(Top Banner Ad)
road maintenance
B1
Noun B1 Kỹ thuật xây dựng, Giao thông vận tải

road maintenance

UK: /rəʊd ˈmeɪntənəns/ • US: /roʊd ˈmeɪntənəns/

Nghĩa tiếng Việt

bảo trì đường xá duy tu đường bộ công tác bảo dưỡng đường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of repairing and keeping a road in good condition.

Vietnamese Meaning

Quá trình sửa chữa và duy trì đường xá ở tình trạng tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city council allocated a large budget for road maintenance this year."

    "Hội đồng thành phố đã phân bổ một ngân sách lớn cho việc bảo trì đường xá trong năm nay."

  • "The road maintenance crew is working to repair the damaged bridge."

    "Đội bảo trì đường đang làm việc để sửa chữa cây cầu bị hư hỏng."

  • "Regular road maintenance is essential for preventing accidents."

    "Bảo trì đường xá thường xuyên là điều cần thiết để ngăn ngừa tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb maintain Duy trì, bảo dưỡng (để giữ cái gì đó ở tình trạng tốt)
Adjective maintainable Có thể duy trì, có thể bảo dưỡng được
Noun maintainer Người bảo trì, người bảo dưỡng (chuyên nghiệp)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật xây dựng, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*raidō
Old English
rād
Middle English
rode
English
road

Nguồn gốc của 'road'

Từ 'road' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ 'rād' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'một chuyến đi' hoặc 'hành trình', và có mối liên hệ với động từ 'ride' (cưỡi, đi). Ban đầu, nó ám chỉ con đường dành cho việc đi lại hoặc cưỡi ngựa.

Nguồn gốc của 'maintenance'

Từ 'maintenance' (bảo trì) có nguồn gốc từ 'maintenance' trong tiếng Pháp cổ. Từ này lại xuất phát từ cụm 'manū tenēre' trong tiếng Latin, có nghĩa đen là 'giữ trong tay', mang ý nghĩa về việc giữ gìn hoặc duy trì một cái gì đó trong tình trạng tốt.

Sự kết hợp của 'road maintenance'

'Road maintenance' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp ý nghĩa của 'road' (con đường) và 'maintenance' (sự bảo trì). Nó mô tả công việc cần thiết để giữ cho đường sá an toàn, hiệu quả và trong điều kiện tốt cho giao thông.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các hoạt động như vá đường, làm sạch cống rãnh, sơn kẻ đường, và cắt tỉa cây cối dọc đường. Nó nhấn mạnh tính chất bảo trì, giữ cho đường xá an toàn và dễ sử dụng.

Prepositions

on for

'on road maintenance' dùng để chỉ một hành động hoặc chi phí cụ thể liên quan đến việc bảo trì đường xá (ví dụ: Spending on road maintenance). 'for road maintenance' dùng để chỉ mục đích của một khoản tiền hoặc nguồn lực (ví dụ: A budget for road maintenance).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + road maintenance
  • regular regular road maintenance
    (bảo dưỡng đường thường xuyên)
  • essential essential road maintenance
    (bảo dưỡng đường thiết yếu)
  • costly costly road maintenance
    (bảo dưỡng đường tốn kém)
  • preventative preventative road maintenance
    (bảo dưỡng đường phòng ngừa)
Verb + road maintenance
  • carry out carry out road maintenance
    (thực hiện/tiến hành bảo dưỡng đường)
  • fund fund road maintenance
    (tài trợ cho việc bảo dưỡng đường)
  • neglect neglect road maintenance
    (bỏ bê/xao nhãng việc bảo dưỡng đường)
  • prioritize prioritize road maintenance
    (ưu tiên bảo dưỡng đường)
Noun phrases with road maintenance
  • budget for budget for road maintenance
    (ngân sách dành cho bảo dưỡng đường)
  • programme of programme of road maintenance
    (chương trình bảo dưỡng đường)
  • importance of importance of road maintenance
    (tầm quan trọng của việc bảo dưỡng đường)

Idioms

  • Road maintenance is a continuous effort.

    Việc bảo dưỡng đường là một nỗ lực liên tục (không ngừng nghỉ).

    "Given the heavy traffic and harsh weather, road maintenance is a continuous effort to keep our routes safe and efficient."

    (Với lưu lượng giao thông lớn và thời tiết khắc nghiệt, việc bảo dưỡng đường là một nỗ lực liên tục để giữ cho các tuyến đường của chúng ta an toàn và hiệu quả.)

  • Investing in road maintenance pays off in the long run.

    Đầu tư vào bảo dưỡng đường sẽ mang lại lợi ích về lâu dài.

    "While initially expensive, investing in road maintenance pays off in the long run by preventing costly major repairs and improving safety."

    (Mặc dù ban đầu tốn kém, việc đầu tư vào bảo dưỡng đường sẽ mang lại lợi ích về lâu dài bằng cách ngăn ngừa các chi phí sửa chữa lớn và cải thiện an toàn giao thông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

road maintenance

Noun
Lật mặt

Quá trình sửa chữa và duy trì đường xá ở tình trạng tốt.

"The city council allocated a large budget for road maintenance this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "road maintenance".

Tầm quan trọng của hạ tầng giao thông công cộng

Việc bảo dưỡng đường sá là một phần thiết yếu của hạ tầng công cộng, phản ánh sự ưu tiên của chính phủ đối với giao thông vận tải. Hệ thống đường tốt không chỉ đảm bảo an toàn cho người dân mà còn thúc đẩy phát triển kinh tế, thương mại và du lịch, giúp kết nối các vùng miền và giảm chi phí vận chuyển.

Nguồn tài trợ và trách nhiệm xã hội

Chi phí bảo dưỡng đường thường rất lớn và thường được tài trợ thông qua các nguồn công như tiền thuế (thuế nhiên liệu, thuế xe cộ) hoặc phí cầu đường. Điều này thường dẫn đến các cuộc tranh luận công khai về mức độ tài trợ, chất lượng công trình và trách nhiệm của các cơ quan chính phủ trong việc quản lý ngân sách một cách minh bạch và hiệu quả để phục vụ lợi ích chung của cộng đồng.