(Top Banner Ad)
covered-dish supper
B1
Danh từ B1 Ẩm thực, Văn hóa

covered-dish supper

Nghĩa tiếng Việt

bữa ăn chung mỗi người một món tiệc mỗi người một món bữa cơm góp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A communal meal where guests bring a dish of food to share.

Vietnamese Meaning

Một bữa ăn chung mà mỗi người khách mang theo một món ăn đã chuẩn bị sẵn để cùng chia sẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The church is hosting a covered-dish supper next Saturday."

    "Nhà thờ sẽ tổ chức một bữa ăn chung vào thứ Bảy tới, mỗi người mang một món."

  • "We're having a covered-dish supper at my house this weekend; bring your favorite recipe."

    "Chúng tôi sẽ có một bữa ăn chung tại nhà tôi vào cuối tuần này; hãy mang theo công thức yêu thích của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun potluck Bữa tiệc góp món, mỗi người tham dự mang theo một món ăn để chia sẻ (gần như đồng nghĩa với 'covered-dish supper').
Noun casserole Món hầm đút lò. Đây là một trong những món ăn phổ biến và dễ mang đi nhất trong các bữa tiệc 'covered-dish supper'.
Noun gathering Cuộc tụ họp, buổi gặp mặt xã giao.
Noun get-together Buổi họp mặt thân mật, không trang trọng.

Synonyms

Related Words

communal meal (bữa ăn cộng đồng)buffet (tiệc buffet)

Subject Area

Ẩm thực, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin -> Old French
cooperire -> covrir (to cover)
Latin -> Old English
discus -> disc (platter)
Vulgar Latin -> Old French
suppare -> soper (to eat the evening meal)
American English (c. 1920s)
covered-dish supper

Nguồn Gốc Cộng Đồng

Thuật ngữ này trở nên phổ biến ở Bắc Mỹ vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong các cộng đồng nhà thờ và vùng nông thôn. Thay vì một người phải nấu toàn bộ bữa ăn, mỗi gia đình sẽ mang đến một món ăn đã được nấu sẵn và đậy nắp (covered dish) để giữ ấm. Điều này giúp chia sẻ gánh nặng tổ chức và tạo cơ hội cho mọi người quây quần, gắn kết.

Tên Gọi Thực Tế

Cái tên 'covered-dish supper' (bữa tối với các món ăn được đậy nắp) mô tả chính xác hình thức của bữa tiệc. Việc 'đậy nắp' (covered) không chỉ giúp giữ ấm thức ăn khi di chuyển mà còn bảo vệ món ăn khỏi bụi bẩn, côn trùng, rất tiện lợi cho các buổi họp mặt ngoài trời hoặc tại nhà của người khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng ở Mỹ, đặc biệt là ở vùng nông thôn và miền Nam. Ý nghĩa của 'covered-dish' nhấn mạnh rằng món ăn được mang đến phải được đậy kín, thường là để giữ ấm và vệ sinh. So với 'potluck', 'covered-dish supper' có thể mang sắc thái truyền thống và gia đình hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + covered-dish supper
  • host a covered-dish supper
    (tổ chức một bữa tiệc góp món)
  • attend a covered-dish supper
    (tham dự một bữa tiệc góp món)
  • organize a covered-dish supper
    (tổ chức/sắp xếp một bữa tiệc góp món)
  • bring a dish to a covered-dish supper
    (mang một món ăn đến bữa tiệc góp món)
Adjective + covered-dish supper
  • annual covered-dish supper
    (bữa tiệc góp món thường niên)
  • church covered-dish supper
    (bữa tiệc góp món của nhà thờ)
  • community covered-dish supper
    (bữa tiệc góp món cộng đồng)
  • informal covered-dish supper
    (bữa tiệc góp món thân mật)

Idioms

  • Life is like a covered-dish supper.

    Cuộc sống giống như một bữa tiệc góp món, bạn không bao giờ biết mình sẽ nhận được gì. (Dùng để nói về sự bất ngờ, không thể đoán trước trong cuộc sống).

    "You can plan all you want, but sometimes life is like a covered-dish supper; you never know what surprises people will bring to the table."

    (Bạn có thể lên kế hoạch mọi thứ, nhưng đôi khi cuộc đời giống như một bữa tiệc góp món; bạn không bao giờ biết người khác sẽ mang đến những bất ngờ gì.)

  • to bring your best dish to the supper

    (Nghĩa bóng) Đóng góp nỗ lực, kỹ năng hoặc ý tưởng tốt nhất của bạn cho một dự án hoặc hoạt động nhóm.

    "For this company to succeed, everyone needs to bring their best dish to the supper."

    (Để công ty này thành công, mọi người cần phải cống hiến hết sức mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

covered-dish supper

Danh từ
Lật mặt

Một bữa ăn chung mà mỗi người khách mang theo một món ăn đã chuẩn bị sẵn để cùng chia sẻ.

"The church is hosting a covered-dish supper next Saturday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "covered-dish supper".

Tinh Thần Gắn Kết Cộng Đồng

Bữa tiệc 'covered-dish' không chỉ là về việc ăn uống. Đây là một truyền thống quan trọng trong văn hóa Bắc Mỹ, đặc biệt ở các thị trấn nhỏ và cộng đồng (nhà thờ, hàng xóm), nhằm mục đích tăng cường sự gắn kết. Mọi người gặp gỡ, trò chuyện và xây dựng mối quan hệ qua việc cùng nhau chia sẻ món ăn 'nhà làm'.

Sự Đa Dạng và Bất Ngờ

Một phần thú vị của bữa tiệc này là sự đa dạng và bất ngờ. Vì mỗi người mang một món khác nhau, bàn ăn sẽ có vô số lựa chọn, từ salad, món chính đến các loại bánh tráng miệng. Đây là cơ hội tuyệt vời để thử nhiều công thức nấu ăn gia đình khác nhau và khám phá tài năng ẩm thực của những người xung quanh.