(Top Banner Ad)
crusher
B2
Danh từ B2 Công nghiệp, Kỹ thuật, Xây dựng (tùy ngữ cảnh)

crusher

UK: /ˈkrʌʃə(r)/ • US: /ˈkrʌʃər/

Nghĩa tiếng Việt

máy nghiền người/vật có sức mạnh áp đảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A machine for crushing rock, ore, or other materials.

Vietnamese Meaning

Một loại máy dùng để nghiền đá, quặng hoặc các vật liệu khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mine uses a powerful crusher to process the ore."

    "Mỏ sử dụng một máy nghiền mạnh mẽ để xử lý quặng."

  • "The rock crusher is a vital piece of equipment in the quarry."

    "Máy nghiền đá là một thiết bị quan trọng trong mỏ đá."

  • "Our sales team was a crusher this quarter, exceeding all targets."

    "Đội ngũ bán hàng của chúng tôi đã đạt kết quả áp đảo trong quý này, vượt mọi mục tiêu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to crush nghiền, đè bẹp, làm nát
Noun crush sự nghiền nát; (thông tục) người mình thầm thương trộm nhớ
Noun crusher máy nghiền, dụng cụ để nghiền
Adjective crushing mang tính quyết định, tàn khốc, áp đảo (ví dụ: a crushing defeat - một thất bại nặng nề)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp, Kỹ thuật, Xây dựng (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kraistijaną (to gnash)
Old French
croissir (to crash, break, gnash)
Middle English
crushen + -er (one who does)
Modern English
crusher

Từ tượng thanh

Gốc của từ 'crusher' là 'crush', xuất phát từ từ 'croissir' trong tiếng Pháp cổ. Âm thanh của từ 'croissir' nghe rất giống tiếng vật gì đó bị vỡ, gãy hoặc nghiền nát. Đây là một ví dụ tuyệt vời về cách các từ ngữ được hình thành bằng cách bắt chước âm thanh trong thế giới thực.

Hậu tố '-er': Người hoặc Máy

Hậu tố '-er' trong tiếng Anh thường được thêm vào sau một động từ để chỉ người hoặc vật thực hiện hành động đó. Vì vậy, 'crush' (nghiền) + '-er' tạo thành 'crusher', có nghĩa là 'người nghiền' hoặc phổ biến hơn là 'cái máy dùng để nghiền'.

Usage Note

Từ 'crusher' thường được dùng để chỉ các loại máy móc công nghiệp lớn, có khả năng nghiền nát các vật liệu cứng. Nó khác với 'grinder' (máy xay) ở kích thước và công suất, 'crusher' thường dùng cho vật liệu lớn và cứng hơn.

Prepositions

with in

Crusher with: Mô tả loại vật liệu mà máy nghiền được trang bị để xử lý. Crusher in: Chỉ vị trí máy nghiền đặt tại đâu.

Collocations (Từ đi kèm)

Loại máy nghiền (Noun + crusher)
  • rock crusher
    (máy nghiền đá)
  • ice crusher
    (máy bào đá, máy đập đá viên)
  • can crusher
    (dụng cụ ép lon)
  • stone crusher
    (máy nghiền đá)
  • garlic crusher
    (dụng cụ ép tỏi)
Hành động với máy nghiền (Verb + crusher)
  • operate a crusher
    (vận hành máy nghiền)
  • use a crusher
    (sử dụng máy nghiền)
  • feed the crusher
    (tiếp liệu cho máy nghiền)
  • buy a new crusher
    (mua một cái máy nghiền mới)

Idioms

  • dream crusher

    người hoặc vật dập tắt ước mơ, làm người khác nhụt chí.

    "Don't listen to him; he's a dream crusher who tells everyone they will fail."

    (Đừng nghe anh ta; anh ta là một kẻ chuyên dập tắt ước mơ, luôn nói với mọi người rằng họ sẽ thất bại.)

  • number crusher

    (thông tục) người làm việc rất giỏi với các con số, như kế toán hoặc nhà phân tích tài chính.

    "Our new accountant is a real number crusher; she found several ways to save us money."

    (Kế toán mới của chúng ta là một chuyên gia số liệu thực thụ; cô ấy đã tìm ra nhiều cách để giúp chúng ta tiết kiệm tiền.)

  • ego-crusher

    một trải nghiệm hoặc lời nhận xét làm ai đó bẽ mặt, tổn thương lòng tự trọng.

    "Getting a bad review on my first project was a real ego-crusher."

    (Việc nhận một bài đánh giá tệ cho dự án đầu tiên của tôi là một đòn giáng mạnh vào lòng tự trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crusher

Danh từ
Lật mặt

Một loại máy dùng để nghiền đá, quặng hoặc các vật liệu khác.

"The mine uses a powerful crusher to process the ore."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The machine crushes rocks into smaller pieces.
Cái máy nghiền đá thành những mảnh nhỏ hơn.
Phủ định
He does not crush his opponents easily.
Anh ấy không dễ dàng nghiền nát đối thủ của mình.
Nghi vấn
Does she work at the crusher plant?
Cô ấy có làm việc ở nhà máy nghiền đá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crusher".

Xe tải quái vật (Monster Trucks)

Trong văn hóa đại chúng Mỹ, 'monster trucks' là những chiếc xe khổng lồ nổi tiếng với việc nghiền nát những chiếc xe hơi nhỏ hơn trong các sân vận động lớn. Những cái tên như 'Bone Crusher' (Kẻ Nghiền Xương) rất phổ biến, nhấn mạnh sức mạnh hủy diệt của chúng như một hình thức giải trí.

Dụng cụ nhà bếp phổ biến

Dụng cụ ép tỏi (garlic crusher) là một vật dụng chủ yếu trong nhiều căn bếp phương Tây. Đây là một thiết bị cầm tay đơn giản giúp nghiền nát tép tỏi, tiết kiệm thời gian và công sức, phản ánh văn hóa ưa chuộng sự tiện lợi trong nấu ăn.