pow camp
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A prisoner-of-war camp.
Vietnamese Meaning
Trại tù binh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many Allied soldiers were held in pow camps during World War II."
"Nhiều binh sĩ Đồng minh đã bị giam giữ trong các trại tù binh trong Thế chiến thứ hai."
-
"Life in a pow camp was extremely harsh."
"Cuộc sống trong một trại tù binh vô cùng khắc nghiệt."
-
"He escaped from a pow camp and made his way back to Allied lines."
"Anh ta đã trốn thoát khỏi một trại tù binh và tìm đường trở lại phòng tuyến của quân Đồng minh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'pow camp' là dạng viết tắt phổ biến của 'prisoner-of-war camp'. Nó dùng để chỉ một địa điểm giam giữ những người bị bắt làm tù binh trong chiến tranh. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh Thế chiến thứ hai, nhưng có thể áp dụng cho bất kỳ cuộc xung đột nào có tù binh.
Prepositions
'- in a pow camp' (ở trong trại tù binh): diễn tả việc bị giam giữ bên trong trại. Ví dụ: He was held in a pow camp for three years.
- 'at a pow camp' (tại trại tù binh): chỉ địa điểm chung của trại. Ví dụ: The pow camp was located deep in the forest.
Collocations (Từ đi kèm)
-
notorious notorious pow camp (trại tù binh khét tiếng)
-
former former pow camp (trại tù binh cũ/từng tồn tại)
-
brutal brutal pow camp (trại tù binh tàn bạo)
-
liberate liberate a pow camp (giải phóng một trại tù binh)
-
escape from escape from a pow camp (trốn thoát khỏi một trại tù binh)
-
be held in be held in a pow camp (bị giam giữ trong một trại tù binh)
-
conditions pow camp conditions (điều kiện trong trại tù binh)
-
guard pow camp guard (lính gác trại tù binh)
-
survivor pow camp survivor (người sống sót sau trại tù binh)
Idioms
-
to be held in a POW camp
bị giam giữ trong một trại tù binh
"Many soldiers were held in POW camps during the war."
(Nhiều binh lính đã bị giam giữ trong các trại tù binh trong chiến tranh.)
-
to escape from a POW camp
trốn thoát khỏi một trại tù binh
"He made several attempts to escape from the POW camp."
(Anh ấy đã thử nhiều lần để trốn thoát khỏi trại tù binh.)
-
a POW camp survivor
một người sống sót sau trại tù binh
"She wrote a book about her father, a POW camp survivor."
(Cô ấy đã viết một cuốn sách về cha mình, một người sống sót sau trại tù binh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pow camp
nounTrại tù binh.
"Many Allied soldiers were held in pow camps during World War II."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pow camp".
