heavyweight
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A boxer or other athlete in the heaviest weight division.
Vietnamese Meaning
Một võ sĩ quyền anh hoặc vận động viên khác ở hạng cân nặng nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a heavyweight in the boxing world."
"Anh ấy là một người có tầm ảnh hưởng lớn trong giới quyền anh."
-
"He's a heavyweight contender for the championship."
"Anh ấy là một ứng cử viên nặng ký cho chức vô địch."
-
"This issue is a heavyweight concern for the company."
"Vấn đề này là một mối quan tâm lớn đối với công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | heavyweight | Người/vật có trọng lượng lớn (trong thể thao); người/tổ chức có tầm ảnh hưởng lớn, quan trọng. |
| Adjective | heavyweight | Có trọng lượng lớn (trong thể thao); có ảnh hưởng lớn, quan trọng. |
| Noun | lightweight | Người/vật nhẹ cân (trong thể thao); người/vật kém quan trọng, tầm thường. |
| Noun | middleweight | Hạng cân trung bình (trong thể thao). |
| Adjective | heavy | Nặng; nặng nề; khó khăn. |
| Noun | weight | Trọng lượng, cân nặng; tầm quan trọng. |
| Verb | weigh | Cân; có trọng lượng; xem xét. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong boxing, 'heavyweight' chỉ hạng cân cao nhất. Ngoài ra, có thể được sử dụng ẩn dụ để chỉ người có sức ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực nào đó.
Prepositions
In the heavyweight division; heavyweight of the industry.
Collocations (Từ đi kèm)
-
undisputed undisputed heavyweight champion (nhà vô địch hạng nặng không thể tranh cãi.)
-
former former heavyweight boxer (cựu võ sĩ quyền Anh hạng nặng.)
-
leading leading heavyweight contender (ứng cử viên hàng đầu ở hạng nặng.)
-
defeat defeat a heavyweight (đánh bại một võ sĩ/đối thủ mạnh (hoặc một người có ảnh hưởng lớn).)
-
challenge challenge a heavyweight (thách đấu một võ sĩ/đối thủ mạnh (hoặc thách thức một người có tầm cỡ).)
-
bout heavyweight bout (trận đấu hạng nặng.)
-
division heavyweight division (hạng cân nặng (trong thể thao).)
-
industry heavyweight industry (ngành công nghiệp trọng yếu/chủ chốt.)
-
champion heavyweight champion (nhà vô địch hạng nặng.)
Idioms
-
a political heavyweight
Một nhân vật chính trị có tầm ảnh hưởng lớn; một chính trị gia 'sừng sỏ'.
"She's considered a political heavyweight with many years of experience."
(Bà ấy được xem là một nhân vật chính trị có tầm ảnh hưởng lớn với nhiều năm kinh nghiệm.)
-
an industry heavyweight
Một người hoặc công ty có tầm ảnh hưởng lớn trong một ngành công nghiệp cụ thể.
"The CEO is known as an industry heavyweight in the tech world."
(Vị CEO đó được biết đến là một nhân vật có tầm ảnh hưởng lớn trong ngành công nghệ.)
-
the heavyweight champion of the world (metaphorical)
Nhà vô địch thế giới hạng nặng; (nghĩa bóng) người/vật xuất sắc nhất, vượt trội nhất trong lĩnh vực nào đó.
"He's the heavyweight champion of the world when it comes to solving complex algorithms."
(Anh ấy là 'nhà vô địch thế giới hạng nặng' khi nói đến việc giải quyết các thuật toán phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heavyweight
Danh từMột võ sĩ quyền anh hoặc vận động viên khác ở hạng cân nặng nhất.
"He is a heavyweight in the boxing world."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The heavyweight boxer trained rigorously for the championship. |
Võ sĩ hạng nặng đã tập luyện rất chăm chỉ cho chức vô địch. |
| Phủ định | That suitcase isn't heavyweight, so you don't need to pay extra for it. |
Cái vali đó không nặng, vì vậy bạn không cần phải trả thêm tiền cho nó. |
| Nghi vấn | Is he a heavyweight contender in the upcoming tournament? |
Anh ấy có phải là một ứng cử viên hạng nặng trong giải đấu sắp tới không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he retires, he will have become a heavyweight champion. |
Đến khi anh ấy giải nghệ, anh ấy sẽ trở thành nhà vô địch hạng nặng. |
| Phủ định | By next year, she won't have considered him a heavyweight contender. |
Đến năm sau, cô ấy sẽ không còn coi anh ta là một ứng cử viên nặng ký nữa. |
| Nghi vấn | Will the company have launched a heavyweight marketing campaign by the end of the quarter? |
Đến cuối quý, công ty sẽ đã tung ra một chiến dịch marketing lớn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heavyweight".
