(Top Banner Ad)
potluck
B1
noun B1 Ẩm thực, Văn hóa, Xã hội

potluck

UK: /ˈpɒt.lʌk/ • US: /ˈpɑːt.lʌk/

Nghĩa tiếng Việt

tiệc mỗi người một món bữa cơm góp gạo tiệc đóng góp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meal or party to which each of the guests contributes a dish.

Vietnamese Meaning

Một bữa ăn hoặc buổi tiệc mà mỗi khách mời đóng góp một món ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We're having a potluck at my house next week."

    "Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc potluck tại nhà tôi vào tuần tới."

  • "Let's have a potluck for the office party."

    "Hãy tổ chức một bữa tiệc potluck cho bữa tiệc của văn phòng."

  • "Everyone brought something delicious to the potluck."

    "Mọi người đều mang một món gì đó ngon đến bữa tiệc potluck."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun potluck Bữa ăn chung, mỗi người mang một món ăn đến để chia sẻ
Noun potlucker Người tham gia bữa ăn potluck (ít phổ biến hơn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
pot
English
luck
English (c. 1590s)
potluck
English (c. 1870s)
potluck

Nguồn gốc của 'Potluck'

Từ 'potluck' xuất hiện lần đầu vào cuối thế kỷ 16 trong tiếng Anh, ban đầu chỉ có nghĩa là bất cứ thứ gì có sẵn trong nồi (pot) để ăn, đặc biệt là dành cho một vị khách không mong đợi. Ý tưởng là khách sẽ 'may mắn' (luck) có được món gì thì ăn món đó mà không cần chuẩn bị đặc biệt. Mãi đến cuối thế kỷ 19, nghĩa của từ này mới phát triển thành bữa ăn cộng đồng quen thuộc ngày nay, nơi mỗi người tham dự mang một món ăn riêng đến để chia sẻ.

Usage Note

Potluck ám chỉ một bữa tiệc mà khách tự mang đồ ăn đến chia sẻ. Nó nhấn mạnh sự đóng góp, tính cộng đồng và thường mang tính thân mật, không trang trọng. Khác với 'buffet' (tiệc đứng) thường do chủ nhà hoặc một đơn vị chuyên nghiệp chuẩn bị toàn bộ.

Prepositions

at for

Sử dụng 'at a potluck' để chỉ địa điểm diễn ra bữa tiệc. Sử dụng 'for a potluck' để chỉ mục đích chuẩn bị món ăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + potluck
  • host host a potluck
    (tổ chức một bữa ăn potluck)
  • have have a potluck
    (có một bữa ăn potluck)
  • bring bring a dish to a potluck
    (mang một món ăn đến bữa potluck)
  • attend attend a potluck
    (tham dự một bữa potluck)
Adjective + potluck
  • fun a fun potluck
    (một bữa potluck vui vẻ)
  • delicious a delicious potluck
    (một bữa potluck ngon miệng)
  • successful a successful potluck
    (một bữa potluck thành công)
Potluck (as a modifier) + Noun
  • potluck potluck dinner
    (bữa tối potluck)
  • potluck potluck party
    (tiệc potluck)
  • potluck potluck lunch
    (bữa trưa potluck)

Idioms

  • take potluck

    Ăn bất cứ thứ gì có sẵn, không có sự lựa chọn đặc biệt (thường là bất ngờ); chấp nhận rủi ro, tùy vào may rủi.

    "We didn't make a reservation, so we just decided to take potluck at the new restaurant."

    (Chúng tôi không đặt trước nên đành chấp nhận ăn bất cứ món gì có ở nhà hàng mới.)

  • take potluck (at someone's house)

    Đến nhà ai đó và ăn bất cứ thứ gì họ có sẵn (mà không chuẩn bị đặc biệt cho mình).

    "Just come over, you can take potluck with whatever we have for dinner."

    (Cứ ghé qua đi, bạn có thể ăn bất cứ thứ gì chúng tôi có cho bữa tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

potluck

noun
Lật mặt

Một bữa ăn hoặc buổi tiệc mà mỗi khách mời đóng góp một món ăn.

"We're having a potluck at my house next week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Organizing a potluck is a great way to share food and socialize.
Tổ chức một bữa tiệc potluck là một cách tuyệt vời để chia sẻ thức ăn và giao lưu.
Phủ định
I don't mind contributing; however, avoiding the potluck is my plan.
Tôi không ngại đóng góp; tuy nhiên, tránh bữa tiệc potluck là kế hoạch của tôi.
Nghi vấn
Is hosting a potluck a good idea for our company event?
Tổ chức một bữa tiệc potluck có phải là một ý tưởng hay cho sự kiện của công ty chúng ta không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We will be having a potluck at the park next Saturday.
Chúng ta sẽ tổ chức tiệc potluck ở công viên vào thứ bảy tới.
Phủ định
She won't be bringing anything to the potluck this time.
Lần này cô ấy sẽ không mang gì đến bữa tiệc potluck cả.
Nghi vấn
Will they be participating in the potluck next week?
Liệu họ có tham gia vào bữa tiệc potluck vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "potluck".

Tinh thần chia sẻ cộng đồng

Potluck là một truyền thống phổ biến ở các nước phương Tây, nơi mỗi khách mời mang một món ăn tự làm hoặc mua sẵn đến để chia sẻ với mọi người. Điều này tạo ra một bữa ăn đa dạng với nhiều món ăn khác nhau, đồng thời giảm bớt gánh nặng cho chủ nhà trong việc chuẩn bị toàn bộ bữa tiệc, khuyến khích sự tham gia của mọi người.

Dịp tổ chức và sự đa dạng ẩm thực

Các bữa tiệc potluck thường được tổ chức cho các buổi gặp mặt thân mật, các sự kiện cộng đồng, các buổi tụ họp của văn phòng hoặc trường học. Nhờ sự đóng góp của mỗi người, bữa tiệc potluck thường có sự đa dạng về ẩm thực, từ các món khai vị, món chính đến món tráng miệng và đồ uống, phản ánh khẩu vị và tài năng nấu nướng của nhiều người.