(Top Banner Ad)
poverty aggravation
C1
Danh từ C1 Kinh tế học/Xã hội học

poverty aggravation

UK: /ˌæɡrəˈveɪʃən/ • US: /ˌæɡrəˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự gia tăng mức độ nghèo đói tình trạng nghèo đói trở nên trầm trọng hơn sự tồi tệ đi của nghèo đói
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of making something worse or more serious; an increase in the intensity of something unpleasant.

Vietnamese Meaning

Sự làm trầm trọng thêm, sự làm tồi tệ thêm; sự gia tăng mức độ nghiêm trọng của một điều gì đó khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's policies led to the aggravation of poverty in rural areas."

    "Các chính sách của chính phủ đã dẫn đến sự trầm trọng thêm của tình trạng nghèo đói ở các vùng nông thôn."

  • "The aggravation of poverty is a serious concern for developing countries."

    "Sự trầm trọng thêm của tình trạng nghèo đói là một mối quan tâm nghiêm trọng đối với các nước đang phát triển."

  • "Climate change can lead to the aggravation of poverty through its impact on agriculture."

    "Biến đổi khí hậu có thể dẫn đến sự trầm trọng thêm của tình trạng nghèo đói thông qua tác động của nó đối với nông nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun poverty sự nghèo đói, cảnh nghèo nàn
Adjective poor nghèo, nghèo khổ
Verb impoverish làm cho nghèo đi, bần cùng hóa
Noun impoverishment sự bần cùng hóa, sự nghèo đi
Noun pauper người nghèo khổ, người ăn xin
Noun aggravation sự làm trầm trọng thêm, sự tệ hơn
Verb aggravate làm trầm trọng thêm, làm tệ hơn
Adjective aggravating làm trầm trọng thêm, gây khó chịu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học/Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
poverty
Old French
povreté
Latin
paupertas

Nguồn gốc 'Poverty'

Từ 'poverty' (nghèo đói) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'povreté'. Từ 'povreté' này lại xuất phát từ tiếng Latin 'paupertas', mang nghĩa là tình trạng nghèo khó, thiếu thốn, được hình thành từ 'pauper' có nghĩa là 'nghèo'.

Nguồn gốc 'Aggravation'

Từ 'aggravation' (sự làm trầm trọng thêm) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aggravationem', có nghĩa là 'việc làm nặng thêm'. Nó bắt nguồn từ động từ 'aggravare' (làm cho nặng hơn, tăng thêm) và cuối cùng từ 'gravis' (nặng nề, nghiêm trọng). Do đó, 'aggravation' hàm ý làm cho một tình huống trở nên tệ hơn, nặng nề hơn.

Sự kết hợp của 'Poverty Aggravation'

Khi hai từ 'poverty' và 'aggravation' kết hợp lại, cụm 'poverty aggravation' mô tả hành động hoặc tình trạng làm cho nghèo đói trở nên trầm trọng hơn, tồi tệ hơn hoặc kéo dài hơn. Đây là một cụm danh từ mang tính mô tả, dùng để chỉ sự gia tăng mức độ hoặc tác động tiêu cực của nghèo đói.

Usage Note

Trong cụm "poverty aggravation", 'aggravation' chỉ sự gia tăng mức độ nghiêm trọng hoặc tồi tệ hơn của tình trạng nghèo đói. Nó nhấn mạnh rằng tình trạng nghèo đói không chỉ tồn tại mà còn đang trở nên tồi tệ hơn. Khác với 'worsening', 'aggravation' mang sắc thái mạnh hơn về sự gia tăng đáng kể.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường đi kèm với một đối tượng cụ thể mà sự trầm trọng hóa đang tác động đến. Ví dụ: aggravation *of* poverty, aggravation *of* a disease.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + poverty aggravation
  • cause cause poverty aggravation
    (gây ra sự trầm trọng thêm của nghèo đói)
  • prevent prevent poverty aggravation
    (ngăn chặn sự trầm trọng thêm của nghèo đói)
  • address address poverty aggravation
    (giải quyết vấn đề làm trầm trọng thêm nghèo đói)
Adjective + poverty aggravation
  • severe severe poverty aggravation
    (tình trạng làm trầm trọng thêm nghèo đói một cách nghiêm trọng)
  • further further poverty aggravation
    (sự làm trầm trọng thêm nghèo đói hơn nữa)
  • potential potential poverty aggravation
    (khả năng làm trầm trọng thêm nghèo đói)
Noun + poverty aggravation
  • risk of risk of poverty aggravation
    (nguy cơ làm trầm trọng thêm nghèo đói)
  • cycle of cycle of poverty aggravation
    (chu kỳ làm trầm trọng thêm nghèo đói)

