(Top Banner Ad)
pounder
B2
Danh từ B2 Tổng quát

pounder

UK: /ˈpaʊndə(r)/ • US: /ˈpaʊndər/

Nghĩa tiếng Việt

người/vật giã người/vật nghiền người/vật to lớn đồ vật cỡ lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that pounds, crushes, or pulverizes something.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật dùng để giã, nghiền, hoặc xay nát thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He worked as a coffee pounder in the factory."

    "Anh ấy làm công việc giã cà phê trong nhà máy."

  • "The ice cream shop sells a double pounder sundae."

    "Cửa hàng kem bán một ly kem sundae cỡ lớn gấp đôi."

  • "She's a real pounder on the dance floor."

    "Cô ấy thực sự là người nhún nhảy hết mình trên sàn nhảy (ý chỉ người to lớn nhưng nhảy hết mình)."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to pound Đập, giã, nện mạnh; đánh liên tục; đập thình thịch (tim)
Noun pound Đơn vị cân nặng (khoảng 0.45 kg); một cú đấm mạnh, cú đập; chuồng nhốt vật nuôi
Noun pounding Hành động đập, giã; tiếng đập mạnh (của tim, sóng...); cảm giác nhức nhối (đầu)

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
pūnian
English
pound
English
-er
English
pounder

Người Giã, Dụng Cụ Giã, hoặc Vật Nặng

Từ 'pounder' có nguồn gốc từ động từ 'to pound' (giã, đập, nện mạnh) và hậu tố '-er' chỉ người hoặc vật thực hiện hành động. Do đó, 'pounder' có thể là người giã, dụng cụ để giã/đập. Ngoài ra, dựa trên danh từ 'pound' (đơn vị cân nặng), 'pounder' cũng được dùng để chỉ vật có cân nặng cụ thể, ví dụ 'a ten-pounder' là một vật nặng 10 pound.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ người hoặc công cụ thực hiện hành động 'pound' (giã, đập mạnh). Sắc thái nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng, có thể chỉ công việc nặng nhọc hoặc đơn giản là một hành động chế biến.

Collocations (Từ đi kèm)

Number + pounder
  • ten a ten-pounder
    (một vật (thường là cá) nặng 10 pound)
  • 20 a 20-pounder
    (một vật nặng 20 pound)
  • multi a multi-pounder
    (một vật nặng nhiều pound)
Adjective + pounder
  • heavy a heavy pounder
    (một dụng cụ giã/đập nặng)
  • strong a strong pounder
    (một người/máy đập mạnh)
  • relentless a relentless pounder
    (một người hoặc cỗ máy không ngừng nghỉ đập/giã)

Idioms

  • a ten-pounder

    một vật (thường là cá) nặng 10 pound

    "He caught a magnificent ten-pounder salmon."

    (Anh ấy bắt được một con cá hồi 10 pound tuyệt đẹp.)

  • a heart-pounder

    một điều gì đó rất hồi hộp, gây tim đập mạnh

    "The roller coaster ride was a real heart-pounder."

    (Chuyến tàu lượn siêu tốc thật sự làm tim đập mạnh.)

  • a big pounder (fish)

    một con cá lớn, nặng cân (thường tính bằng pound)

    "The old fisherman was famous for catching big pounders."

    (Ông lão ngư dân nổi tiếng vì bắt được những con cá lớn, nặng cân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pounder

Danh từ
Lật mặt

Người hoặc vật dùng để giã, nghiền, hoặc xay nát thứ gì đó.

"He worked as a coffee pounder in the factory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The butcher will be a skilled pounder of meat in the future.
Người bán thịt sẽ là một người giã thịt điêu luyện trong tương lai.
Phủ định
She is not going to be a pounder of nails, she prefers using a hammer.
Cô ấy sẽ không phải là người đóng đinh, cô ấy thích dùng búa hơn.
Nghi vấn
Will he be a dedicated pounder of ingredients for the soup?
Liệu anh ấy có phải là một người chuyên tâm giã các nguyên liệu cho món súp không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a pounder of nails; he builds houses.
Anh ấy là một người đóng đinh giỏi; anh ấy xây nhà.
Phủ định
She is not a pounder of sense into the stubborn.
Cô ấy không phải là người nhồi nhét lẽ phải vào những kẻ cứng đầu.
Nghi vấn
Is she a pounder of coffee beans every morning?
Cô ấy có phải là người xay hạt cà phê mỗi sáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pounder".

Đơn vị cân nặng 'Pound'

'Pound' là một đơn vị đo lường cân nặng phổ biến ở các nước nói tiếng Anh, đặc biệt là Hoa Kỳ và Vương quốc Anh. Thuật ngữ 'pounder' thường dùng để chỉ một vật có cân nặng cụ thể tính bằng pound, đặc biệt trong ngữ cảnh câu cá (ví dụ: 'a five-pounder' – con cá nặng 5 pound), hoặc các loại vũ khí, đạn dược (ví dụ: 'a 50-pounder bomb' – quả bom nặng 50 pound).

Công cụ 'Pounder' trong lịch sử

Từ 'pounder' cũng có thể chỉ một dụng cụ dùng để giã hoặc đập, tương tự như chày (pestle) hoặc một loại búa lớn. Những dụng cụ này đã được sử dụng trong nhiều nền văn hóa từ thời cổ đại để chế biến thực phẩm, nghiền vật liệu, xây dựng hoặc thủ công, đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hàng ngày.