(Top Banner Ad)
prisoner
B1
danh từ B1 Luật pháp, Tội phạm

prisoner

UK: /ˈprɪznər/ • US: /ˈprɪzənər/

Nghĩa tiếng Việt

tù nhân người tù phạm nhân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person kept in prison as a punishment for a crime they have committed, or while awaiting trial.

Vietnamese Meaning

Một người bị giam giữ trong tù như một hình phạt cho một tội ác mà họ đã gây ra, hoặc trong khi chờ xét xử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a prisoner of war for three years."

    "Anh ta là tù binh trong ba năm."

  • "The prisoner escaped from jail."

    "Tù nhân đã trốn thoát khỏi nhà tù."

  • "She was taken prisoner during the conflict."

    "Cô ấy bị bắt làm tù binh trong cuộc xung đột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prison nhà tù, trại giam
Verb imprison bỏ tù, giam cầm
Noun imprisonment sự bỏ tù, sự giam cầm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tội phạm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prensio
Old French
prisun
Old French
prisonier
English
prisoner

Nguồn gốc từ 'sự bắt giữ'

Từ 'prisoner' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'prensio', có nghĩa là 'sự bắt giữ' hoặc 'sự tóm lấy'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành 'prisun' (nhà tù) và 'prisonier' để chỉ người bị giam giữ trong nhà tù. Đến thế kỷ 13, từ này được du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa là một người bị tước đoạt tự do.

Usage Note

Từ 'prisoner' thường được dùng để chỉ người bị giam giữ vì phạm tội. Nó khác với 'captive', thường chỉ người bị bắt giữ hoặc giam cầm bởi kẻ thù hoặc trong một tình huống không phải pháp luật. 'Detainee' có thể dùng để chỉ người bị giam giữ để thẩm vấn hoặc điều tra, không nhất thiết phải do tội phạm.

Prepositions

of in

'Prisoner of' thường dùng để chỉ nguyên nhân hoặc tình trạng giam cầm, ví dụ: 'prisoner of war' (tù binh). 'Prisoner in' dùng để chỉ nơi giam giữ, ví dụ: 'prisoner in a cell' (tù nhân trong một phòng giam).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prisoner
  • political political prisoner
    (tù nhân chính trị)
  • convicted convicted prisoner
    (tù nhân đã bị kết án)
  • dangerous dangerous prisoner
    (tù nhân nguy hiểm)
  • unarmed unarmed prisoner
    (tù nhân không vũ trang)
Verb + prisoner
  • take take a prisoner
    (bắt giữ một tù nhân/tù binh)
  • release release a prisoner
    (thả một tù nhân)
  • exchange exchange prisoners
    (trao đổi tù nhân/tù binh)
  • free free a prisoner
    (giải thoát một tù nhân)

Idioms

  • prisoner of war (POW)

    tù binh chiến tranh (người lính bị đối phương bắt giữ trong chiến tranh)

    "The Geneva Conventions protect the rights of prisoners of war."

    (Công ước Geneva bảo vệ quyền của tù binh chiến tranh.)

  • take no prisoners

    không khoan nhượng, không dung thứ (rất tàn nhẫn hoặc quyết tâm để thành công, không nhân nhượng với đối thủ)

    "Our new CEO takes no prisoners when it comes to inefficiency."

    (CEO mới của chúng tôi không khoan nhượng khi nói đến sự kém hiệu quả.)

  • prisoner of conscience

    tù nhân lương tâm (người bị bỏ tù vì niềm tin chính trị, tôn giáo hoặc các niềm tin khác của họ mà không dùng bạo lực)

    "Amnesty International campaigns for the release of prisoners of conscience worldwide."

    (Tổ chức Ân xá Quốc tế vận động để thả các tù nhân lương tâm trên toàn thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prisoner

danh từ
Lật mặt

Một người bị giam giữ trong tù như một hình phạt cho một tội ác mà họ đã gây ra, hoặc trong khi chờ xét xử.

"He was a prisoner of war for three years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prisoner".

Công ước Geneva và Tù binh Chiến tranh

Trong chiến tranh, khái niệm 'prisoner of war' (tù binh chiến tranh) được quốc tế công nhận và bảo vệ bởi Công ước Geneva. Các công ước này đặt ra các quy tắc về cách đối xử với tù binh, bao gồm quyền được đối xử nhân đạo, được chăm sóc y tế và không bị tra tấn. Đây là một nỗ lực nhằm duy trì nhân quyền ngay cả trong thời kỳ xung đột.

Tù nhân Lương tâm và Tổ chức Ân xá Quốc tế

Thuật ngữ 'tù nhân lương tâm' (prisoner of conscience) được Tổ chức Ân xá Quốc tế (Amnesty International) phổ biến để chỉ những người bị giam giữ vì niềm tin, chủng tộc, giới tính, dân tộc, nguồn gốc xã hội, màu da, ngôn ngữ, khuynh hướng tình dục, bản dạng giới tính hoặc tôn giáo của họ, miễn là họ không sử dụng hoặc cổ vũ bạo lực. Tổ chức này đấu tranh cho việc trả tự do cho những người như vậy trên toàn cầu.