potluck
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A meal or party to which each of the guests contributes a dish.
Vietnamese Meaning
Một bữa ăn hoặc buổi tiệc mà mỗi khách mời đóng góp một món ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We're having a potluck at my house next week."
"Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc potluck tại nhà tôi vào tuần tới."
-
"Let's have a potluck for the office party."
"Hãy tổ chức một bữa tiệc potluck cho bữa tiệc của văn phòng."
-
"Everyone brought something delicious to the potluck."
"Mọi người đều mang một món gì đó ngon đến bữa tiệc potluck."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | potluck | Bữa ăn chung, mỗi người mang một món ăn đến để chia sẻ |
| Noun | potlucker | Người tham gia bữa ăn potluck (ít phổ biến hơn) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Potluck ám chỉ một bữa tiệc mà khách tự mang đồ ăn đến chia sẻ. Nó nhấn mạnh sự đóng góp, tính cộng đồng và thường mang tính thân mật, không trang trọng. Khác với 'buffet' (tiệc đứng) thường do chủ nhà hoặc một đơn vị chuyên nghiệp chuẩn bị toàn bộ.
Prepositions
Sử dụng 'at a potluck' để chỉ địa điểm diễn ra bữa tiệc. Sử dụng 'for a potluck' để chỉ mục đích chuẩn bị món ăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
host host a potluck (tổ chức một bữa ăn potluck)
-
have have a potluck (có một bữa ăn potluck)
-
bring bring a dish to a potluck (mang một món ăn đến bữa potluck)
-
attend attend a potluck (tham dự một bữa potluck)
-
fun a fun potluck (một bữa potluck vui vẻ)
-
delicious a delicious potluck (một bữa potluck ngon miệng)
-
successful a successful potluck (một bữa potluck thành công)
-
potluck potluck dinner (bữa tối potluck)
-
potluck potluck party (tiệc potluck)
-
potluck potluck lunch (bữa trưa potluck)
Idioms
-
take potluck
Ăn bất cứ thứ gì có sẵn, không có sự lựa chọn đặc biệt (thường là bất ngờ); chấp nhận rủi ro, tùy vào may rủi.
"We didn't make a reservation, so we just decided to take potluck at the new restaurant."
(Chúng tôi không đặt trước nên đành chấp nhận ăn bất cứ món gì có ở nhà hàng mới.)
-
take potluck (at someone's house)
Đến nhà ai đó và ăn bất cứ thứ gì họ có sẵn (mà không chuẩn bị đặc biệt cho mình).
"Just come over, you can take potluck with whatever we have for dinner."
(Cứ ghé qua đi, bạn có thể ăn bất cứ thứ gì chúng tôi có cho bữa tối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
potluck
nounMột bữa ăn hoặc buổi tiệc mà mỗi khách mời đóng góp một món ăn.
"We're having a potluck at my house next week."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Organizing a potluck is a great way to share food and socialize. |
Tổ chức một bữa tiệc potluck là một cách tuyệt vời để chia sẻ thức ăn và giao lưu. |
| Phủ định | I don't mind contributing; however, avoiding the potluck is my plan. |
Tôi không ngại đóng góp; tuy nhiên, tránh bữa tiệc potluck là kế hoạch của tôi. |
| Nghi vấn | Is hosting a potluck a good idea for our company event? |
Tổ chức một bữa tiệc potluck có phải là một ý tưởng hay cho sự kiện của công ty chúng ta không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We will be having a potluck at the park next Saturday. |
Chúng ta sẽ tổ chức tiệc potluck ở công viên vào thứ bảy tới. |
| Phủ định | She won't be bringing anything to the potluck this time. |
Lần này cô ấy sẽ không mang gì đến bữa tiệc potluck cả. |
| Nghi vấn | Will they be participating in the potluck next week? |
Liệu họ có tham gia vào bữa tiệc potluck vào tuần tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "potluck".
