crusher
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A machine for crushing rock, ore, or other materials.
Vietnamese Meaning
Một loại máy dùng để nghiền đá, quặng hoặc các vật liệu khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mine uses a powerful crusher to process the ore."
"Mỏ sử dụng một máy nghiền mạnh mẽ để xử lý quặng."
-
"The rock crusher is a vital piece of equipment in the quarry."
"Máy nghiền đá là một thiết bị quan trọng trong mỏ đá."
-
"Our sales team was a crusher this quarter, exceeding all targets."
"Đội ngũ bán hàng của chúng tôi đã đạt kết quả áp đảo trong quý này, vượt mọi mục tiêu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'crusher' thường được dùng để chỉ các loại máy móc công nghiệp lớn, có khả năng nghiền nát các vật liệu cứng. Nó khác với 'grinder' (máy xay) ở kích thước và công suất, 'crusher' thường dùng cho vật liệu lớn và cứng hơn.
Prepositions
Crusher with: Mô tả loại vật liệu mà máy nghiền được trang bị để xử lý. Crusher in: Chỉ vị trí máy nghiền đặt tại đâu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rock crusher (máy nghiền đá)
-
ice crusher (máy bào đá, máy đập đá viên)
-
can crusher (dụng cụ ép lon)
-
stone crusher (máy nghiền đá)
-
garlic crusher (dụng cụ ép tỏi)
-
operate a crusher (vận hành máy nghiền)
-
use a crusher (sử dụng máy nghiền)
-
feed the crusher (tiếp liệu cho máy nghiền)
-
buy a new crusher (mua một cái máy nghiền mới)
Idioms
-
dream crusher
người hoặc vật dập tắt ước mơ, làm người khác nhụt chí.
"Don't listen to him; he's a dream crusher who tells everyone they will fail."
(Đừng nghe anh ta; anh ta là một kẻ chuyên dập tắt ước mơ, luôn nói với mọi người rằng họ sẽ thất bại.)
-
number crusher
(thông tục) người làm việc rất giỏi với các con số, như kế toán hoặc nhà phân tích tài chính.
"Our new accountant is a real number crusher; she found several ways to save us money."
(Kế toán mới của chúng ta là một chuyên gia số liệu thực thụ; cô ấy đã tìm ra nhiều cách để giúp chúng ta tiết kiệm tiền.)
-
ego-crusher
một trải nghiệm hoặc lời nhận xét làm ai đó bẽ mặt, tổn thương lòng tự trọng.
"Getting a bad review on my first project was a real ego-crusher."
(Việc nhận một bài đánh giá tệ cho dự án đầu tiên của tôi là một đòn giáng mạnh vào lòng tự trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crusher
Danh từMột loại máy dùng để nghiền đá, quặng hoặc các vật liệu khác.
"The mine uses a powerful crusher to process the ore."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The machine crushes rocks into smaller pieces. |
Cái máy nghiền đá thành những mảnh nhỏ hơn. |
| Phủ định | He does not crush his opponents easily. |
Anh ấy không dễ dàng nghiền nát đối thủ của mình. |
| Nghi vấn | Does she work at the crusher plant? |
Cô ấy có làm việc ở nhà máy nghiền đá không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crusher".
