(Top Banner Ad)
plyometric training
C1
Noun C1 Thể thao và Khoa học Thể thao

plyometric training

UK: /ˌplaɪəʊˈmɛtrɪk ˈtreɪnɪŋ/ • US: /ˌplaɪoʊˈmɛtrɪk ˈtreɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tập luyện plyometric luyện tập sức mạnh bộc phát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of exercise training that uses speed and force of different movements to build muscle power.

Vietnamese Meaning

Một loại hình tập luyện sử dụng tốc độ và lực của các chuyển động khác nhau để xây dựng sức mạnh cơ bắp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Plyometric training is effective for improving athletic performance."

    "Tập luyện plyometric rất hiệu quả trong việc cải thiện thành tích thể thao."

  • "He incorporated plyometric training into his workout routine to increase his vertical jump."

    "Anh ấy kết hợp tập luyện plyometric vào thói quen tập luyện của mình để tăng khả năng bật cao."

  • "Plyometric training should be performed with proper technique to prevent injuries."

    "Tập luyện plyometric nên được thực hiện với kỹ thuật phù hợp để ngăn ngừa chấn thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Plyometrics Môn tập plyometric (hình thức danh từ của phương pháp tập này)
Adjective Plyometric Thuộc về hoặc liên quan đến plyometric (ví dụ: plyometric exercises)
Verb Train Huấn luyện, rèn luyện
Noun Trainer Huấn luyện viên, người hướng dẫn
Noun Training Sự huấn luyện, buổi tập

Synonyms

Antonyms

Related Words

stretch-shortening cycle (chu kỳ kéo giãn-co ngắn)explosive power (sức mạnh bộc phát)

Subject Area

Thể thao và Khoa học Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
πλείων (pleion)
Hy Lạp cổ
μέτρον (metron)
Pháp cổ
trainer
Anh Trung cổ
trainen
Anh hiện đại (thập niên 1970)
plyometric training

Nguồn gốc từ Hy Lạp và khoa học thể thao

Từ 'plyometric' được ghép từ hai gốc Hy Lạp: 'pleion' (nhiều hơn, lớn hơn) và 'metron' (đo lường). Thuật ngữ này được nhà khoa học thể thao người Nga Yuri Verkhoshansky đặt ra vào những năm 1960-1970 để mô tả một phương pháp huấn luyện giúp tăng cường sức mạnh bùng nổ và khả năng phản ứng nhanh của cơ bắp, còn được gọi là 'tập luyện sốc'.

Sự kết hợp hoàn hảo của 'training'

Khi kết hợp với 'training' (huấn luyện), 'plyometric training' trở thành một phương pháp tập luyện cụ thể, nhấn mạnh vào các bài tập nhảy, bật và các động tác nhanh để rút ngắn thời gian tiếp xúc của cơ bắp với mặt đất, giúp cơ bắp sản sinh lực tối đa trong thời gian ngắn nhất.

Usage Note

Plyometric training tập trung vào việc phát triển sức mạnh bộc phát (explosive power) thông qua các bài tập nhảy, bật và ném. Nó khác với các bài tập sức mạnh thông thường ở chỗ nó nhấn mạnh vào việc rút ngắn chu kỳ kéo giãn-co ngắn (stretch-shortening cycle) của cơ bắp để tạo ra lực tối đa trong một khoảng thời gian ngắn. Các bài tập plyometric đòi hỏi kỹ thuật chính xác để tránh chấn thương.

Prepositions

in for

‘In plyometric training’: chỉ phạm vi áp dụng của việc luyện tập. ‘Good for plyometric training’: cho biết điều gì đó có lợi cho loại hình luyện tập này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plyometric training
  • Intense intense plyometric training
    (huấn luyện plyometric cường độ cao)
  • Explosive explosive plyometric training
    (huấn luyện plyometric bùng nổ)
  • Effective effective plyometric training
    (huấn luyện plyometric hiệu quả)
  • Regular regular plyometric training
    (huấn luyện plyometric thường xuyên)
Verb + plyometric training
  • Perform perform plyometric training
    (thực hiện huấn luyện plyometric)
  • Incorporate incorporate plyometric training
    (kết hợp huấn luyện plyometric)
  • Benefit from benefit from plyometric training
    (hưởng lợi từ huấn luyện plyometric)
Plyometric training + Noun
  • Exercises plyometric training exercises
    (các bài tập huấn luyện plyometric)
  • Program plyometric training program
    (chương trình huấn luyện plyometric)
  • Session plyometric training session
    (buổi tập huấn luyện plyometric)

Idioms

  • To incorporate plyometric training into one's routine

    Kết hợp huấn luyện plyometric vào thói quen tập luyện của ai đó

    "Many basketball players incorporate plyometric training into their routine to improve their vertical jump."

    (Nhiều cầu thủ bóng rổ kết hợp huấn luyện plyometric vào thói quen của họ để cải thiện khả năng bật nhảy.)

  • Plyometric training for power and speed

    Huấn luyện plyometric để tăng sức mạnh và tốc độ

    "This gym offers specialized plyometric training for power and speed development in sprinters."

    (Phòng tập này cung cấp huấn luyện plyometric chuyên biệt để phát triển sức mạnh và tốc độ cho các vận động viên chạy nước rút.)

  • High-impact plyometric training

    Huấn luyện plyometric cường độ cao/có tác động mạnh

    "Beginners should approach high-impact plyometric training with caution to avoid injuries."

    (Người mới bắt đầu nên tiếp cận huấn luyện plyometric cường độ cao một cách thận trọng để tránh chấn thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plyometric training

Noun
Lật mặt

Một loại hình tập luyện sử dụng tốc độ và lực của các chuyển động khác nhau để xây dựng sức mạnh cơ bắp.

"Plyometric training is effective for improving athletic performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plyometric training".

Tầm quan trọng trong hiệu suất thể thao

Huấn luyện plyometric đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện hiệu suất thể thao, đặc biệt đối với các vận động viên cần sức mạnh bùng nổ, tốc độ, và khả năng bật nhảy. Các môn thể thao như bóng rổ, điền kinh (nhảy xa, chạy nước rút), bóng đá và võ thuật thường tích hợp plyometric để nâng cao kỹ năng và lợi thế cạnh tranh.

Rủi ro và kỹ thuật đúng

Mặc dù hiệu quả, huấn luyện plyometric đòi hỏi kỹ thuật chính xác và phải được thực hiện dần dần. Tập luyện sai cách hoặc quá sức có thể dẫn đến chấn thương khớp và cơ (đặc biệt là đầu gối và mắt cá chân). Do đó, việc có huấn luyện viên chuyên nghiệp hướng dẫn là rất quan trọng, đặc biệt đối với người mới bắt đầu.