(Top Banner Ad)
potluck dinner
B1
noun B1 Xã hội, Văn hóa

potluck dinner

UK: /ˈpɒtlʌk ˈdɪnər/ • US: /ˈpɑːtlʌk ˈdɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

tiệc mỗi người một món tiệc góp món bữa ăn góp gạo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meal or party to which each of the guests contributes a dish.

Vietnamese Meaning

Một bữa ăn hoặc buổi tiệc mà mỗi khách mời đóng góp một món ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We're having a potluck dinner this Saturday; please bring a dish to share."

    "Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc potluck vào thứ Bảy này; vui lòng mang theo một món ăn để chia sẻ."

  • "The office potluck dinner was a great success, with everyone contributing delicious dishes."

    "Bữa tiệc potluck của văn phòng đã thành công tốt đẹp, mọi người đều đóng góp những món ăn ngon."

  • "Let's have a potluck dinner instead of going to a restaurant."

    "Chúng ta hãy tổ chức một bữa tiệc potluck thay vì đi nhà hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun potluck Bữa ăn đóng góp món, bữa tiệc chung mà mỗi người mang một món ăn để chia sẻ.
Adjective (attributive) potluck Kiểu đóng góp món ăn (dùng để mô tả một bữa tiệc hoặc sự kiện mà mỗi người mang một món).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

16th Century English
pot-luck
Late 19th/Early 20th Century English
potluck dinner

Nguồn gốc "pot-luck"

Ban đầu, thuật ngữ "pot-luck" (xuất hiện vào thế kỷ 16) không ám chỉ một bữa ăn cộng đồng mà mỗi người đóng góp món ăn. Nó chỉ đơn thuần có nghĩa là "những gì may mắn có sẵn trong nồi" để đãi một vị khách bất ngờ ghé thăm mà không báo trước. Người khách phải "take pot-luck", tức là chấp nhận ăn bất cứ thứ gì chủ nhà có sẵn mà không được chọn lựa.

Sự phát triển thành "potluck dinner" hiện đại

Đến cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, đặc biệt ở Bắc Mỹ, ý nghĩa của "potluck" dần thay đổi. Nó trở thành một bữa ăn cộng đồng hoặc bữa tiệc, nơi mỗi khách mời tự nguyện mang một món ăn để chia sẻ. Khái niệm này giúp giảm gánh nặng cho chủ nhà và tạo nên một bữa ăn đa dạng, phong phú với nhiều món ăn khác nhau.

Usage Note

Thái nghĩa của 'potluck dinner' nhấn mạnh tính cộng đồng, chia sẻ và sự đóng góp của mỗi cá nhân. Nó khác với một bữa tiệc thông thường, nơi chủ nhà chuẩn bị toàn bộ thức ăn. 'Potluck' gợi ý sự đa dạng và đôi khi, tính bất ngờ của các món ăn được mang đến. Nó thường mang tính thân mật và giản dị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + potluck dinner
  • family family potluck dinner
    (bữa ăn đóng góp của gia đình)
  • annual annual potluck dinner
    (bữa ăn đóng góp thường niên)
  • casual casual potluck dinner
    (bữa ăn đóng góp thân mật/không trang trọng)
  • community community potluck dinner
    (bữa ăn đóng góp của cộng đồng)
  • festive festive potluck dinner
    (bữa ăn đóng góp mang không khí lễ hội)
Verb + potluck dinner
  • host host a potluck dinner
    (tổ chức một bữa ăn đóng góp)
  • attend attend a potluck dinner
    (tham dự một bữa ăn đóng góp)
  • have have a potluck dinner
    (có/tổ chức một bữa ăn đóng góp)
  • go to go to a potluck dinner
    (đi dự một bữa ăn đóng góp)
  • bring something to bring something to a potluck dinner
    (mang một món gì đó đến bữa ăn đóng góp)

Idioms

  • take potluck

    Ăn bất cứ thứ gì có sẵn; chấp nhận những gì được cung cấp mà không lựa chọn trước (nghĩa gốc). Trong ngữ cảnh bữa ăn đóng góp, nó có thể hiểu là ăn những món mà mọi người mang đến.

    "We didn't know what would be served at the party, so we decided to take potluck."

    (Chúng tôi không biết bữa tiệc sẽ có món gì, nên chúng tôi quyết định ăn bất cứ thứ gì có sẵn.)

  • It's a potluck (dinner).

    Đây là một bữa ăn đóng góp món (mỗi người mang một món ăn để chia sẻ).

    "Don't worry about cooking for everyone; it's a potluck, so just bring your favorite dish."

    (Đừng lo lắng về việc nấu ăn cho tất cả mọi người; đó là một bữa ăn đóng góp món, nên bạn cứ mang món ăn yêu thích của mình đến.)

  • Everyone brings a dish (to the potluck dinner).

    Mọi người đều mang một món ăn (đến bữa ăn đóng góp). Đây là một cụm từ mô tả bản chất của bữa tiệc này.

    "We're having a big get-together next Saturday. Everyone brings a dish, so we'll have plenty of food."

    (Thứ Bảy tuần tới chúng ta sẽ có một buổi tụ họp lớn. Mọi người đều mang một món ăn đến, nên chúng ta sẽ có rất nhiều đồ ăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

potluck dinner

noun
Lật mặt

Một bữa ăn hoặc buổi tiệc mà mỗi khách mời đóng góp một món ăn.

"We're having a potluck dinner this Saturday; please bring a dish to share."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "potluck dinner".

Văn hóa chia sẻ và gắn kết cộng đồng

Bữa ăn đóng góp (potluck dinner) là một truyền thống phổ biến ở các nước phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ. Nó không chỉ là một cách để tổ chức bữa ăn mà còn là một hình thức tuyệt vời để xây dựng và củng cố tình cảm cộng đồng, gia đình, hoặc nhóm bạn bè. Việc mỗi người cùng đóng góp công sức và chia sẻ món ăn tạo nên một không khí ấm cúng, thân mật và đề cao tinh thần hợp tác.

Sự đa dạng ẩm thực và yếu tố bất ngờ

Một trong những điều thú vị và hấp dẫn của potluck dinner là sự đa dạng của các món ăn. Mỗi người tham gia mang đến một món đặc trưng của mình, có thể là món khai vị, món chính, món salad hay món tráng miệng. Điều này tạo nên một bữa tiệc phong phú, đầy màu sắc và bất ngờ về hương vị, vì bạn sẽ không bao giờ biết chính xác mình sẽ được thưởng thức những món gì cho đến khi tất cả các món ăn được bày ra.