(Top Banner Ad)
electricity failure
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật điện, Khoa học

electricity failure

UK: /ɪˌlɛkˈtrɪsɪti ˈfeɪljə/ • US: /ɪˌlɛkˈtrɪsɪti ˈfeɪljər/

Nghĩa tiếng Việt

mất điện cúp điện sự cố điện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A loss of electrical power.

Vietnamese Meaning

Sự mất điện, cúp điện; sự cố điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The electricity failure left the entire city in darkness."

    "Sự cố mất điện đã khiến toàn thành phố chìm trong bóng tối."

  • "Prolonged electricity failures can disrupt business operations."

    "Mất điện kéo dài có thể gây gián đoạn hoạt động kinh doanh."

  • "The hospital has a backup generator in case of an electricity failure."

    "Bệnh viện có máy phát điện dự phòng trong trường hợp mất điện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electricity Điện, điện lực
Adjective electric Thuộc về điện, chạy bằng điện
Adjective electrical Thuộc về điện, liên quan đến điện (thường dùng cho thiết bị)
Noun electrician Thợ điện
Verb electrify Điện khí hóa, sạc điện, gây sốc điện
Noun electrification Sự điện khí hóa
Verb fail Thất bại, hỏng hóc, không thành công
Adjective failed Bị hỏng, thất bại, không thành công
Noun failing Sự thất bại, khuyết điểm, điểm yếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἤλεκτρον (ēlektron) - 'amber'
Latin
electricus - 'of amber, producing amber-like attractions'
English
electric (mid-17th C), electricity (late 17th C)
Old French
faille - 'deficiency, fault'; faillir - 'to fail'
Anglo-Norman French
failour - (a legal term)
English
failure (15th C)

Nguồn gốc từ 'Electricity'

Từ 'electricity' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'ēlektron', có nghĩa là 'hổ phách'. Khoảng 600 năm TCN, nhà triết học Hy Lạp Thales of Miletus đã quan sát thấy rằng khi cọ xát hổ phách, nó có thể hút các vật nhẹ khác. Đây là một trong những ghi nhận đầu tiên về tĩnh điện, đặt nền móng cho khái niệm điện sau này.

Nguồn gốc từ 'Failure'

Từ 'failure' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'faille' (nghĩa là thiếu sót, lỗi lầm) và động từ 'faillir' (thất bại). Nó cũng liên quan đến tiếng Anglo-Norman 'failour', một thuật ngữ pháp lý. Đến thế kỷ 15, 'failure' trong tiếng Anh đã mang ý nghĩa sự không thành công, sự hỏng hóc hoặc sự thiếu hụt, như trong trường hợp hệ thống điện bị hỏng.

Usage Note

Cụm từ này mô tả tình trạng khi nguồn cung cấp điện bị gián đoạn, thường do các vấn đề về cơ sở hạ tầng, thời tiết khắc nghiệt hoặc các yếu tố kỹ thuật khác. Nó khác với 'power outage' ở chỗ 'electricity failure' nhấn mạnh vào sự thất bại của hệ thống điện, trong khi 'power outage' chỉ đơn giản là sự mất điện.

Prepositions

due to caused by

'due to' được sử dụng để chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra sự cố điện. Ví dụ: 'The electricity failure was due to a storm.'
'caused by' cũng được dùng để chỉ nguyên nhân, tương tự như 'due to'. Ví dụ: 'The electricity failure was caused by a faulty transformer.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electricity failure
  • widespread widespread electricity failure
    (mất điện trên diện rộng)
  • prolonged prolonged electricity failure
    (mất điện kéo dài)
  • temporary temporary electricity failure
    (mất điện tạm thời)
  • sudden sudden electricity failure
    (mất điện đột ngột)
  • complete complete electricity failure
    (mất điện hoàn toàn)
  • intermittent intermittent electricity failure
    (mất điện chập chờn)
Verb + electricity failure
  • experience experience an electricity failure
    (trải qua một sự cố mất điện)
  • suffer suffer an electricity failure
    (chịu ảnh hưởng bởi mất điện)
  • cause cause an electricity failure
    (gây ra sự cố mất điện)
  • prevent prevent an electricity failure
    (ngăn chặn sự cố mất điện)
  • restore restore electricity after a failure
    (khôi phục điện sau sự cố)
  • cope with cope with an electricity failure
    (đối phó với sự cố mất điện)

Idioms

  • In the event of an electricity failure

    Trong trường hợp mất điện

    "Please ensure all data is saved immediately in the event of an electricity failure."

    (Xin hãy đảm bảo mọi dữ liệu được lưu ngay lập tức trong trường hợp mất điện.)

  • To recover from an electricity failure

    Khôi phục sau sự cố mất điện

    "It took several hours for the city to recover from the widespread electricity failure."

    (Mất vài giờ để thành phố khôi phục sau sự cố mất điện trên diện rộng.)

  • A chain reaction electricity failure

    Sự cố mất điện dây chuyền

    "A small fault led to a chain reaction electricity failure across the entire region."

    (Một lỗi nhỏ đã dẫn đến sự cố mất điện dây chuyền trên toàn khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electricity failure

Danh từ
Lật mặt

Sự mất điện, cúp điện; sự cố điện.

"The electricity failure left the entire city in darkness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electricity failure".

Sự phụ thuộc vào điện

Trong xã hội hiện đại, điện đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày. Một sự cố mất điện, dù chỉ trong thời gian ngắn, có thể gây ra nhiều bất tiện và gián đoạn nghiêm trọng cho công việc, giao thông, thông tin liên lạc và các dịch vụ thiết yếu khác. Điều này làm nổi bật tầm quan trọng của hệ thống điện ổn định.

Chuẩn bị cho mất điện

Ở nhiều quốc gia phương Tây và những nơi thường xuyên xảy ra bão lớn, việc chuẩn bị sẵn sàng cho các sự cố mất điện là điều phổ biến. Các gia đình thường có bộ dụng cụ khẩn cấp bao gồm đèn pin, nến, pin dự phòng, và đôi khi là máy phát điện nhỏ để đảm bảo có thể duy trì các hoạt động cơ bản trong thời gian điện bị cắt.