(Top Banner Ad)
power supply
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật điện, Điện tử

power supply

UK: /ˈpaʊə səˈplaɪ/ • US: /ˈpaʊər səˈplaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

bộ nguồn nguồn điện cục nguồn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device that supplies electric power to an electrical load.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị cung cấp năng lượng điện cho một tải điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The computer needs a stable power supply to function correctly."

    "Máy tính cần một bộ nguồn ổn định để hoạt động chính xác."

  • "The power supply failed, causing the server to shut down."

    "Bộ nguồn bị hỏng, khiến máy chủ ngừng hoạt động."

  • "Make sure the power supply is compatible with your device."

    "Hãy chắc chắn rằng bộ nguồn tương thích với thiết bị của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power sức mạnh, năng lượng, điện năng
Verb power cung cấp năng lượng, vận hành bằng điện
Noun supplier nhà cung cấp
Verb supply cung cấp, đáp ứng
Adjective powerful mạnh mẽ, đầy quyền lực
Adjective powerless không có sức mạnh, bất lực
Verb empower trao quyền, làm cho ai có khả năng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
potere
Old French
poeir
Middle English
pouer
Modern English
power
Latin
supplere
Old French
soupleir
Middle English
supplien
Modern English
supply

Nguồn Gốc Của 'Power Supply'

Cụm từ 'power supply' (nguồn cấp điện) là sự kết hợp của hai từ có lịch sử riêng biệt. 'Power' bắt nguồn từ tiếng Latin 'potere' (có khả năng, sức mạnh) và qua tiếng Pháp cổ 'poeir' để đến tiếng Anh. 'Supply' cũng có gốc từ tiếng Latin 'supplere' (lấp đầy, hoàn thành) và qua tiếng Pháp cổ 'soupleir' để trở thành 'cung cấp' trong tiếng Anh. Khi kết hợp lại, 'power supply' mô tả một thiết bị hoặc hệ thống cung cấp năng lượng cần thiết để vận hành các máy móc điện tử, phản ánh chính xác chức năng 'cung cấp sức mạnh' của nó trong thế giới hiện đại.

Usage Note

Cụm từ 'power supply' thường dùng để chỉ một bộ phận hoặc thiết bị riêng biệt, có chức năng chuyển đổi điện áp, dòng điện hoặc tần số từ một nguồn điện (như ổ cắm trên tường) để phù hợp với yêu cầu của một thiết bị khác (như máy tính, thiết bị điện tử). Nó có thể bao gồm các mạch điện như biến áp, chỉnh lưu, bộ lọc và bộ điều chỉnh điện áp. Khác với 'power source' (nguồn điện), vốn có nghĩa rộng hơn, bao gồm pin, máy phát điện, hoặc lưới điện.

Prepositions

for to

'Power supply for' dùng để chỉ thiết bị được thiết kế để cung cấp điện cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'This is a power supply for a laptop.' 'Power supply to' dùng để chỉ sự kết nối hoặc cung cấp điện cho một thiết bị khác. Ví dụ: 'The power supply to the server was interrupted.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + power supply
  • connect connect the power supply
    (kết nối nguồn cấp điện)
  • disconnect disconnect the power supply
    (ngắt kết nối nguồn cấp điện)
  • cut off cut off the power supply
    (cắt nguồn điện, ngừng cấp điện)
  • restore restore the power supply
    (khôi phục nguồn điện)
  • replace replace the power supply
    (thay thế bộ nguồn)
  • switch on/off switch on/off the power supply
    (bật/tắt nguồn cấp điện)
Adjective + power supply
  • reliable reliable power supply
    (nguồn điện đáng tin cậy)
  • stable stable power supply
    (nguồn điện ổn định)
  • internal internal power supply
    (bộ nguồn bên trong (thiết bị))
  • external external power supply
    (bộ nguồn bên ngoài (thiết bị))
  • uninterruptible uninterruptible power supply (UPS)
    (bộ lưu điện (UPS))
  • faulty faulty power supply
    (bộ nguồn bị lỗi)
Noun + power supply (as modifier or related concept)
  • main main power supply
    (nguồn điện chính)
  • backup backup power supply
    (nguồn điện dự phòng)
  • power supply power supply unit (PSU)
    (bộ nguồn (máy tính))
  • power supply power supply cable
    (dây nguồn điện)

Idioms

  • lose power supply

    mất nguồn điện, bị ngắt điện

    "The whole neighborhood lost power supply after the storm."

    (Toàn bộ khu phố bị mất điện sau cơn bão.)

  • restore power supply

    khôi phục nguồn điện

    "Engineers are working to restore power supply to the affected areas."

    (Các kỹ sư đang làm việc để khôi phục nguồn điện cho các khu vực bị ảnh hưởng.)

  • uninterruptible power supply (UPS)

    bộ lưu điện (thiết bị cung cấp điện dự phòng không gián đoạn)

    "We installed a UPS to ensure our servers don't shut down during a power cut."

    (Chúng tôi đã cài đặt UPS để đảm bảo máy chủ không bị tắt trong trường hợp mất điện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

power supply

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị cung cấp năng lượng điện cho một tải điện.

"The computer needs a stable power supply to function correctly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The technician checked the power supply before starting the computer.
Kỹ thuật viên đã kiểm tra nguồn điện trước khi khởi động máy tính.
Phủ định
Never have I seen such a faulty power supply as this one.
Chưa bao giờ tôi thấy một nguồn điện bị lỗi như cái này.
Nghi vấn
Should the power supply fail, will the system shut down immediately?
Nếu nguồn điện bị hỏng, hệ thống sẽ tắt ngay lập tức chứ?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The power supply is working fine, isn't it?
Bộ nguồn đang hoạt động tốt, phải không?
Phủ định
The power supply isn't enough for this computer, is it?
Bộ nguồn không đủ cho máy tính này, phải không?
Nghi vấn
The new power supply will be installed tomorrow, won't it?
Bộ nguồn mới sẽ được lắp đặt vào ngày mai, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The technician will install a new power supply tomorrow.
Kỹ thuật viên sẽ lắp đặt một bộ nguồn mới vào ngày mai.
Phủ định
The computer won't work if it's not connected to a power supply.
Máy tính sẽ không hoạt động nếu nó không được kết nối với nguồn điện.
Nghi vấn
Will the backup power supply be sufficient to keep the server running?
Liệu bộ nguồn dự phòng có đủ để giữ cho máy chủ hoạt động không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power supply".

Sự Phụ Thuộc Vào Nguồn Điện Ổn Định

Trong xã hội hiện đại, 'power supply' (nguồn cấp điện) không chỉ là một thuật ngữ kỹ thuật mà còn là yếu tố thiết yếu cho gần như mọi hoạt động. Từ việc sạc điện thoại, làm việc trên máy tính đến vận hành các nhà máy lớn, mọi thứ đều phụ thuộc vào nguồn điện ổn định và liên tục. Việc mất điện, dù chỉ trong thời gian ngắn, có thể gây ra những gián đoạn lớn và thiệt hại đáng kể.

Tầm Quan Trọng Của Nguồn Điện Dự Phòng

Với sự phụ thuộc ngày càng tăng vào điện năng, các hệ thống 'power supply' dự phòng (như máy phát điện, bộ lưu điện UPS) đã trở nên cực kỳ quan trọng. Chúng đảm bảo rằng các dịch vụ thiết yếu như bệnh viện, trung tâm dữ liệu và hệ thống giao thông không bị gián đoạn ngay cả khi nguồn điện chính gặp sự cố, thể hiện một nét văn hóa chú trọng sự liên tục và an toàn trong vận hành.