(Top Banner Ad)
poverty line
B2
danh từ B2 Kinh tế học

poverty line

UK: /ˈpɒvəti laɪn/ • US: /ˈpɑːvərti laɪn/

Nghĩa tiếng Việt

mức nghèo khổ chuẩn nghèo ngưỡng nghèo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The estimated minimum level of income needed to secure the necessities of life.

Vietnamese Meaning

Mức thu nhập tối thiểu ước tính cần thiết để đảm bảo những nhu yếu phẩm của cuộc sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Millions of people in the country live below the poverty line."

    "Hàng triệu người trong nước sống dưới mức nghèo khổ."

  • "The government is trying to raise the poverty line to reflect the increasing cost of living."

    "Chính phủ đang cố gắng nâng mức nghèo khổ để phản ánh chi phí sinh hoạt ngày càng tăng."

  • "Many families struggle to stay above the poverty line."

    "Nhiều gia đình phải vật lộn để duy trì cuộc sống trên mức nghèo khổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun poverty sự nghèo đói, cảnh nghèo nàn
Adjective poor nghèo, bần cùng
Verb impoverish làm cho nghèo đi, bần cùng hóa
Adjective impoverished bị làm cho nghèo đi, bần cùng

Synonyms

poverty threshold (ngưỡng nghèo)minimum income level (mức thu nhập tối thiểu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
paupertas
Old French
povreté
Middle English
poverte
English
poverty
Latin
linea
Old English
line
English (Compound)
poverty line

Nguồn gốc khái niệm "poverty line"

Khái niệm "poverty line" (ngưỡng nghèo) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 trong bối cảnh các nhà cải cách xã hội ở Anh và Mỹ bắt đầu nghiên cứu và định lượng mức độ nghèo đói để đề ra chính sách công. Nó không có nguồn gốc từ một câu chuyện cổ tích hay truyền thuyết, mà là một công cụ phân tích xã hội dùng để xác định mức thu nhập tối thiểu cần thiết để đáp ứng các nhu cầu cơ bản trong một xã hội.

Usage Note

"Poverty line" là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học và xã hội học, được sử dụng để đo lường và theo dõi tỷ lệ nghèo đói. Mức chuẩn này thay đổi theo quốc gia và khu vực, phản ánh chi phí sinh hoạt và tiêu chuẩn sống khác nhau. Nó thường được điều chỉnh theo lạm phát. Khái niệm này khác với "subsistence level" (mức sống tối thiểu) vì nó không chỉ bao gồm các nhu cầu sinh tồn cơ bản mà còn cả các nhu cầu khác để duy trì một cuộc sống chấp nhận được trong một xã hội cụ thể.

Prepositions

below above at

- "Below the poverty line" chỉ những người có thu nhập thấp hơn mức nghèo khổ.
- "Above the poverty line" chỉ những người có thu nhập cao hơn mức nghèo khổ.
- "At the poverty line" chỉ những người có thu nhập bằng mức nghèo khổ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + poverty line
  • official official poverty line
    (ngưỡng nghèo chính thức)
  • absolute absolute poverty line
    (ngưỡng nghèo tuyệt đối)
  • relative relative poverty line
    (ngưỡng nghèo tương đối)
  • national national poverty line
    (ngưỡng nghèo quốc gia)
  • international international poverty line
    (ngưỡng nghèo quốc tế)
Verb + poverty line
  • live below live below the poverty line
    (sống dưới ngưỡng nghèo)
  • fall below fall below the poverty line
    (rơi xuống dưới ngưỡng nghèo)
  • rise above rise above the poverty line
    (vượt lên trên ngưỡng nghèo)
  • define define the poverty line
    (định nghĩa ngưỡng nghèo)
  • set set the poverty line
    (thiết lập ngưỡng nghèo)
  • push someone below push someone below the poverty line
    (đẩy ai đó xuống dưới ngưỡng nghèo)
Prepositional phrases with poverty line
  • above above the poverty line
    (trên ngưỡng nghèo)
  • below below the poverty line
    (dưới ngưỡng nghèo)

Idioms

  • live below the poverty line

    sống dưới ngưỡng nghèo

    "Many families in this region struggle to live below the poverty line."

    (Nhiều gia đình ở khu vực này phải vật lộn để sống dưới ngưỡng nghèo.)

  • fall below the poverty line

    rơi xuống dưới ngưỡng nghèo

    "A sudden job loss can cause a family to fall below the poverty line."

    (Mất việc đột ngột có thể khiến một gia đình rơi xuống dưới ngưỡng nghèo.)

  • raise someone above the poverty line

    giúp ai đó vượt lên trên ngưỡng nghèo

    "Education and job training programs aim to raise people above the poverty line."

    (Các chương trình giáo dục và đào tạo nghề nhằm mục đích giúp mọi người vượt lên trên ngưỡng nghèo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poverty line

danh từ
Lật mặt

Mức thu nhập tối thiểu ước tính cần thiết để đảm bảo những nhu yếu phẩm của cuộc sống.

"Millions of people in the country live below the poverty line."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, crossing the poverty line meant a huge improvement in their family's life!
Chà, việc vượt qua ngưỡng nghèo có nghĩa là một sự cải thiện lớn trong cuộc sống của gia đình họ!
Phủ định
Alas, failing to rise above the poverty line after so much effort is incredibly disheartening.
Than ôi, việc không thể vượt lên trên ngưỡng nghèo sau rất nhiều nỗ lực là vô cùng chán nản.
Nghi vấn
My goodness, is it possible to truly eradicate the poverty line in our lifetime?
Ôi trời, có thể thực sự xóa bỏ ngưỡng nghèo trong cuộc đời chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poverty line".

Ngưỡng Nghèo Tuyệt Đối và Tương Đối

Có hai cách chính để xác định ngưỡng nghèo: ngưỡng nghèo tuyệt đối và ngưỡng nghèo tương đối. Ngưỡng nghèo tuyệt đối là một mức thu nhập cố định, được tính toán dựa trên chi phí tối thiểu để đáp ứng các nhu cầu cơ bản (thức ăn, chỗ ở, quần áo). Ngưỡng nghèo tương đối là một mức thu nhập được tính toán dựa trên tỷ lệ phần trăm (thường là 50% hoặc 60%) của thu nhập trung vị trong một xã hội cụ thể. Ngưỡng tương đối phản ánh sự bất bình đẳng hơn là chỉ sự thiếu thốn.

Vai Trò trong Chính Sách Xã Hội

Khái niệm ngưỡng nghèo đóng vai trò trung tâm trong việc xây dựng chính sách xã hội và phúc lợi của nhiều quốc gia. Các chính phủ sử dụng ngưỡng này để đo lường mức độ nghèo đói trong dân số, phân bổ nguồn lực cho các chương trình hỗ trợ người nghèo, như trợ cấp thất nghiệp, hỗ trợ lương thực, nhà ở, và các chương trình giáo dục. Việc thay đổi cách tính ngưỡng nghèo có thể ảnh hưởng lớn đến số lượng người được coi là nghèo và các chính sách hỗ trợ.