(Top Banner Ad)
camp
A2
Danh từ A2 Tổng quát

camp

UK: /kæmp/ • US: /kæmp/

Nghĩa tiếng Việt

trại khu cắm trại đóng quân cắm trại
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where people live temporarily, often in tents or other temporary structures, especially soldiers or refugees.

Vietnamese Meaning

Khu vực nơi mọi người sống tạm thời, thường là trong lều hoặc các cấu trúc tạm thời khác, đặc biệt là binh lính hoặc người tị nạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The refugees lived in a camp near the border."

    "Những người tị nạn sống trong một trại gần biên giới."

  • "The summer camp offers many activities for children."

    "Trại hè cung cấp nhiều hoạt động cho trẻ em."

  • "They set up camp near the river."

    "Họ dựng trại gần sông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun camper Người đi cắm trại; xe nhà lưu động (Recreational Vehicle)
Noun camping Hoạt động cắm trại
Verb encamp Đóng trại, lập doanh trại (thường dùng trong quân sự)
Noun encampment Doanh trại, khu trại lớn
Adjective campy Lòe loẹt, cường điệu, mang tính sân khấu (liên quan đến phong cách nghệ thuật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
campus
Old Italian/French
campo / camp
Middle English
camp

Nguồn Gốc Từ 'Cánh Đồng'

Từ 'camp' (khu trại) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'campus,' nghĩa là 'cánh đồng' hoặc 'đồng bằng.' Ban đầu, nó chỉ một khu đất mở. Sau đó, nó phát triển qua tiếng Ý và tiếng Pháp để chỉ nơi quân đội hoặc người du mục dựng lều tạm thời trên những cánh đồng này, do đó hình thành nghĩa 'khu trại' hay 'đóng quân' như ngày nay.

Usage Note

Từ 'camp' với nghĩa danh từ thường dùng để chỉ một khu vực dã chiến, nơi có nhiều người ở lại tạm thời vì một mục đích cụ thể. Nó có thể là khu trại quân sự, trại tị nạn, trại hè, hoặc nơi cắm trại.

Prepositions

at in near

'at' dùng để chỉ vị trí cụ thể: 'They are at camp'. 'in' được dùng khi nói về việc ở bên trong khu trại: 'They are in the camp'. 'near' được dùng để chỉ vị trí gần khu trại: 'They are near the camp'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + camp (Hành động)
  • set up set up camp
    (Dựng trại, lập trại)
  • break break camp
    (Dỡ trại, rút trại (chuẩn bị rời đi))
  • go go camping
    (Đi cắm trại)
Noun + camp (Các loại trại)
  • summer summer camp
    (Trại hè)
  • training training camp
    (Trại huấn luyện, trại tập trung)
  • refugee refugee camp
    (Trại tị nạn)
Adjective + camp (Mô tả)
  • military military camp
    (Trại quân sự, doanh trại)
  • rival rival camp
    (Phe đối thủ, nhóm đối lập)
  • political political camp
    (Phe phái chính trị)

Idioms

  • A happy camper

    Một người hài lòng, mãn nguyện (thường dùng trong câu phủ định hoặc mỉa mai)

    "When his vacation was canceled, he was not a happy camper."

    (Khi kỳ nghỉ của anh ấy bị hủy bỏ, anh ấy không hề vui vẻ chút nào.)

  • To pitch one's tent in the opposite camp

    Chuyển sang ủng hộ phe đối lập; đứng về phía đối thủ

    "After the argument, she decided to pitch her tent in the opposite camp."

    (Sau cuộc tranh cãi, cô ấy quyết định chuyển sang ủng hộ phe đối lập.)

  • Stick to one's own camp

    Giữ vững lập trường, không thay đổi phe phái

    "Despite the threats, the Senator stuck to his own camp on the environmental bill."

    (Bất chấp những lời đe dọa, Thượng nghị sĩ vẫn kiên định với phe phái của mình về dự luật môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

camp

Danh từ
Lật mặt

Khu vực nơi mọi người sống tạm thời, thường là trong lều hoặc các cấu trúc tạm thời khác, đặc biệt là binh lính hoặc người tị nạn.

"The refugees lived in a camp near the border."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will camp in the mountains next week.
Họ sẽ cắm trại trên núi vào tuần tới.
Phủ định
Do they not camp here every summer?
Có phải họ không cắm trại ở đây mỗi mùa hè?
Nghi vấn
Will we camp by the river?
Chúng ta sẽ cắm trại bên bờ sông phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have camped in Yosemite National Park many times.
Họ đã cắm trại ở Công viên Quốc gia Yosemite nhiều lần.
Phủ định
She hasn't camped overnight before because she is afraid of the dark.
Cô ấy chưa từng cắm trại qua đêm trước đây vì cô ấy sợ bóng tối.
Nghi vấn
Has he ever camped by the lake?
Anh ấy đã từng cắm trại bên hồ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "camp".

Phong Cách Nghệ Thuật 'Camp'

Trong lĩnh vực văn hóa và nghệ thuật, 'camp' là một thuật ngữ chỉ phong cách thẩm mỹ đề cao sự cường điệu hóa, tính nhân tạo, lòe loẹt, và sự châm biếm. Nó thường coi trọng tính 'kitch' (tầm thường) và sự sân khấu hóa, thường thấy trong thời trang, phim ảnh hoặc nhạc Pop nhằm tạo ra sự vui vẻ, không nghiêm túc.

Truyền Thống Trại Hè Phương Tây

Trại hè (Summer Camp) là một truyền thống văn hóa quan trọng tại Bắc Mỹ, nơi trẻ em và thanh thiếu niên dành nhiều tuần sống xa nhà, học các kỹ năng sinh tồn, tham gia các hoạt động ngoài trời (như bơi lội, chèo thuyền) và phát triển tính độc lập cũng như kỹ năng xã hội.