cookout
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bữa ăn hoặc bữa tiệc ngoài trời, trong đó thức ăn được nấu trên vỉ nướng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We're having a cookout this weekend."
"Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc nướng ngoài trời vào cuối tuần này."
-
"The company is planning a cookout for all its employees."
"Công ty đang lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc nướng ngoài trời cho tất cả nhân viên."
-
"Let's have a cookout and invite all our friends."
"Hãy tổ chức một bữa tiệc nướng và mời tất cả bạn bè của chúng ta."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cookout' thường mang sắc thái thân mật, vui vẻ, và thường diễn ra vào mùa hè. Nó nhấn mạnh vào việc nấu nướng và ăn uống ngoài trời, khác với 'picnic' có thể chỉ đơn giản là mang đồ ăn đã chuẩn bị sẵn đến một địa điểm ngoài trời. 'Barbecue' có thể chỉ hình thức nướng thức ăn, trong khi 'cookout' bao hàm cả quá trình chuẩn bị, nấu nướng và thưởng thức bữa ăn ngoài trời cùng nhau.
Prepositions
'At a cookout' chỉ địa điểm diễn ra sự kiện. 'For a cookout' chỉ mục đích của hành động, ví dụ: 'We are preparing for a cookout'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Backyard backyard cookout (tiệc nướng ở sân sau)
-
Memorial Day Memorial Day cookout (tiệc nướng nhân ngày Tưởng niệm (ở Mỹ))
-
Host host a cookout (tổ chức một buổi tiệc nướng)
-
Attend attend a cookout (tham dự một buổi tiệc nướng)
Idioms
-
Let's have a cookout
Chúng ta hãy tổ chức một buổi tiệc nướng đi.
"It's a beautiful day; let's have a cookout!"
(Thời tiết đẹp quá; chúng ta hãy tổ chức một buổi tiệc nướng đi!)
-
Cookout vibes
Không khí của một buổi tiệc nướng.
"This music really gives off cookout vibes."
(Nhạc này mang lại không khí của buổi tiệc nướng thật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cookout
danh từMột bữa ăn hoặc bữa tiệc ngoài trời, trong đó thức ăn được nấu trên vỉ nướng.
"We're having a cookout this weekend."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cookout".
