(Top Banner Ad)
heavyweight
B2
Danh từ B2 Thể thao, Kinh doanh, Chung

heavyweight

UK: /ˈhɛviˌweɪt/ • US: /ˈhɛviˌweɪt/

Nghĩa tiếng Việt

hạng nặng người có ảnh hưởng có tầm ảnh hưởng lớn nặng ký
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A boxer or other athlete in the heaviest weight division.

Vietnamese Meaning

Một võ sĩ quyền anh hoặc vận động viên khác ở hạng cân nặng nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a heavyweight in the boxing world."

    "Anh ấy là một người có tầm ảnh hưởng lớn trong giới quyền anh."

  • "He's a heavyweight contender for the championship."

    "Anh ấy là một ứng cử viên nặng ký cho chức vô địch."

  • "This issue is a heavyweight concern for the company."

    "Vấn đề này là một mối quan tâm lớn đối với công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heavyweight Người/vật có trọng lượng lớn (trong thể thao); người/tổ chức có tầm ảnh hưởng lớn, quan trọng.
Adjective heavyweight Có trọng lượng lớn (trong thể thao); có ảnh hưởng lớn, quan trọng.
Noun lightweight Người/vật nhẹ cân (trong thể thao); người/vật kém quan trọng, tầm thường.
Noun middleweight Hạng cân trung bình (trong thể thao).
Adjective heavy Nặng; nặng nề; khó khăn.
Noun weight Trọng lượng, cân nặng; tầm quan trọng.
Verb weigh Cân; có trọng lượng; xem xét.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Kinh doanh, Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hefig
Old English
wiht
19th Century English
heavyweight

Nguồn gốc từ Quyền Anh

Từ 'heavyweight' ban đầu được dùng trong quyền Anh vào thế kỷ 19 để chỉ hạng cân dành cho các võ sĩ có trọng lượng lớn nhất, thường trên 90.7 kg (200 pound). Hạng cân này được xem là đỉnh cao của sức mạnh và kỹ năng trong môn thể thao này. Sau đó, ý nghĩa của từ được mở rộng để ám chỉ bất kỳ người hoặc tổ chức nào có sức ảnh hưởng, quyền lực hoặc tầm quan trọng lớn trong một lĩnh vực nào đó.

Usage Note

Trong boxing, 'heavyweight' chỉ hạng cân cao nhất. Ngoài ra, có thể được sử dụng ẩn dụ để chỉ người có sức ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực nào đó.

Prepositions

in of

In the heavyweight division; heavyweight of the industry.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heavyweight
  • undisputed undisputed heavyweight champion
    (nhà vô địch hạng nặng không thể tranh cãi.)
  • former former heavyweight boxer
    (cựu võ sĩ quyền Anh hạng nặng.)
  • leading leading heavyweight contender
    (ứng cử viên hàng đầu ở hạng nặng.)
Verb + heavyweight
  • defeat defeat a heavyweight
    (đánh bại một võ sĩ/đối thủ mạnh (hoặc một người có ảnh hưởng lớn).)
  • challenge challenge a heavyweight
    (thách đấu một võ sĩ/đối thủ mạnh (hoặc thách thức một người có tầm cỡ).)
heavyweight + Noun
  • bout heavyweight bout
    (trận đấu hạng nặng.)
  • division heavyweight division
    (hạng cân nặng (trong thể thao).)
  • industry heavyweight industry
    (ngành công nghiệp trọng yếu/chủ chốt.)
  • champion heavyweight champion
    (nhà vô địch hạng nặng.)

Idioms

  • a political heavyweight

    Một nhân vật chính trị có tầm ảnh hưởng lớn; một chính trị gia 'sừng sỏ'.

    "She's considered a political heavyweight with many years of experience."

    (Bà ấy được xem là một nhân vật chính trị có tầm ảnh hưởng lớn với nhiều năm kinh nghiệm.)

  • an industry heavyweight

    Một người hoặc công ty có tầm ảnh hưởng lớn trong một ngành công nghiệp cụ thể.

    "The CEO is known as an industry heavyweight in the tech world."

    (Vị CEO đó được biết đến là một nhân vật có tầm ảnh hưởng lớn trong ngành công nghệ.)

  • the heavyweight champion of the world (metaphorical)

    Nhà vô địch thế giới hạng nặng; (nghĩa bóng) người/vật xuất sắc nhất, vượt trội nhất trong lĩnh vực nào đó.

    "He's the heavyweight champion of the world when it comes to solving complex algorithms."

    (Anh ấy là 'nhà vô địch thế giới hạng nặng' khi nói đến việc giải quyết các thuật toán phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heavyweight

Danh từ
Lật mặt

Một võ sĩ quyền anh hoặc vận động viên khác ở hạng cân nặng nhất.

"He is a heavyweight in the boxing world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heavyweight boxer trained rigorously for the championship.
Võ sĩ hạng nặng đã tập luyện rất chăm chỉ cho chức vô địch.
Phủ định
That suitcase isn't heavyweight, so you don't need to pay extra for it.
Cái vali đó không nặng, vì vậy bạn không cần phải trả thêm tiền cho nó.
Nghi vấn
Is he a heavyweight contender in the upcoming tournament?
Anh ấy có phải là một ứng cử viên hạng nặng trong giải đấu sắp tới không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he retires, he will have become a heavyweight champion.
Đến khi anh ấy giải nghệ, anh ấy sẽ trở thành nhà vô địch hạng nặng.
Phủ định
By next year, she won't have considered him a heavyweight contender.
Đến năm sau, cô ấy sẽ không còn coi anh ta là một ứng cử viên nặng ký nữa.
Nghi vấn
Will the company have launched a heavyweight marketing campaign by the end of the quarter?
Đến cuối quý, công ty sẽ đã tung ra một chiến dịch marketing lớn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heavyweight".

Biểu tượng của Sức mạnh và Quyền lực

Trong thể thao đối kháng, đặc biệt là quyền Anh, hạng cân 'heavyweight' luôn là hạng cân danh giá và thu hút nhất, nơi những võ sĩ mạnh nhất tranh tài cho danh hiệu vô địch thế giới. Điều này đã khiến từ 'heavyweight' trở thành biểu tượng của sức mạnh tuyệt đối, quyền lực và sự thống trị trong một lĩnh vực.

Ứng dụng trong Đời sống và Kinh doanh

Ngoài ý nghĩa thể thao, từ 'heavyweight' còn được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày và kinh doanh để miêu tả những cá nhân, tổ chức hoặc ý tưởng có tầm quan trọng, ảnh hưởng lớn hoặc có sức nặng đáng kể. Ví dụ, một 'heavyweight investor' là một nhà đầu tư có ảnh hưởng lớn, hoặc 'heavyweight issues' là những vấn đề quan trọng cần giải quyết.