electricity failure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A loss of electrical power.
Vietnamese Meaning
Sự mất điện, cúp điện; sự cố điện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The electricity failure left the entire city in darkness."
"Sự cố mất điện đã khiến toàn thành phố chìm trong bóng tối."
-
"Prolonged electricity failures can disrupt business operations."
"Mất điện kéo dài có thể gây gián đoạn hoạt động kinh doanh."
-
"The hospital has a backup generator in case of an electricity failure."
"Bệnh viện có máy phát điện dự phòng trong trường hợp mất điện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | electricity | Điện, điện lực |
| Adjective | electric | Thuộc về điện, chạy bằng điện |
| Adjective | electrical | Thuộc về điện, liên quan đến điện (thường dùng cho thiết bị) |
| Noun | electrician | Thợ điện |
| Verb | electrify | Điện khí hóa, sạc điện, gây sốc điện |
| Noun | electrification | Sự điện khí hóa |
| Verb | fail | Thất bại, hỏng hóc, không thành công |
| Adjective | failed | Bị hỏng, thất bại, không thành công |
| Noun | failing | Sự thất bại, khuyết điểm, điểm yếu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả tình trạng khi nguồn cung cấp điện bị gián đoạn, thường do các vấn đề về cơ sở hạ tầng, thời tiết khắc nghiệt hoặc các yếu tố kỹ thuật khác. Nó khác với 'power outage' ở chỗ 'electricity failure' nhấn mạnh vào sự thất bại của hệ thống điện, trong khi 'power outage' chỉ đơn giản là sự mất điện.
Prepositions
'due to' được sử dụng để chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra sự cố điện. Ví dụ: 'The electricity failure was due to a storm.'
'caused by' cũng được dùng để chỉ nguyên nhân, tương tự như 'due to'. Ví dụ: 'The electricity failure was caused by a faulty transformer.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
widespread widespread electricity failure (mất điện trên diện rộng)
-
prolonged prolonged electricity failure (mất điện kéo dài)
-
temporary temporary electricity failure (mất điện tạm thời)
-
sudden sudden electricity failure (mất điện đột ngột)
-
complete complete electricity failure (mất điện hoàn toàn)
-
intermittent intermittent electricity failure (mất điện chập chờn)
-
experience experience an electricity failure (trải qua một sự cố mất điện)
-
suffer suffer an electricity failure (chịu ảnh hưởng bởi mất điện)
-
cause cause an electricity failure (gây ra sự cố mất điện)
-
prevent prevent an electricity failure (ngăn chặn sự cố mất điện)
-
restore restore electricity after a failure (khôi phục điện sau sự cố)
-
cope with cope with an electricity failure (đối phó với sự cố mất điện)
Idioms
-
In the event of an electricity failure
Trong trường hợp mất điện
"Please ensure all data is saved immediately in the event of an electricity failure."
(Xin hãy đảm bảo mọi dữ liệu được lưu ngay lập tức trong trường hợp mất điện.)
-
To recover from an electricity failure
Khôi phục sau sự cố mất điện
"It took several hours for the city to recover from the widespread electricity failure."
(Mất vài giờ để thành phố khôi phục sau sự cố mất điện trên diện rộng.)
-
A chain reaction electricity failure
Sự cố mất điện dây chuyền
"A small fault led to a chain reaction electricity failure across the entire region."
(Một lỗi nhỏ đã dẫn đến sự cố mất điện dây chuyền trên toàn khu vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
electricity failure
Danh từSự mất điện, cúp điện; sự cố điện.
"The electricity failure left the entire city in darkness."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electricity failure".