Idioms

  • The cycle of poverty aggravation

    Chu kỳ làm trầm trọng thêm nghèo đói (tình trạng nghèo đói cứ lặp đi lặp lại và tệ hơn)

    "War often leads to a vicious cycle of poverty aggravation in affected regions."

    (Chiến tranh thường dẫn đến một chu kỳ làm trầm trọng thêm nghèo đói một cách luẩn quẩn ở các khu vực bị ảnh hưởng.)

  • Measures to combat poverty aggravation

    Các biện pháp chống lại sự trầm trọng thêm của nghèo đói

    "Governments are implementing various measures to combat poverty aggravation, such as job creation programs."

    (Chính phủ đang thực hiện nhiều biện pháp khác nhau để chống lại sự trầm trọng thêm của nghèo đói, như các chương trình tạo việc làm.)

  • Addressing poverty aggravation

    Giải quyết vấn đề làm trầm trọng thêm nghèo đói

    "International organizations are focused on addressing poverty aggravation in developing countries through aid and sustainable development projects."

    (Các tổ chức quốc tế đang tập trung vào việc giải quyết vấn đề làm trầm trọng thêm nghèo đói ở các nước đang phát triển thông qua viện trợ và các dự án phát triển bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poverty aggravation

Danh từ
Lật mặt

Sự làm trầm trọng thêm, sự làm tồi tệ thêm; sự gia tăng mức độ nghiêm trọng của một điều gì đó khó chịu.

"The government's policies led to the aggravation of poverty in rural areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The economic crisis had been aggravating poverty in the region for years before the government intervened.
Khủng hoảng kinh tế đã làm trầm trọng thêm tình trạng nghèo đói trong khu vực trong nhiều năm trước khi chính phủ can thiệp.
Phủ định
The lack of access to education hadn't been aggravating the existing poverty as much as the unemployment rate.
Việc thiếu tiếp cận giáo dục đã không làm trầm trọng thêm tình trạng nghèo đói hiện có nhiều như tỷ lệ thất nghiệp.
Nghi vấn
Had the constant political instability been aggravating the poverty aggravation in the country?
Liệu sự bất ổn chính trị liên tục có đang làm trầm trọng thêm tình trạng nghèo đói gia tăng trong nước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poverty aggravation".

Vòng luẩn quẩn của nghèo đói (Cycle of Poverty)

Khái niệm 'Vòng luẩn quẩn của nghèo đói' mô tả tình trạng mà các gia đình hoặc cộng đồng bị mắc kẹt trong nghèo đói qua nhiều thế hệ. Các yếu tố như thiếu giáo dục, y tế kém, thất nghiệp và thiếu cơ hội kinh tế có thể khiến tình trạng nghèo đói không chỉ kéo dài mà còn trầm trọng hơn theo thời gian, dẫn đến 'poverty aggravation'. Các chính sách xã hội thường tập trung vào việc phá vỡ vòng luẩn quẩn này.

Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) và Nghèo đói

Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc bao gồm 'Mục tiêu số 1: Xóa đói giảm nghèo' nhằm chấm dứt nghèo đói dưới mọi hình thức ở mọi nơi vào năm 2030. Việc đạt được mục tiêu này đòi hỏi phải ngăn chặn 'poverty aggravation' thông qua các chính sách kinh tế, xã hội và môi trường toàn diện nhằm giảm thiểu rủi ro và tăng cường khả năng phục hồi của người nghèo trên toàn cầu.