(Top Banner Ad)
concentration camp
C1
danh từ C1 Lịch sử, Chính trị, Xã hội học

concentration camp

UK: /ˌkɒnsənˈtreɪʃən kæmp/ • US: /ˌkɑːnsənˈtreɪʃən kæmp/

Nghĩa tiếng Việt

trại tập trung trại giam tập trung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A camp in which people are detained or confined, usually under harsh conditions and without regard to legal norms of arrest and imprisonment.

Vietnamese Meaning

Một trại giam giữ hoặc quản thúc người, thường trong điều kiện khắc nghiệt và không tuân theo các quy tắc pháp lý về bắt giữ và bỏ tù.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Millions of people died in concentration camps during World War II."

    "Hàng triệu người đã chết trong các trại tập trung trong Thế chiến II."

  • "The discovery of the concentration camp horrified the Allied soldiers."

    "Việc phát hiện ra trại tập trung đã gây kinh hoàng cho binh lính Đồng minh."

  • "Many survivors of concentration camps suffer from lasting trauma."

    "Nhiều người sống sót sau các trại tập trung phải chịu đựng những chấn thương lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun concentration sự tập trung; sự cô đặc; nơi tập trung
Verb concentrate tập trung; dồn lại
Adjective concentrated mang tính tập trung; cô đặc
Noun camp trại, lều trại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concentrare (con- 'together' + centrum 'center')
Latin
campus ('open field, plain')
English (from Latin)
concentration, camp
Spanish
campos de reconcentración ('reconcentration camps', c. 1895)
English
concentration camp (c. 1900)

Nguồn gốc từ Cuba và Nam Phi

Thuật ngữ 'concentration camp' không bắt nguồn từ Đức Quốc xã. Nó được sử dụng lần đầu bởi người Tây Ban Nha trong Chiến tranh Mười năm ở Cuba (1895) để mô tả các 'campos de reconcentración', nơi dân thường bị dồn vào để tách họ khỏi quân nổi dậy. Sau đó, người Anh đã sử dụng các trại tương tự trong Chiến tranh Boer thứ hai ở Nam Phi (1899-1902). Ban đầu, nó chỉ có nghĩa là nơi tập trung một lượng lớn người lại với nhau.

Sự Biến đổi Ý nghĩa trong Thế chiến II

Ý nghĩa của thuật ngữ này đã thay đổi vĩnh viễn và trở nên đen tối bởi Đức Quốc xã trong Thế chiến II. Họ đã tạo ra một hệ thống trại rộng lớn, không chỉ để giam giữ mà còn để lao động cưỡng bức, tra tấn và diệt chủng hàng triệu người. Các trại hủy diệt (extermination camps) như Auschwitz đã khiến 'concentration camp' trở thành một biểu tượng của sự tàn bạo và tội ác chống lại loài người.

Usage Note

Thuật ngữ này thường liên quan đến các trại do Đức Quốc xã xây dựng trong Thế chiến II để giam giữ và tiêu diệt người Do Thái, người Roma, người đồng tính, tù nhân chính trị và các nhóm khác. Mặc dù các trại tương tự đã tồn tại trước đó (ví dụ, trong Chiến tranh Boer ở Nam Phi), thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng để chỉ các trại do Đức Quốc xã điều hành.

Prepositions

in at

'In' được dùng khi đề cập đến việc ở trong trại nói chung. 'At' có thể được dùng khi đề cập đến một địa điểm cụ thể trong trại hoặc khi ám chỉ sự hiện diện tại đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + concentration camp
  • Nazi concentration camp
    (trại tập trung của Đức Quốc xã)
  • infamous concentration camp
    (trại tập trung khét tiếng)
  • former concentration camp
    (trại tập trung cũ, khu di tích trại tập trung)
Verb + concentration camp
  • be sent to a concentration camp
    (bị gửi đến trại tập trung)
  • survive a concentration camp
    (sống sót khỏi trại tập trung)
  • liberate a concentration camp
    (giải phóng một trại tập trung)
  • escape from a concentration camp
    (trốn thoát khỏi trại tập trung)
Noun + concentration camp
  • concentration camp survivor
    (người sống sót từ trại tập trung)
  • concentration camp guard
    (lính gác trại tập trung)
  • concentration camp system
    (hệ thống trại tập trung)

Idioms

  • (like) a concentration camp

    Được dùng như một phép so sánh cường điệu để mô tả một nơi có điều kiện sống cực kỳ khắc nghiệt, luật lệ tàn bạo và mất tự do. Lưu ý: Đây là một cách nói rất mạnh và có thể gây xúc phạm vì tầm thường hóa sự kiện lịch sử bi thảm.

