(Top Banner Ad)
powerpoint slides
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Giáo dục, Kinh doanh

powerpoint slides

UK: /ˈpaʊəˌpɔɪnt slaɪdz/ • US: /ˈpaʊərˌpɔɪnt slaɪdz/

Nghĩa tiếng Việt

các trang trình chiếu PowerPoint slide PowerPoint trang trình bày PowerPoint
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Individual pages or screens in a PowerPoint presentation.

Vietnamese Meaning

Các trang hoặc màn hình riêng lẻ trong một bài thuyết trình PowerPoint.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He prepared several powerpoint slides for his presentation."

    "Anh ấy đã chuẩn bị một vài trang trình bày PowerPoint cho bài thuyết trình của mình."

  • "The powerpoint slides need to be reviewed before the meeting."

    "Các trang trình bày PowerPoint cần được xem lại trước cuộc họp."

  • "I can send you the powerpoint slides after the presentation."

    "Tôi có thể gửi cho bạn các trang trình bày PowerPoint sau bài thuyết trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slide trang chiếu (dạng số ít của 'slides', một đơn vị nội dung trong bài thuyết trình)
Verb slide trượt, lướt (liên quan đến hành động chuyển đổi giữa các trang chiếu)
Noun PowerPoint phần mềm PowerPoint; cũng được dùng để chỉ bản thân một bài thuyết trình PowerPoint
Noun Phrase PowerPoint presentation bài thuyết trình hoàn chỉnh sử dụng phần mềm PowerPoint

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giáo dục, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
slīdan (verb)
English
slide (verb/noun, e.g., projector slide)
English
PowerPoint (brand name, 1987)
English
PowerPoint slides (compound noun)

Nguồn gốc phần mềm PowerPoint

PowerPoint là một phần mềm trình chiếu do Forethought, Inc. phát triển và ban đầu có tên là Presenter. Microsoft đã mua lại phần mềm này vào năm 1987. Kể từ đó, PowerPoint nhanh chóng trở thành công cụ không thể thiếu trong các bài thuyết trình trên toàn thế giới, định hình cách chúng ta chia sẻ thông tin.

Sự chuyển mình của 'slides'

Từ 'slides' ban đầu được dùng để chỉ những miếng phim hoặc tấm kính nhỏ được chiếu lên màn hình bằng máy chiếu đèn (projector slides). Với sự ra đời của các phần mềm kỹ thuật số như PowerPoint, từ này đã chuyển sang nghĩa là các 'trang chiếu' ảo trong một bài thuyết trình điện tử, vẫn giữ lại ý nghĩa về việc hiển thị từng trang một theo trình tự.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một tập hợp các trang trình bày trong một bài thuyết trình PowerPoint. 'Slide' là đơn vị cơ bản, và 'PowerPoint slides' thường được sử dụng khi đề cập đến toàn bộ bộ trang trình bày hoặc một vài trang trong đó. Không nên nhầm lẫn với 'presentation' là toàn bộ bài thuyết trình.

Prepositions

in on for

* **in:** dùng để chỉ nội dung nằm trong slide (e.g., "The data is in the powerpoint slides."). * **on:** dùng để chỉ sự hiển thị hoặc trình bày trên slide (e.g., "The title is on the powerpoint slides."). * **for:** dùng để chỉ mục đích sử dụng của slides (e.g., "These powerpoint slides are for the marketing presentation.").

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + powerpoint slides
  • create create PowerPoint slides
    (tạo các trang trình chiếu PowerPoint)
  • prepare prepare PowerPoint slides
    (chuẩn bị các trang trình chiếu PowerPoint)
  • design design PowerPoint slides
    (thiết kế các trang trình chiếu PowerPoint)
  • present present PowerPoint slides
    (trình bày các trang trình chiếu PowerPoint)
Adjective + powerpoint slides
  • effective effective PowerPoint slides
    (các trang trình chiếu PowerPoint hiệu quả)
  • engaging engaging PowerPoint slides
    (các trang trình chiếu PowerPoint lôi cuốn)
  • well-designed well-designed PowerPoint slides
    (các trang trình chiếu PowerPoint được thiết kế tốt)
Common Phrases with slides
  • go through go through the PowerPoint slides
    (đi qua (lướt qua) các trang trình chiếu PowerPoint)
  • flip through flip through the PowerPoint slides
    (lật nhanh các trang trình chiếu PowerPoint)
  • hand out hand out PowerPoint slides
    (phát tài liệu PowerPoint (thường là bản in của các slides))

Idioms

  • death by PowerPoint

    chết vì PowerPoint (ám chỉ một bài thuyết trình PowerPoint quá dài dòng, nhàm chán, hoặc quá tải thông tin khiến khán giả mệt mỏi)

    "That lecture was pure death by PowerPoint; I nearly fell asleep."

    (Bài giảng đó đúng là 'chết vì PowerPoint'; tôi suýt ngủ gật.)

  • to get bogged down in the PowerPoint slides

    sa lầy vào các trang PowerPoint (dành quá nhiều thời gian vào chi tiết các trang chiếu, làm mất đi trọng tâm của bài thuyết trình)

    "Don't get bogged down in the PowerPoint slides; just focus on the main message."

    (Đừng sa lầy vào các trang PowerPoint; chỉ cần tập trung vào thông điệp chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

powerpoint slides

Danh từ
Lật mặt

Các trang hoặc màn hình riêng lẻ trong một bài thuyết trình PowerPoint.

"He prepared several powerpoint slides for his presentation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "powerpoint slides".

Sự phổ biến của PowerPoint

PowerPoint đã trở thành công cụ trình chiếu tiêu chuẩn trong hầu hết các lĩnh vực chuyên nghiệp và giáo dục ở các nước phương Tây. Nó định hình cách mọi người tổ chức và truyền tải thông tin, thường ưu tiên các gạch đầu dòng (bullet points) và hình ảnh trực quan, thay thế các hình thức trình bày truyền thống hơn.

Hiện tượng 'Death by PowerPoint'

Cụm từ 'death by PowerPoint' (chết vì PowerPoint) phản ánh một nhận thức văn hóa về những bài thuyết trình tệ hại. Nó ám chỉ việc lạm dụng phần mềm này để tạo ra những buổi nói chuyện nhàm chán, có quá nhiều chữ, hoặc không có sự tương tác, khiến khán giả cảm thấy mệt mỏi và không tiếp thu được thông tin hiệu quả.