(Top Banner Ad)
energizing
B2
Adjective B2 Tổng quát

energizing

UK: /ˈenədʒaɪzɪŋ/ • US: /ˈenərˌdʒaɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

truyền năng lượng làm cho tràn đầy năng lượng tiếp thêm sinh lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making someone feel energetic and enthusiastic.

Vietnamese Meaning

Làm cho ai đó cảm thấy tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The energizing music made everyone want to dance."

    "Âm nhạc đầy năng lượng khiến mọi người đều muốn nhảy."

  • "She found the yoga class incredibly energizing."

    "Cô ấy thấy lớp học yoga vô cùng tràn đầy năng lượng."

  • "Spending time in nature is always energizing for me."

    "Dành thời gian ở thiên nhiên luôn làm tôi tràn đầy năng lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun energy năng lượng, sức lực, nghị lực
Verb energize tiếp thêm năng lượng, làm cho hoạt bát/năng động
Adjective energetic tràn đầy năng lượng, mạnh mẽ, năng động
Adverb energetically một cách tràn đầy năng lượng/mạnh mẽ
Noun energizer người/vật/điều tiếp thêm năng lượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
energeia
Latin
energia
Old French
energie
English
energy
English
energize
English
energizing

Nguồn gốc từ vựng

Từ 'energizing' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'energeia', có nghĩa là 'hoạt động' hoặc 'công việc'. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp ('energie'), nó trở thành 'energy' trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 16, ám chỉ nguồn sức mạnh hoặc năng lượng. Đến thế kỷ 19, động từ 'energize' ra đời để chỉ hành động cung cấp năng lượng hoặc làm cho ai đó/cái gì đó trở nên năng động. 'Energizing' là dạng tính từ hoặc phân từ hiện tại của động từ này, mô tả điều gì đó có khả năng truyền năng lượng, tiếp thêm sinh lực.

Usage Note

Tính từ 'energizing' thường được sử dụng để mô tả những thứ hoặc trải nghiệm mang lại cảm giác hứng khởi, sức sống và động lực. Nó nhấn mạnh vào khả năng kích thích và làm tăng cường năng lượng của một người. So với 'energetic' (tràn đầy năng lượng), 'energizing' tập trung vào tác động gây ra sự tràn đầy năng lượng.

Prepositions

for to

'energizing for': Thể hiện lợi ích, mục đích của việc tạo năng lượng. Ví dụ: 'This event was energizing for the team.'
'energizing to': Thể hiện đối tượng hoặc người nhận được năng lượng. Ví dụ: 'The music was energizing to the audience.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + energizing
  • truly truly energizing
    (thực sự tiếp thêm sinh lực/năng lượng)
  • deeply deeply energizing
    (tiếp thêm sinh lực sâu sắc/mạnh mẽ)
  • incredibly incredibly energizing
    (cực kỳ tiếp thêm sinh lực)
energizing + Noun
  • experience energizing experience
    (trải nghiệm tiếp thêm năng lượng/sinh lực)
  • drink energizing drink
    (đồ uống tăng lực/tiếp sức)
  • workout energizing workout
    (buổi tập luyện tiếp thêm năng lượng/cường độ cao)
  • speech energizing speech
    (bài phát biểu đầy năng lượng/truyền cảm hứng)

Idioms

  • An energizing breath of fresh air

    Một làn gió mới đầy sinh lực (ám chỉ điều gì đó mang lại sự tươi mới, tích cực, tiếp thêm năng lượng hoặc cảm hứng)

    "Her innovative ideas were an energizing breath of fresh air for the stagnant project."

    (Những ý tưởng đổi mới của cô ấy là một làn gió mới đầy sinh lực cho dự án đang đình trệ.)

  • An energizing boost

    Một sự thúc đẩy, tiếp sức đầy năng lượng

    "A short nap in the afternoon can provide an energizing boost for the rest of the day."

    (Một giấc ngủ ngắn vào buổi chiều có thể mang lại sự thúc đẩy đầy năng lượng cho phần còn lại của ngày.)

  • A truly energizing experience

    Một trải nghiệm thực sự tiếp thêm sinh lực/năng lượng

    "Hiking in the mountains was a truly energizing experience after weeks of city life."

    (Đi bộ đường dài trên núi là một trải nghiệm thực sự tiếp thêm sinh lực sau nhiều tuần sống ở thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

energizing

Adjective
Lật mặt

Làm cho ai đó cảm thấy tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết.

"The energizing music made everyone want to dance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The motivational speaker delivered an energizing speech.
Diễn giả truyền động lực đã có một bài phát biểu đầy năng lượng.
Phủ định
The bad news did not have an energizing effect on the team.
Tin xấu không có tác dụng tiếp thêm năng lượng cho cả đội.
Nghi vấn
Did the music have an energizing effect on you?
Âm nhạc có tác dụng tiếp thêm năng lượng cho bạn không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would take an energizing yoga class.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ tham gia một lớp yoga tràn đầy năng lượng.
Phủ định
If I weren't so tired, I wouldn't need an energizing drink.
Nếu tôi không quá mệt mỏi, tôi sẽ không cần một thức uống tăng lực.
Nghi vấn
Would you feel more productive if your work environment were more energizing?
Bạn có cảm thấy làm việc hiệu quả hơn nếu môi trường làm việc của bạn tràn đầy năng lượng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "energizing".

Cà phê và Trà như nguồn năng lượng hàng ngày

Ở các nước phương Tây, cà phê và trà thường được xem là những 'chất xúc tác' không thể thiếu để khởi đầu một ngày mới hoặc duy trì sự tỉnh táo và tập trung. Thức uống 'energizing' này không chỉ là một thói quen mà còn là một phần của văn hóa làm việc và xã hội, giúp mọi người cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn.

Tầm quan trọng của 'năng lượng tích cực'

Trong văn hóa hiện đại, khái niệm 'năng lượng tích cực' (positive energy) rất được đề cao. Nó không chỉ ám chỉ sức khỏe thể chất mà còn bao gồm trạng thái tinh thần, cảm xúc và sự ảnh hưởng của một người đến những người xung quanh. Một không gian làm việc hoặc một nhóm bạn bè 'energizing' là nơi mọi người cảm thấy được truyền cảm hứng, động lực và sức sống.