(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ camp
A2

camp

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

trại khu cắm trại đóng quân cắm trại
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Camp'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Khu vực nơi mọi người sống tạm thời, thường là trong lều hoặc các cấu trúc tạm thời khác, đặc biệt là binh lính hoặc người tị nạn.

Definition (English Meaning)

A place where people live temporarily, often in tents or other temporary structures, especially soldiers or refugees.

Ví dụ Thực tế với 'Camp'

  • "The refugees lived in a camp near the border."

    "Những người tị nạn sống trong một trại gần biên giới."

  • "The summer camp offers many activities for children."

    "Trại hè cung cấp nhiều hoạt động cho trẻ em."

  • "They set up camp near the river."

    "Họ dựng trại gần sông."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Camp'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: camp
  • Verb: camp
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Camp'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'camp' với nghĩa danh từ thường dùng để chỉ một khu vực dã chiến, nơi có nhiều người ở lại tạm thời vì một mục đích cụ thể. Nó có thể là khu trại quân sự, trại tị nạn, trại hè, hoặc nơi cắm trại.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at in near

'at' dùng để chỉ vị trí cụ thể: 'They are at camp'. 'in' được dùng khi nói về việc ở bên trong khu trại: 'They are in the camp'. 'near' được dùng để chỉ vị trí gần khu trại: 'They are near the camp'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Camp'

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will camp in the mountains next week.
Họ sẽ cắm trại trên núi vào tuần tới.
Phủ định
Do they not camp here every summer?
Có phải họ không cắm trại ở đây mỗi mùa hè?
Nghi vấn
Will we camp by the river?
Chúng ta sẽ cắm trại bên bờ sông phải không?

Rule: tenses-present-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have camped in Yosemite National Park many times.
Họ đã cắm trại ở Công viên Quốc gia Yosemite nhiều lần.
Phủ định
She hasn't camped overnight before because she is afraid of the dark.
Cô ấy chưa từng cắm trại qua đêm trước đây vì cô ấy sợ bóng tối.
Nghi vấn
Has he ever camped by the lake?
Anh ấy đã từng cắm trại bên hồ chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)