(Top Banner Ad)
inequality
B2
noun B2 Xã hội học, Kinh tế, Toán học

inequality

UK: /ˌɪnɪˈkwɒləti/ • US: /ˌɪnɪˈkwɑːləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự bất bình đẳng tình trạng bất bình đẳng sự không bình đẳng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition of being unequal; lack of equality.

Vietnamese Meaning

Tình trạng không bình đẳng; sự thiếu công bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Income inequality has been rising in many developed countries."

    "Bất bình đẳng thu nhập đang gia tăng ở nhiều nước phát triển."

  • "The report highlights the inequalities in access to healthcare."

    "Báo cáo nhấn mạnh sự bất bình đẳng trong việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe."

  • "Addressing gender inequality is crucial for sustainable development."

    "Giải quyết bất bình đẳng giới là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective equal ngang bằng, như nhau
Noun equality sự bình đẳng, sự ngang bằng
Adjective unequal không bằng nhau, bất bình đẳng
Verb equalize làm cho bằng nhau, cân bằng
Adverb equally một cách ngang bằng, như nhau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequus (equal)
Latin
aequalitas (equality)
Latin
in- (not) + aequalitas -> inaequalitas (inequality)
Old French
inequalité
English
inequality

Nguồn Gốc Từ 'Không Bằng' và 'Bình Đẳng'

Từ 'inequality' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ tiền tố 'in-' có nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược', và từ 'aequalitas' có nghĩa là 'sự bình đẳng'. Như vậy, 'inequality' ban đầu có nghĩa là 'sự không bình đẳng' hoặc 'sự thiếu bình đẳng', một ý nghĩa vẫn giữ nguyên cho đến ngày nay.

Usage Note

Từ 'inequality' nhấn mạnh sự chênh lệch, khác biệt về địa vị, quyền lợi, cơ hội hoặc sự đối xử. Khác với 'disparity' (sự khác biệt, chênh lệch) thường mang nghĩa khách quan hơn về số liệu hoặc tình trạng, 'inequality' thường mang ý nghĩa tiêu cực về sự bất công.

Prepositions

in of

In inequality in: Chỉ sự bất bình đẳng trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: inequality in income). Of inequality of: Chỉ sự bất bình đẳng về một khía cạnh cụ thể (ví dụ: inequality of opportunity).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inequality
  • social social inequality
    (bất bình đẳng xã hội)
  • economic economic inequality
    (bất bình đẳng kinh tế)
  • gender gender inequality
    (bất bình đẳng giới)
  • income income inequality
    (bất bình đẳng thu nhập)
  • stark stark inequality
    (sự bất bình đẳng rõ rệt, khốc liệt)
Verb + inequality
  • address address inequality
    (giải quyết bất bình đẳng)
  • reduce reduce inequality
    (giảm bất bình đẳng)
  • tackle tackle inequality
    (xử lý bất bình đẳng)
  • widen widen inequality
    (làm gia tăng bất bình đẳng)
  • fight fight inequality
    (đấu tranh chống bất bình đẳng)
Noun + inequality
  • gap of the gap of inequality
    (khoảng cách bất bình đẳng)
  • levels of levels of inequality
    (các mức độ bất bình đẳng)

Idioms

  • close the inequality gap

    thu hẹp khoảng cách bất bình đẳng (về thu nhập, cơ hội, v.v.)

    "Governments are working to close the inequality gap between rich and poor."

    (Các chính phủ đang nỗ lực thu hẹp khoảng cách bất bình đẳng giữa người giàu và người nghèo.)

  • address systemic inequality

    giải quyết bất bình đẳng mang tính hệ thống (ăn sâu vào cấu trúc xã hội)

    "Many activists are calling for policies that address systemic inequality."

    (Nhiều nhà hoạt động đang kêu gọi các chính sách nhằm giải quyết bất bình đẳng mang tính hệ thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inequality

noun
Lật mặt

Tình trạng không bình đẳng; sự thiếu công bằng.

"Income inequality has been rising in many developed countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Income inequality is a growing concern in many countries.
Sự bất bình đẳng thu nhập đang là một mối quan tâm ngày càng tăng ở nhiều quốc gia.
Phủ định
The new policy does not address the existing inequalities in the education system.
Chính sách mới không giải quyết được những bất bình đẳng hiện có trong hệ thống giáo dục.
Nghi vấn
Does inequality lead to social unrest?
Liệu bất bình đẳng có dẫn đến bất ổn xã hội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inequality".

Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc (SDGs)

Bất bình đẳng là một trong những thách thức lớn nhất mà thế giới phải đối mặt. Liên Hợp Quốc đã đưa 'Giảm bất bình đẳng' (Reducing Inequality) thành Mục tiêu Phát triển Bền vững số 10. Mục tiêu này kêu gọi các quốc gia hành động để giảm bất bình đẳng về thu nhập, cơ hội và đối xử, cả trong và giữa các quốc gia.

Bất bình đẳng và Công bằng xã hội

Khái niệm 'bất bình đẳng' gắn liền mật thiết với 'công bằng xã hội' (social justice) ở các nước phương Tây và trên toàn cầu. Công bằng xã hội thường được định nghĩa là sự phân phối công bằng về của cải, cơ hội và đặc quyền trong một xã hội. Cuộc đấu tranh chống lại bất bình đẳng thường là trọng tâm của các phong trào xã hội và chính trị hướng tới một xã hội công bằng hơn.