power supply
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A device that supplies electric power to an electrical load.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị cung cấp năng lượng điện cho một tải điện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The computer needs a stable power supply to function correctly."
"Máy tính cần một bộ nguồn ổn định để hoạt động chính xác."
-
"The power supply failed, causing the server to shut down."
"Bộ nguồn bị hỏng, khiến máy chủ ngừng hoạt động."
-
"Make sure the power supply is compatible with your device."
"Hãy chắc chắn rằng bộ nguồn tương thích với thiết bị của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | power | sức mạnh, năng lượng, điện năng |
| Verb | power | cung cấp năng lượng, vận hành bằng điện |
| Noun | supplier | nhà cung cấp |
| Verb | supply | cung cấp, đáp ứng |
| Adjective | powerful | mạnh mẽ, đầy quyền lực |
| Adjective | powerless | không có sức mạnh, bất lực |
| Verb | empower | trao quyền, làm cho ai có khả năng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'power supply' thường dùng để chỉ một bộ phận hoặc thiết bị riêng biệt, có chức năng chuyển đổi điện áp, dòng điện hoặc tần số từ một nguồn điện (như ổ cắm trên tường) để phù hợp với yêu cầu của một thiết bị khác (như máy tính, thiết bị điện tử). Nó có thể bao gồm các mạch điện như biến áp, chỉnh lưu, bộ lọc và bộ điều chỉnh điện áp. Khác với 'power source' (nguồn điện), vốn có nghĩa rộng hơn, bao gồm pin, máy phát điện, hoặc lưới điện.
Prepositions
'Power supply for' dùng để chỉ thiết bị được thiết kế để cung cấp điện cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'This is a power supply for a laptop.' 'Power supply to' dùng để chỉ sự kết nối hoặc cung cấp điện cho một thiết bị khác. Ví dụ: 'The power supply to the server was interrupted.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
connect connect the power supply (kết nối nguồn cấp điện)
-
disconnect disconnect the power supply (ngắt kết nối nguồn cấp điện)
-
cut off cut off the power supply (cắt nguồn điện, ngừng cấp điện)
-
restore restore the power supply (khôi phục nguồn điện)
-
replace replace the power supply (thay thế bộ nguồn)
-
switch on/off switch on/off the power supply (bật/tắt nguồn cấp điện)
-
reliable reliable power supply (nguồn điện đáng tin cậy)
-
stable stable power supply (nguồn điện ổn định)
-
internal internal power supply (bộ nguồn bên trong (thiết bị))
-
external external power supply (bộ nguồn bên ngoài (thiết bị))
-
uninterruptible uninterruptible power supply (UPS) (bộ lưu điện (UPS))
-
faulty faulty power supply (bộ nguồn bị lỗi)
-
main main power supply (nguồn điện chính)
-
backup backup power supply (nguồn điện dự phòng)
-
power supply power supply unit (PSU) (bộ nguồn (máy tính))
-
power supply power supply cable (dây nguồn điện)
Idioms
-
lose power supply
mất nguồn điện, bị ngắt điện
"The whole neighborhood lost power supply after the storm."
(Toàn bộ khu phố bị mất điện sau cơn bão.)
-
restore power supply
khôi phục nguồn điện
"Engineers are working to restore power supply to the affected areas."
(Các kỹ sư đang làm việc để khôi phục nguồn điện cho các khu vực bị ảnh hưởng.)
-
uninterruptible power supply (UPS)
bộ lưu điện (thiết bị cung cấp điện dự phòng không gián đoạn)
"We installed a UPS to ensure our servers don't shut down during a power cut."
(Chúng tôi đã cài đặt UPS để đảm bảo máy chủ không bị tắt trong trường hợp mất điện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
power supply
Danh từMột thiết bị cung cấp năng lượng điện cho một tải điện.
"The computer needs a stable power supply to function correctly."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The technician checked the power supply before starting the computer. |
Kỹ thuật viên đã kiểm tra nguồn điện trước khi khởi động máy tính. |
| Phủ định | Never have I seen such a faulty power supply as this one. |
Chưa bao giờ tôi thấy một nguồn điện bị lỗi như cái này. |
| Nghi vấn | Should the power supply fail, will the system shut down immediately? |
Nếu nguồn điện bị hỏng, hệ thống sẽ tắt ngay lập tức chứ? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The power supply is working fine, isn't it? |
Bộ nguồn đang hoạt động tốt, phải không? |
| Phủ định | The power supply isn't enough for this computer, is it? |
Bộ nguồn không đủ cho máy tính này, phải không? |
| Nghi vấn | The new power supply will be installed tomorrow, won't it? |
Bộ nguồn mới sẽ được lắp đặt vào ngày mai, phải không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The technician will install a new power supply tomorrow. |
Kỹ thuật viên sẽ lắp đặt một bộ nguồn mới vào ngày mai. |
| Phủ định | The computer won't work if it's not connected to a power supply. |
Máy tính sẽ không hoạt động nếu nó không được kết nối với nguồn điện. |
| Nghi vấn | Will the backup power supply be sufficient to keep the server running? |
Liệu bộ nguồn dự phòng có đủ để giữ cho máy chủ hoạt động không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power supply".
