pounder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that pounds, crushes, or pulverizes something.
Vietnamese Meaning
Người hoặc vật dùng để giã, nghiền, hoặc xay nát thứ gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He worked as a coffee pounder in the factory."
"Anh ấy làm công việc giã cà phê trong nhà máy."
-
"The ice cream shop sells a double pounder sundae."
"Cửa hàng kem bán một ly kem sundae cỡ lớn gấp đôi."
-
"She's a real pounder on the dance floor."
"Cô ấy thực sự là người nhún nhảy hết mình trên sàn nhảy (ý chỉ người to lớn nhưng nhảy hết mình)."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để chỉ người hoặc công cụ thực hiện hành động 'pound' (giã, đập mạnh). Sắc thái nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng, có thể chỉ công việc nặng nhọc hoặc đơn giản là một hành động chế biến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ten a ten-pounder (một vật (thường là cá) nặng 10 pound)
-
20 a 20-pounder (một vật nặng 20 pound)
-
multi a multi-pounder (một vật nặng nhiều pound)
-
heavy a heavy pounder (một dụng cụ giã/đập nặng)
-
strong a strong pounder (một người/máy đập mạnh)
-
relentless a relentless pounder (một người hoặc cỗ máy không ngừng nghỉ đập/giã)
Idioms
-
a ten-pounder
một vật (thường là cá) nặng 10 pound
"He caught a magnificent ten-pounder salmon."
(Anh ấy bắt được một con cá hồi 10 pound tuyệt đẹp.)
-
a heart-pounder
một điều gì đó rất hồi hộp, gây tim đập mạnh
"The roller coaster ride was a real heart-pounder."
(Chuyến tàu lượn siêu tốc thật sự làm tim đập mạnh.)
-
a big pounder (fish)
một con cá lớn, nặng cân (thường tính bằng pound)
"The old fisherman was famous for catching big pounders."
(Ông lão ngư dân nổi tiếng vì bắt được những con cá lớn, nặng cân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pounder
Danh từNgười hoặc vật dùng để giã, nghiền, hoặc xay nát thứ gì đó.
"He worked as a coffee pounder in the factory."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The butcher will be a skilled pounder of meat in the future. |
Người bán thịt sẽ là một người giã thịt điêu luyện trong tương lai. |
| Phủ định | She is not going to be a pounder of nails, she prefers using a hammer. |
Cô ấy sẽ không phải là người đóng đinh, cô ấy thích dùng búa hơn. |
| Nghi vấn | Will he be a dedicated pounder of ingredients for the soup? |
Liệu anh ấy có phải là một người chuyên tâm giã các nguyên liệu cho món súp không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a pounder of nails; he builds houses. |
Anh ấy là một người đóng đinh giỏi; anh ấy xây nhà. |
| Phủ định | She is not a pounder of sense into the stubborn. |
Cô ấy không phải là người nhồi nhét lẽ phải vào những kẻ cứng đầu. |
| Nghi vấn | Is she a pounder of coffee beans every morning? |
Cô ấy có phải là người xay hạt cà phê mỗi sáng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pounder".
