(Top Banner Ad)
power training
B2
Danh từ B2 Thể thao, Khoa học thể thao

power training

UK: /ˈpaʊə ˌtreɪnɪŋ/ • US: /ˈpaʊər ˌtreɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tập luyện sức mạnh bộc phát tập luyện tăng cường sức mạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of exercise that combines strength and speed to improve the ability to exert force quickly.

Vietnamese Meaning

Một loại hình tập luyện kết hợp sức mạnh và tốc độ để cải thiện khả năng tạo lực nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Power training is essential for athletes in sports like basketball and volleyball."

    "Tập luyện sức mạnh bộc phát là rất cần thiết cho các vận động viên trong các môn thể thao như bóng rổ và bóng chuyền."

  • "The coach incorporated power training into the team's workout routine."

    "Huấn luyện viên đã kết hợp tập luyện sức mạnh bộc phát vào lịch tập luyện của đội."

  • "Power training can help improve jumping height and sprint speed."

    "Tập luyện sức mạnh bộc phát có thể giúp cải thiện chiều cao nhảy và tốc độ chạy nước rút."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power sức mạnh, năng lượng, quyền lực
Verb power cung cấp năng lượng, thúc đẩy
Adjective powerful mạnh mẽ, hùng mạnh
Adverb powerfully một cách mạnh mẽ, đầy sức mạnh
Noun train xe lửa, sự huấn luyện
Verb train huấn luyện, rèn luyện, đào tạo
Noun trainer huấn luyện viên, người đào tạo
Noun training sự huấn luyện, buổi tập, quá trình đào tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Khoa học thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
potis
Vulgar Latin
*potere
Old French
poeir
English
power
Latin
trahere
Vulgar Latin
*tragīnāre
Old French
trainer
English
train
English
power training

Nguồn Gốc Của 'Power' và 'Training'

Từ 'power' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'potis' (có khả năng, mạnh mẽ), qua tiếng Pháp cổ 'poeir'. Nó mang ý nghĩa về sức mạnh, quyền lực hoặc năng lực. Từ 'training' lại đến từ tiếng Latin 'trahere' (kéo, lôi), qua tiếng Pháp cổ 'trainer', ban đầu ám chỉ việc kéo lê, sau này phát triển thành ý nghĩa giáo dục, rèn luyện. Khi ghép lại, 'power training' là một thuật ngữ hiện đại trong lĩnh vực thể dục thể thao, chỉ việc rèn luyện để phát triển sức mạnh bùng nổ hay sức mạnh tốc độ.

Usage Note

Power training tập trung vào việc phát triển sức mạnh bộc phát, tức là khả năng tạo ra lực lớn trong một khoảng thời gian ngắn. Nó khác với strength training (tập luyện sức mạnh) thông thường, vốn tập trung vào việc nâng tạ nặng hơn mà không nhất thiết chú trọng đến tốc độ. Ví dụ: cử tạ là strength training, còn nhảy plyometrics là power training.

Prepositions

in for

Sử dụng 'in' để chỉ phương pháp, ví dụ: 'He is interested in power training.' Sử dụng 'for' để chỉ mục đích, ví dụ: 'This exercise is good for power training.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + power training
  • do do power training
    (tập luyện sức mạnh)
  • perform perform power training exercises
    (thực hiện các bài tập sức mạnh)
  • incorporate incorporate power training into your routine
    (tích hợp tập luyện sức mạnh vào lịch trình của bạn)
  • design design a power training program
    (thiết kế một chương trình tập luyện sức mạnh)
Adjective + power training
  • explosive explosive power training
    (tập luyện sức mạnh bùng nổ)
  • effective effective power training methods
    (các phương pháp tập luyện sức mạnh hiệu quả)
  • advanced advanced power training techniques
    (các kỹ thuật tập luyện sức mạnh nâng cao)
  • sport-specific sport-specific power training
    (tập luyện sức mạnh chuyên biệt cho từng môn thể thao)
power training + Noun
  • power training power training program
    (chương trình tập luyện sức mạnh)
  • power training power training session
    (buổi tập luyện sức mạnh)
  • power training power training exercises
    (các bài tập sức mạnh)

Idioms

  • Power training for athletic performance

    Tập luyện sức mạnh để nâng cao hiệu suất thể thao

    "Many athletes rely on power training for athletic performance to gain a competitive edge."

    (Nhiều vận động viên dựa vào tập luyện sức mạnh để nâng cao hiệu suất thể thao nhằm giành lợi thế cạnh tranh.)

  • The principles of power training

    Các nguyên tắc của tập luyện sức mạnh

    "Understanding the principles of power training is crucial for safe and effective results."

    (Hiểu rõ các nguyên tắc của tập luyện sức mạnh là rất quan trọng để có kết quả an toàn và hiệu quả.)

  • Integrate power training

    Tích hợp tập luyện sức mạnh

    "You should integrate power training into your general fitness routine once a week."

    (Bạn nên tích hợp tập luyện sức mạnh vào lịch trình tập thể dục tổng thể của mình mỗi tuần một lần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

power training

Danh từ
Lật mặt

Một loại hình tập luyện kết hợp sức mạnh và tốc độ để cải thiện khả năng tạo lực nhanh chóng.

"Power training is essential for athletes in sports like basketball and volleyball."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He believes that power training has significantly improved his athletic performance.
Anh ấy tin rằng việc tập luyện sức mạnh đã cải thiện đáng kể hiệu suất thể thao của mình.
Phủ định
She doesn't think power training is necessary for her marathon preparation.
Cô ấy không nghĩ rằng tập luyện sức mạnh là cần thiết cho việc chuẩn bị cho cuộc thi marathon của mình.
Nghi vấn
Why do athletes incorporate power training into their regular workout routines?
Tại sao các vận động viên kết hợp tập luyện sức mạnh vào các thói quen tập luyện thường xuyên của họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power training".

Tầm Quan Trọng Trong Thể Thao Bùng Nổ

Tập luyện sức mạnh (power training) là yếu tố then chốt trong các môn thể thao đòi hỏi những động tác nhanh và mạnh, chẳng hạn như nhảy cao, ném lao, chạy nước rút hay cử tạ. Nó giúp vận động viên tạo ra lực lớn trong thời gian ngắn, cải thiện đáng kể khả năng bùng nổ và tốc độ, từ đó nâng cao hiệu suất thi đấu.

Phân Biệt Với Tập Luyện Sức Mạnh (Strength Training)

Mặc dù thường bị nhầm lẫn, nhưng tập luyện sức mạnh (strength training) và tập luyện sức mạnh bùng nổ (power training) có mục tiêu khác nhau. Strength training tập trung vào việc tăng khả năng tạo ra lực tối đa (ví dụ: nâng tạ nặng nhất có thể), trong khi power training nhấn mạnh việc tạo ra lực nhanh nhất có thể (tức là sức mạnh = lực x vận tốc). Điều này có nghĩa là power training sẽ bao gồm các bài tập bùng nổ hơn như nhảy hộp, ném bóng y tế hoặc nâng tạ với tốc độ cao nhằm tăng cường cả lực và tốc độ.