concentration camp
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A camp in which people are detained or confined, usually under harsh conditions and without regard to legal norms of arrest and imprisonment.
Vietnamese Meaning
Một trại giam giữ hoặc quản thúc người, thường trong điều kiện khắc nghiệt và không tuân theo các quy tắc pháp lý về bắt giữ và bỏ tù.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Millions of people died in concentration camps during World War II."
"Hàng triệu người đã chết trong các trại tập trung trong Thế chiến II."
-
"The discovery of the concentration camp horrified the Allied soldiers."
"Việc phát hiện ra trại tập trung đã gây kinh hoàng cho binh lính Đồng minh."
-
"Many survivors of concentration camps suffer from lasting trauma."
"Nhiều người sống sót sau các trại tập trung phải chịu đựng những chấn thương lâu dài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | concentration | sự tập trung; sự cô đặc; nơi tập trung |
| Verb | concentrate | tập trung; dồn lại |
| Adjective | concentrated | mang tính tập trung; cô đặc |
| Noun | camp | trại, lều trại |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường liên quan đến các trại do Đức Quốc xã xây dựng trong Thế chiến II để giam giữ và tiêu diệt người Do Thái, người Roma, người đồng tính, tù nhân chính trị và các nhóm khác. Mặc dù các trại tương tự đã tồn tại trước đó (ví dụ, trong Chiến tranh Boer ở Nam Phi), thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng để chỉ các trại do Đức Quốc xã điều hành.
Prepositions
'In' được dùng khi đề cập đến việc ở trong trại nói chung. 'At' có thể được dùng khi đề cập đến một địa điểm cụ thể trong trại hoặc khi ám chỉ sự hiện diện tại đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Nazi concentration camp (trại tập trung của Đức Quốc xã)
-
infamous concentration camp (trại tập trung khét tiếng)
-
former concentration camp (trại tập trung cũ, khu di tích trại tập trung)
-
be sent to a concentration camp (bị gửi đến trại tập trung)
-
survive a concentration camp (sống sót khỏi trại tập trung)
-
liberate a concentration camp (giải phóng một trại tập trung)
-
escape from a concentration camp (trốn thoát khỏi trại tập trung)
-
concentration camp survivor (người sống sót từ trại tập trung)
-
concentration camp guard (lính gác trại tập trung)
-
concentration camp system (hệ thống trại tập trung)
Idioms
-
(like) a concentration camp
Được dùng như một phép so sánh cường điệu để mô tả một nơi có điều kiện sống cực kỳ khắc nghiệt, luật lệ tàn bạo và mất tự do. Lưu ý: Đây là một cách nói rất mạnh và có thể gây xúc phạm vì tầm thường hóa sự kiện lịch sử bi thảm.
"With all these rules and the constant surveillance, my new boarding school feels like a concentration camp."
(Với tất cả những quy tắc này và sự giám sát liên tục, trường nội trú mới của tôi cho cảm giác như một trại tập trung vậy.)
-
Arbeit macht frei (Work sets you free)
Đây không phải là một thành ngữ thông thường mà là một khẩu hiệu tiếng Đức đầy mỉa mai và tàn nhẫn được treo ở cổng nhiều trại tập trung của Đức Quốc xã, nổi tiếng nhất là Auschwitz. Nó ngụ ý rằng lao động sẽ mang lại tự do, nhưng thực tế là một lời dối trá để che đậy mục đích hủy diệt.
"The infamous sign bearing the words 'Arbeit macht frei' is a chilling symbol of the Holocaust's deceptive cruelty."
(Tấm biển khét tiếng mang dòng chữ 'Arbeit macht frei' là một biểu tượng rùng rợn về sự tàn ác đầy lừa dối của thảm họa Holocaust.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
concentration camp
danh từMột trại giam giữ hoặc quản thúc người, thường trong điều kiện khắc nghiệt và không tuân theo các quy tắc pháp lý về bắt giữ và bỏ tù.
"Millions of people died in concentration camps during World War II."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the war ended, the world learned the full extent of the atrocities that had occurred within the concentration camp. |
Sau khi chiến tranh kết thúc, thế giới biết được toàn bộ mức độ tàn bạo đã xảy ra bên trong trại tập trung. |
| Phủ định | Even though many tried to deny it, the existence of the concentration camp was undeniable due to the overwhelming evidence. |
Mặc dù nhiều người cố gắng phủ nhận, nhưng sự tồn tại của trại tập trung là không thể phủ nhận do bằng chứng áp đảo. |
| Nghi vấn | Because the information was heavily censored, did people realize the horrors that were happening inside the concentration camp while the war was ongoing? |
Vì thông tin bị kiểm duyệt gắt gao, liệu mọi người có nhận ra những kinh hoàng đang xảy ra bên trong trại tập trung khi chiến tranh đang diễn ra không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the world had intervened sooner, fewer people would have died in concentration camps. |
Nếu thế giới can thiệp sớm hơn, ít người đã chết trong các trại tập trung hơn. |
| Phủ định | If the Allied forces hadn't liberated the concentration camps, countless prisoners wouldn't have survived. |
Nếu lực lượng Đồng minh không giải phóng các trại tập trung, vô số tù nhân đã không sống sót. |
| Nghi vấn | Would history be different if concentration camps had never existed? |
Lịch sử có khác đi không nếu trại tập trung chưa từng tồn tại? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The existence of concentration camps is a dark chapter in history. |
Sự tồn tại của các trại tập trung là một chương đen tối trong lịch sử. |
| Phủ định | Were concentration camps ever truly justified? |
Liệu các trại tập trung có bao giờ thực sự được biện minh? |
| Nghi vấn | Concentration camps are not a thing of the past. |
Các trại tập trung không phải là một điều của quá khứ. |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The concentration camp's barbed wire fence was a stark reminder of its purpose. |
Hàng rào dây thép gai của trại tập trung là một lời nhắc nhở rõ ràng về mục đích của nó. |
| Phủ định | The concentration camp's history isn't easily forgotten. |
Lịch sử của trại tập trung không dễ bị lãng quên. |
| Nghi vấn | Was the concentration camp's location chosen for its isolation? |
Địa điểm của trại tập trung có được chọn vì sự cô lập của nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concentration camp".
