(Top Banner Ad)
picnic
A2
noun A2 Giải trí, Du lịch

picnic

UK: /ˈpɪknɪk/ • US: /ˈpɪknɪk/

Nghĩa tiếng Việt

dã ngoại ăn trưa ngoài trời buổi liên hoan ngoài trời
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An outing or occasion that involves taking a packed meal to be eaten outdoors.

Vietnamese Meaning

Một buổi dã ngoại hoặc dịp mang theo bữa ăn đóng gói để ăn ngoài trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went on a picnic by the river."

    "Chúng tôi đã đi dã ngoại bên bờ sông."

  • "The family enjoyed a picnic in the park."

    "Gia đình đã có một buổi dã ngoại vui vẻ trong công viên."

  • "Let's picnic by the lake next Sunday."

    "Chúng ta hãy đi dã ngoại bên hồ vào Chủ nhật tới nhé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun picnic bữa ăn/cuộc dã ngoại
Verb picnic đi dã ngoại, ăn dã ngoại
Noun picnicker người đi dã ngoại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

French
pique-nique
English
picnic

Nguồn gốc từ 'pique-nique'

Từ 'picnic' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'pique-nique', xuất hiện vào thế kỷ 17. Ban đầu, nó dùng để chỉ một bữa ăn mà mỗi người tham gia đóng góp một phần đồ ăn hoặc thức uống. Từ 'pique' có nghĩa là 'nhặt, chọn', và 'nique' là một từ cổ có nghĩa là 'thứ nhỏ nhặt'. Đến đầu thế kỷ 19, từ này đã du nhập vào tiếng Anh và được hiểu rộng rãi là một bữa ăn ngoài trời, thường trong khung cảnh đẹp như công viên hoặc bãi biển.

Usage Note

Từ 'picnic' thường mang ý nghĩa vui vẻ, thư giãn và gần gũi với thiên nhiên. Nó khác với việc ăn trưa thông thường ở ngoài trời (ví dụ như ăn trưa tại một công trường xây dựng) vì picnic mang tính chất giải trí và có chuẩn bị.
Động từ 'picnic' nhấn mạnh hành động tham gia vào một buổi dã ngoại, thường bao gồm việc chuẩn bị đồ ăn, tìm địa điểm và tận hưởng thời gian ngoài trời.

Prepositions

on at

'On a picnic': chỉ một sự kiện cụ thể, 'at a picnic': chỉ địa điểm hoặc hoạt động chung chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + picnic
  • lovely a lovely picnic
    (một buổi dã ngoại đáng yêu)
  • family a family picnic
    (một buổi dã ngoại gia đình)
  • impromptu an impromptu picnic
    (một buổi dã ngoại ngẫu hứng/không hẹn trước)
Verb + picnic
  • go on go on a picnic
    (đi dã ngoại)
  • have have a picnic
    (tổ chức/có một buổi dã ngoại)
  • pack pack a picnic
    (chuẩn bị đồ ăn cho buổi dã ngoại)
Picnic + Noun
  • blanket picnic blanket
    (chăn/thảm trải dã ngoại)
  • basket picnic basket
    (giỏ đựng đồ dã ngoại)
  • area picnic area
    (khu vực dã ngoại)

Idioms

  • no picnic

    không hề dễ dàng, không sung sướng gì

    "Working on this project was no picnic, but we finally finished it."

    (Thực hiện dự án này không hề dễ dàng gì, nhưng cuối cùng chúng tôi cũng hoàn thành.)

  • It's no picnic (doing something)

    Việc gì đó không hề dễ dàng/khó khăn

    "Raising three kids is no picnic."

    (Nuôi ba đứa con không hề dễ dàng chút nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

picnic

noun
Lật mặt

Một buổi dã ngoại hoặc dịp mang theo bữa ăn đóng gói để ăn ngoài trời.

"We went on a picnic by the river."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "picnic".

Truyền thống dã ngoại

Dã ngoại là một truyền thống phổ biến ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt vào mùa xuân và mùa hè khi thời tiết đẹp. Mọi người thường mang theo đồ ăn tự làm, nước uống, chăn trải và thưởng thức bữa ăn ngoài trời tại công viên, bãi biển hoặc khu vực nông thôn. Đây là hoạt động xã hội để thư giãn, tận hưởng thiên nhiên và dành thời gian bên gia đình, bạn bè.

Biểu tượng của dã ngoại

Giỏ dã ngoại (picnic basket) và chăn dã ngoại (picnic blanket) là những vật dụng biểu tượng gắn liền với hoạt động này. Giỏ thường được đan bằng liễu gai, dùng để đựng đồ ăn, thức uống và dụng cụ. Chăn trải giúp tạo không gian sạch sẽ, thoải mái để ngồi và bày đồ ăn.