(Top Banner Ad)
cookout
A2
danh từ A2 Ẩm thực, Văn hóa

cookout

UK: /ˈkʊk.aʊt/ • US: /ˈkʊk.aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

tiệc nướng ngoài trời bữa tiệc nướng ngoài trời ăn nướng ngoài trời
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An outdoor meal or party at which food is cooked on a barbecue.

Vietnamese Meaning

Một bữa ăn hoặc bữa tiệc ngoài trời, trong đó thức ăn được nấu trên vỉ nướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We're having a cookout this weekend."

    "Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc nướng ngoài trời vào cuối tuần này."

  • "The company is planning a cookout for all its employees."

    "Công ty đang lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc nướng ngoài trời cho tất cả nhân viên."

  • "Let's have a cookout and invite all our friends."

    "Hãy tổ chức một bữa tiệc nướng và mời tất cả bạn bè của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cook người nấu ăn, đầu bếp
Verb cook nấu ăn
Noun cooking việc nấu ăn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English
cook
English
out
English
cookout

Nguồn gốc của 'cookout'

Từ 'cookout' là một từ ghép khá đơn giản, kết hợp giữa 'cook' (nấu ăn) và 'out' (bên ngoài). Nó bắt đầu phổ biến ở Mỹ vào khoảng thế kỷ 20, khi việc nướng thịt và ăn uống ngoài trời trở thành một hoạt động giải trí phổ biến trong các gia đình và cộng đồng.

Usage Note

Từ 'cookout' thường mang sắc thái thân mật, vui vẻ, và thường diễn ra vào mùa hè. Nó nhấn mạnh vào việc nấu nướng và ăn uống ngoài trời, khác với 'picnic' có thể chỉ đơn giản là mang đồ ăn đã chuẩn bị sẵn đến một địa điểm ngoài trời. 'Barbecue' có thể chỉ hình thức nướng thức ăn, trong khi 'cookout' bao hàm cả quá trình chuẩn bị, nấu nướng và thưởng thức bữa ăn ngoài trời cùng nhau.

Prepositions

at for

'At a cookout' chỉ địa điểm diễn ra sự kiện. 'For a cookout' chỉ mục đích của hành động, ví dụ: 'We are preparing for a cookout'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cookout
  • Backyard backyard cookout
    (tiệc nướng ở sân sau)
  • Memorial Day Memorial Day cookout
    (tiệc nướng nhân ngày Tưởng niệm (ở Mỹ))
Verb + cookout
  • Host host a cookout
    (tổ chức một buổi tiệc nướng)
  • Attend attend a cookout
    (tham dự một buổi tiệc nướng)

Idioms

  • Let's have a cookout

    Chúng ta hãy tổ chức một buổi tiệc nướng đi.

    "It's a beautiful day; let's have a cookout!"

    (Thời tiết đẹp quá; chúng ta hãy tổ chức một buổi tiệc nướng đi!)

  • Cookout vibes

    Không khí của một buổi tiệc nướng.

    "This music really gives off cookout vibes."

    (Nhạc này mang lại không khí của buổi tiệc nướng thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cookout

danh từ
Lật mặt

Một bữa ăn hoặc bữa tiệc ngoài trời, trong đó thức ăn được nấu trên vỉ nướng.

"We're having a cookout this weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cookout".

Văn hóa tiệc nướng ở Mỹ

Tiệc nướng (cookout) là một phần quan trọng của văn hóa Mỹ, đặc biệt vào mùa hè. Nó thường liên quan đến việc tụ tập bạn bè và gia đình, nướng thịt (như hamburger, xúc xích) và thưởng thức các món ăn phụ như salad và bắp.

Các dịp lễ hội và tiệc nướng

Ở Mỹ, các ngày lễ như ngày Độc lập (4 tháng 7) và ngày Tưởng niệm (Memorial Day) thường được kỷ niệm bằng các buổi tiệc nướng lớn.