camp
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place where people live temporarily, often in tents or other temporary structures, especially soldiers or refugees.
Vietnamese Meaning
Khu vực nơi mọi người sống tạm thời, thường là trong lều hoặc các cấu trúc tạm thời khác, đặc biệt là binh lính hoặc người tị nạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The refugees lived in a camp near the border."
"Những người tị nạn sống trong một trại gần biên giới."
-
"The summer camp offers many activities for children."
"Trại hè cung cấp nhiều hoạt động cho trẻ em."
-
"They set up camp near the river."
"Họ dựng trại gần sông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | camper | Người đi cắm trại; xe nhà lưu động (Recreational Vehicle) |
| Noun | camping | Hoạt động cắm trại |
| Verb | encamp | Đóng trại, lập doanh trại (thường dùng trong quân sự) |
| Noun | encampment | Doanh trại, khu trại lớn |
| Adjective | campy | Lòe loẹt, cường điệu, mang tính sân khấu (liên quan đến phong cách nghệ thuật) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'camp' với nghĩa danh từ thường dùng để chỉ một khu vực dã chiến, nơi có nhiều người ở lại tạm thời vì một mục đích cụ thể. Nó có thể là khu trại quân sự, trại tị nạn, trại hè, hoặc nơi cắm trại.
Prepositions
'at' dùng để chỉ vị trí cụ thể: 'They are at camp'. 'in' được dùng khi nói về việc ở bên trong khu trại: 'They are in the camp'. 'near' được dùng để chỉ vị trí gần khu trại: 'They are near the camp'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
set up set up camp (Dựng trại, lập trại)
-
break break camp (Dỡ trại, rút trại (chuẩn bị rời đi))
-
go go camping (Đi cắm trại)
-
summer summer camp (Trại hè)
-
training training camp (Trại huấn luyện, trại tập trung)
-
refugee refugee camp (Trại tị nạn)
-
military military camp (Trại quân sự, doanh trại)
-
rival rival camp (Phe đối thủ, nhóm đối lập)
-
political political camp (Phe phái chính trị)
Idioms
-
A happy camper
Một người hài lòng, mãn nguyện (thường dùng trong câu phủ định hoặc mỉa mai)
"When his vacation was canceled, he was not a happy camper."
(Khi kỳ nghỉ của anh ấy bị hủy bỏ, anh ấy không hề vui vẻ chút nào.)
-
To pitch one's tent in the opposite camp
Chuyển sang ủng hộ phe đối lập; đứng về phía đối thủ
"After the argument, she decided to pitch her tent in the opposite camp."
(Sau cuộc tranh cãi, cô ấy quyết định chuyển sang ủng hộ phe đối lập.)
-
Stick to one's own camp
Giữ vững lập trường, không thay đổi phe phái
"Despite the threats, the Senator stuck to his own camp on the environmental bill."
(Bất chấp những lời đe dọa, Thượng nghị sĩ vẫn kiên định với phe phái của mình về dự luật môi trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
camp
Danh từKhu vực nơi mọi người sống tạm thời, thường là trong lều hoặc các cấu trúc tạm thời khác, đặc biệt là binh lính hoặc người tị nạn.
"The refugees lived in a camp near the border."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will camp in the mountains next week. |
Họ sẽ cắm trại trên núi vào tuần tới. |
| Phủ định | Do they not camp here every summer? |
Có phải họ không cắm trại ở đây mỗi mùa hè? |
| Nghi vấn | Will we camp by the river? |
Chúng ta sẽ cắm trại bên bờ sông phải không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have camped in Yosemite National Park many times. |
Họ đã cắm trại ở Công viên Quốc gia Yosemite nhiều lần. |
| Phủ định | She hasn't camped overnight before because she is afraid of the dark. |
Cô ấy chưa từng cắm trại qua đêm trước đây vì cô ấy sợ bóng tối. |
| Nghi vấn | Has he ever camped by the lake? |
Anh ấy đã từng cắm trại bên hồ chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "camp".