    "With all these rules and the constant surveillance, my new boarding school feels like a concentration camp."

    (Với tất cả những quy tắc này và sự giám sát liên tục, trường nội trú mới của tôi cho cảm giác như một trại tập trung vậy.)

  • Arbeit macht frei (Work sets you free)

    Đây không phải là một thành ngữ thông thường mà là một khẩu hiệu tiếng Đức đầy mỉa mai và tàn nhẫn được treo ở cổng nhiều trại tập trung của Đức Quốc xã, nổi tiếng nhất là Auschwitz. Nó ngụ ý rằng lao động sẽ mang lại tự do, nhưng thực tế là một lời dối trá để che đậy mục đích hủy diệt.

    "The infamous sign bearing the words 'Arbeit macht frei' is a chilling symbol of the Holocaust's deceptive cruelty."

    (Tấm biển khét tiếng mang dòng chữ 'Arbeit macht frei' là một biểu tượng rùng rợn về sự tàn ác đầy lừa dối của thảm họa Holocaust.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concentration camp

danh từ
Lật mặt

Một trại giam giữ hoặc quản thúc người, thường trong điều kiện khắc nghiệt và không tuân theo các quy tắc pháp lý về bắt giữ và bỏ tù.

"Millions of people died in concentration camps during World War II."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the war ended, the world learned the full extent of the atrocities that had occurred within the concentration camp.
Sau khi chiến tranh kết thúc, thế giới biết được toàn bộ mức độ tàn bạo đã xảy ra bên trong trại tập trung.
Phủ định
Even though many tried to deny it, the existence of the concentration camp was undeniable due to the overwhelming evidence.
Mặc dù nhiều người cố gắng phủ nhận, nhưng sự tồn tại của trại tập trung là không thể phủ nhận do bằng chứng áp đảo.
Nghi vấn
Because the information was heavily censored, did people realize the horrors that were happening inside the concentration camp while the war was ongoing?
Vì thông tin bị kiểm duyệt gắt gao, liệu mọi người có nhận ra những kinh hoàng đang xảy ra bên trong trại tập trung khi chiến tranh đang diễn ra không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the world had intervened sooner, fewer people would have died in concentration camps.
Nếu thế giới can thiệp sớm hơn, ít người đã chết trong các trại tập trung hơn.
Phủ định
If the Allied forces hadn't liberated the concentration camps, countless prisoners wouldn't have survived.
Nếu lực lượng Đồng minh không giải phóng các trại tập trung, vô số tù nhân đã không sống sót.
Nghi vấn
Would history be different if concentration camps had never existed?
Lịch sử có khác đi không nếu trại tập trung chưa từng tồn tại?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The existence of concentration camps is a dark chapter in history.
Sự tồn tại của các trại tập trung là một chương đen tối trong lịch sử.
Phủ định
Were concentration camps ever truly justified?
Liệu các trại tập trung có bao giờ thực sự được biện minh?
Nghi vấn
Concentration camps are not a thing of the past.
Các trại tập trung không phải là một điều của quá khứ.

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The concentration camp's barbed wire fence was a stark reminder of its purpose.
Hàng rào dây thép gai của trại tập trung là một lời nhắc nhở rõ ràng về mục đích của nó.
Phủ định
The concentration camp's history isn't easily forgotten.
Lịch sử của trại tập trung không dễ bị lãng quên.
Nghi vấn
Was the concentration camp's location chosen for its isolation?
Địa điểm của trại tập trung có được chọn vì sự cô lập của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concentration camp".

Holocaust và lời hứa 'Không bao giờ lặp lại' (Never Again)

Các trại tập trung, đặc biệt là các trại hủy diệt như Auschwitz-Birkenau, là trung tâm của ký ức về thảm họa diệt chủng Holocaust. Sau chiến tranh, cụm từ 'Never Again' (Không bao giờ lặp lại) đã trở thành một lời kêu gọi toàn cầu nhằm ngăn chặn những tội ác diệt chủng tương tự tái diễn. Nhiều trại tập trung cũ ngày nay đã trở thành bảo tàng và khu tưởng niệm để giáo dục các thế hệ tương lai.

Phân loại trại của Đức Quốc xã

Hệ thống trại của Đức Quốc xã rất phức tạp và không phải tất cả đều giống nhau. Có sự phân biệt rõ ràng giữa các loại trại: trại lao động (Arbeitslager), trại trung chuyển (Durchgangslager) nơi tù nhân bị giữ trước khi chuyển đi nơi khác, và trại hủy diệt (Vernichtungslager) được xây dựng với mục đích duy nhất là giết người hàng loạt. Hiểu được sự khác biệt này rất quan trọng để nhận thức đúng về quy mô và bản chất của tội ác.