(Top Banner Ad)
standard of living
B2
Danh từ B2 Kinh tế học, Xã hội học

standard of living

UK: /ˈstændəd əv ˈlɪvɪŋ/ • US: /ˈstændərd əv ˈlɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mức sống điều kiện sống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The degree of wealth and material comfort available to a person or community.

Vietnamese Meaning

Mức sống: Mức độ giàu có và tiện nghi vật chất mà một người hoặc cộng đồng có được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The standard of living in developed countries is generally higher than in developing countries."

    "Mức sống ở các nước phát triển thường cao hơn so với các nước đang phát triển."

  • "Improvements in technology have led to a higher standard of living for many people."

    "Những cải tiến trong công nghệ đã dẫn đến mức sống cao hơn cho nhiều người."

  • "The government aims to improve the standard of living for all its citizens."

    "Chính phủ đặt mục tiêu cải thiện mức sống cho tất cả công dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun standard tiêu chuẩn, chuẩn mực
Adjective standard chuẩn, thông thường, có tính tiêu chuẩn
Verb standardize tiêu chuẩn hóa
Noun standardization sự tiêu chuẩn hóa
Verb live sống, tồn tại
Noun life cuộc sống, sinh mạng
Noun livelihood kế sinh nhai, phương kế kiếm sống
Noun living sự sống, sinh kế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
estandard
Germanic
*standan
English
standard
Old English
lifian
English
living
English (early 19th century)
standard of living

Nguồn gốc của 'Mức Sống'

Từ 'standard' (tiêu chuẩn) có gốc từ tiếng Pháp cổ 'estandard', ban đầu nghĩa là cờ hiệu quân sự, sau đó phát triển thành ý nghĩa 'một cấp độ hoặc thước đo'. Từ 'living' (sống) đơn giản là hành động sinh sống. Khi ghép lại thành 'standard of living' vào đầu thế kỷ 19, nó tạo ra một khái niệm mới để mô tả mức độ sung túc, tiện nghi mà một cá nhân hoặc một cộng đồng có được, thường được đo bằng các yếu tố kinh tế và xã hội, phản ánh sự quan tâm ngày càng tăng đối với phúc lợi kinh tế trong thời kỳ Cách mạng Công nghiệp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để so sánh điều kiện sống giữa các quốc gia, khu vực hoặc thời kỳ khác nhau. Nó bao gồm các yếu tố như thu nhập, việc làm, giá cả, nhà ở, chăm sóc sức khỏe, giáo dục, và môi trường.

Prepositions

in of

'Standard of living in...' dùng để chỉ mức sống ở một địa điểm cụ thể. 'Standard of living of...' dùng để chỉ mức sống của một nhóm người cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + standard of living
  • high high standard of living
    (mức sống cao)
  • low low standard of living
    (mức sống thấp)
  • good good standard of living
    (mức sống tốt)
  • poor poor standard of living
    (mức sống kém)
  • improved improved standard of living
    (mức sống được cải thiện)
  • rising rising standard of living
    (mức sống đang tăng lên)
  • declining declining standard of living
    (mức sống đang giảm sút)
  • decent decent standard of living
    (mức sống khá, tươm tất)
Verb + standard of living
  • improve improve the standard of living
    (cải thiện mức sống)
  • raise raise the standard of living
    (nâng cao mức sống)
  • lower lower the standard of living
    (hạ thấp mức sống)
  • maintain maintain a standard of living
    (duy trì mức sống)
  • enjoy enjoy a high standard of living
    (tận hưởng một mức sống cao)
  • affect affect the standard of living
    (ảnh hưởng đến mức sống)
  • guarantee guarantee a basic standard of living
    (đảm bảo một mức sống cơ bản)

Idioms

  • raise/lower the standard of living

    Nâng cao/hạ thấp mức sống (của một người, một nhóm, một quốc gia)

    "The government's new policies aim to raise the standard of living for all citizens."

    (Các chính sách mới của chính phủ nhằm mục tiêu nâng cao mức sống cho mọi công dân.)

  • enjoy a high/good/decent standard of living

    Tận hưởng một mức sống cao/tốt/khá

    "Many people in developed countries enjoy a high standard of living compared to developing nations."

    (Nhiều người ở các quốc gia phát triển tận hưởng một mức sống cao so với các quốc gia đang phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

standard of living

Danh từ
Lật mặt

Mức sống: Mức độ giàu có và tiện nghi vật chất mà một người hoặc cộng đồng có được.

"The standard of living in developed countries is generally higher than in developing countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The standard of living in Switzerland is very high.
Mức sống ở Thụy Sĩ rất cao.
Phủ định
A low standard of living can lead to social unrest.
Mức sống thấp có thể dẫn đến bất ổn xã hội.
Nghi vấn
Does the standard of living improve with economic growth?
Mức sống có được cải thiện khi nền kinh tế tăng trưởng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standard of living".

Mức sống và Chất lượng Cuộc sống

Mức sống (standard of living) thường được đo bằng các yếu tố vật chất như thu nhập, khả năng tiếp cận hàng hóa và dịch vụ. Tuy nhiên, nó khác với 'chất lượng cuộc sống' (quality of life), vốn bao gồm cả các yếu tố phi vật chất như hạnh phúc, sức khỏe tinh thần, môi trường và các mối quan hệ xã hội. Một quốc gia có thể có mức sống cao nhưng chất lượng cuộc sống tổng thể lại không tương xứng, cho thấy sự khác biệt quan trọng giữa sự giàu có vật chất và sự viên mãn cá nhân.

Các Chỉ số Đo lường

Mức sống của một quốc gia thường được đo bằng các chỉ số kinh tế như Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) bình quân đầu người, thu nhập trung bình của hộ gia đình, hoặc tỷ lệ sở hữu các mặt hàng thiết yếu. Tuy nhiên, các tổ chức quốc tế còn sử dụng các chỉ số toàn diện hơn như Chỉ số Phát triển Con người (HDI) của Liên Hợp Quốc, bao gồm cả giáo dục và tuổi thọ trung bình, để đánh giá phúc lợi xã hội một cách toàn diện hơn, không chỉ dừng lại ở khía cạnh kinh tế.