(Top Banner Ad)
explosive training
B2
Tính từ (Adjective) B2 Thể thao, Thể hình

explosive training

UK: /ɪkˈspləʊsɪv/ • US: /ɪkˈsploʊsɪv/

Nghĩa tiếng Việt

huấn luyện sức mạnh bộc phát huấn luyện sức bật luyện tập sức mạnh tốc độ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involving or relating to explosions or sudden bursts of energy; designed to develop sudden bursts of strength or speed.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc gây ra bởi các vụ nổ hoặc sự bùng nổ năng lượng đột ngột; được thiết kế để phát triển những đợt bùng nổ sức mạnh hoặc tốc độ đột ngột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Explosive training can improve athletic performance."

    "Huấn luyện sức mạnh bộc phát có thể cải thiện hiệu suất thể thao."

  • "He incorporated explosive training into his workout routine."

    "Anh ấy đã kết hợp huấn luyện sức mạnh bộc phát vào thói quen tập luyện của mình."

  • "Explosive training is often used by athletes who need to generate a lot of power quickly."

    "Huấn luyện sức mạnh bộc phát thường được sử dụng bởi các vận động viên cần tạo ra nhiều sức mạnh một cách nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun explosion sự bùng nổ, vụ nổ
Verb explode bùng nổ, phát nổ
Adverb explosively một cách bùng nổ, mạnh mẽ đột ngột
Noun trainer người huấn luyện viên, máy tập thể dục
Verb train huấn luyện, rèn luyện
Adjective untrained chưa được huấn luyện, nghiệp dư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Thể hình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trahere
Old French
trainer
English (Verb)
train
Latin
explodere
Old French
exploder
English (Verb)
explode
English (Adj)
explosive
English (Compound)
explosive training

Nguồn gốc của 'Explosive'

Từ 'explosive' (mang tính bùng nổ) bắt nguồn từ động từ 'explode' (nổ, bùng nổ). 'Explode' lại có gốc từ tiếng Latin 'explodere', ban đầu mang nghĩa 'xua đuổi bằng cách vỗ tay' hoặc 'la ó trước khi đuổi ai đó khỏi sân khấu'. Đến thế kỷ 17, ý nghĩa 'phát nổ mạnh mẽ' mới hình thành, mô tả sự bùng phát năng lượng đột ngột và mạnh mẽ, rất phù hợp với các bài tập tăng cường sức mạnh.

Nguồn gốc của 'Training'

Từ 'training' (huấn luyện, đào tạo) xuất phát từ động từ 'train'. 'Train' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'trahere' (kéo, lôi đi), qua tiếng Pháp cổ 'trainer'. Ban đầu, nó có nghĩa là 'kéo lê' hoặc 'kéo theo'. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'hướng dẫn, rèn luyện' để đạt được một kỹ năng hoặc trạng thái nhất định, đặc biệt trong thể thao và giáo dục.

Sự kết hợp 'Explosive Training'

Cụm từ 'explosive training' là một sự kết hợp tương đối hiện đại trong lĩnh vực thể thao và thể hình. Nó mô tả một phương pháp huấn luyện đặc biệt tập trung vào việc phát triển khả năng tạo ra lực tối đa trong một khoảng thời gian cực ngắn. 'Explosive' nhấn mạnh tính chất 'bùng nổ' về sức mạnh và tốc độ, còn 'training' là quá trình rèn luyện để đạt được điều đó.

Usage Note

"Explosive" trong "explosive training" nhấn mạnh vào việc tạo ra sức mạnh tối đa trong thời gian ngắn nhất. Nó khác với "strength training" thông thường, tập trung vào sức mạnh bền bỉ hơn là tốc độ.
Khi là danh từ, 'explosive training' đề cập đến phương pháp huấn luyện cụ thể, tập trung vào power và speed.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + explosive training
  • undergo undergo explosive training
    (trải qua huấn luyện bùng nổ)
  • incorporate incorporate explosive training
    (kết hợp huấn luyện bùng nổ vào (chương trình))
  • focus on focus on explosive training
    (tập trung vào huấn luyện bùng nổ)
  • design design explosive training
    (thiết kế chương trình huấn luyện bùng nổ)
Adjectives + explosive training
  • intense intense explosive training
    (huấn luyện bùng nổ cường độ cao)
  • specific specific explosive training
    (huấn luyện bùng nổ chuyên biệt)
  • effective effective explosive training
    (huấn luyện bùng nổ hiệu quả)
  • proper proper explosive training
    (huấn luyện bùng nổ đúng cách)
explosive training + Nouns
  • program explosive training program
    (chương trình huấn luyện bùng nổ)
  • drills explosive training drills
    (các bài tập huấn luyện bùng nổ)
  • regimen explosive training regimen
    (phác đồ/chế độ huấn luyện bùng nổ)

Idioms

  • maximize the benefits of explosive training

    tối đa hóa lợi ích của huấn luyện bùng nổ

    "Athletes often maximize the benefits of explosive training by combining it with proper nutrition and rest."

    (Các vận động viên thường tối đa hóa lợi ích của huấn luyện bùng nổ bằng cách kết hợp nó với dinh dưỡng và nghỉ ngơi hợp lý.)

  • an integral part of explosive training

    một phần không thể thiếu của huấn luyện bùng nổ

    "Plyometrics are an integral part of explosive training for many sprinters."

    (Các bài tập plyometrics là một phần không thể thiếu của huấn luyện bùng nổ đối với nhiều vận động viên chạy nước rút.)

  • designing an explosive training program

    thiết kế một chương trình huấn luyện bùng nổ

    "The coach spent weeks designing an explosive training program tailored to each player's needs."

    (Huấn luyện viên đã dành nhiều tuần để thiết kế một chương trình huấn luyện bùng nổ phù hợp với nhu cầu của từng cầu thủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

explosive training

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Liên quan đến hoặc gây ra bởi các vụ nổ hoặc sự bùng nổ năng lượng đột ngột; được thiết kế để phát triển những đợt bùng nổ sức mạnh hoặc tốc độ đột ngột.

"Explosive training can improve athletic performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "explosive training".

Tầm quan trọng trong thể thao chuyên nghiệp

Huấn luyện bùng nổ là nền tảng của nhiều môn thể thao chuyên nghiệp, nơi tốc độ và sức mạnh tức thời là yếu tố then chốt để giành chiến thắng. Các vận động viên điền kinh (chạy nước rút, nhảy), bóng rổ, bóng đá, bóng chuyền, võ thuật và cử tạ đều áp dụng phương pháp này để cải thiện khả năng bứt tốc, bật nhảy, ra đòn hay nâng tạ nặng một cách hiệu quả.

Khoa học đằng sau sức mạnh bùng nổ

Khái niệm huấn luyện bùng nổ được phát triển dựa trên các nguyên tắc khoa học về sinh lý học thể dục, tập trung vào việc tăng cường khả năng sản sinh công suất (power output) của cơ bắp. Không chỉ là sức mạnh (strength) hay sức bền (endurance), huấn luyện bùng nổ đào tạo hệ thần kinh và cơ bắp để tạo ra lực tối đa trong thời gian ngắn nhất, thường thông qua các bài tập như plyometrics, nâng tạ Olympic và sprint.