(Top Banner Ad)
presentation slides
B1
Danh từ B1 Giáo dục, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

presentation slides

UK: /ˌprezn̩ˈteɪʃən slaɪdz/ • US: /ˌprezənˈteɪʃən slaɪdz/

Nghĩa tiếng Việt

các slide trình bày trang trình bày bản trình chiếu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of images or text displayed on a screen or projector to accompany a speech or talk.

Vietnamese Meaning

Một loạt các hình ảnh hoặc văn bản được hiển thị trên màn hình hoặc máy chiếu để đi kèm với một bài phát biểu hoặc bài nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speaker used presentation slides to illustrate his points."

    "Diễn giả đã sử dụng các slide trình bày để minh họa các luận điểm của mình."

  • "Please review the presentation slides before the meeting."

    "Vui lòng xem lại các slide trình bày trước cuộc họp."

  • "He prepared excellent presentation slides with clear graphs and charts."

    "Anh ấy đã chuẩn bị các slide trình bày xuất sắc với các biểu đồ và sơ đồ rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun presentation bài thuyết trình, sự trình bày
Verb present trình bày, giới thiệu
Noun presenter người thuyết trình
Verb slide trượt, lướt
Noun slide trang chiếu, tấm ảnh chiếu
Noun slideshow buổi trình chiếu (ảnh/slide)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praesentatio
Old French
presentacion
English
presentation
Proto-Germanic
*slīdaną
Old English
slīdan
English
slide

Sự ra đời của 'presentation slides' trong thời đại số

Cụm từ 'presentation slides' (trang trình bày) xuất hiện và trở nên phổ biến mạnh mẽ cùng với sự phát triển của công nghệ trình chiếu kỹ thuật số, đặc biệt là các phần mềm như PowerPoint. Ban đầu, các bài thuyết trình sử dụng các 'slide' vật lý như phim trong suốt chiếu qua máy overhead projector. Ngày nay, 'slides' gần như đồng nghĩa với các trang chiếu kỹ thuật số, đóng vai trò công cụ hỗ trợ trực quan không thể thiếu cho người thuyết trình trong nhiều lĩnh vực.

Usage Note

Thường được sử dụng trong môi trường học thuật hoặc kinh doanh để hỗ trợ trực quan cho bài thuyết trình. Cụm từ này nhấn mạnh vào việc sử dụng các slide như một công cụ hỗ trợ, thay vì bản thân bài thuyết trình. Khác với 'presentation' (bài thuyết trình) là toàn bộ quá trình diễn thuyết, 'presentation slides' chỉ là các trang trình bày hỗ trợ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + presentation slides
  • effective effective presentation slides
    (các trang trình bày hiệu quả)
  • well-designed well-designed presentation slides
    (các trang trình bày được thiết kế tốt)
  • engaging engaging presentation slides
    (các trang trình bày hấp dẫn)
Verb + presentation slides
  • prepare prepare presentation slides
    (chuẩn bị các trang trình bày)
  • design design presentation slides
    (thiết kế các trang trình bày)
  • show show presentation slides
    (chiếu các trang trình bày)
  • go through go through presentation slides
    (xem/lướt qua các trang trình bày)

Idioms

  • Death by presentation slides

    Một bài thuyết trình nhàm chán, quá nhiều chữ hoặc chi tiết trên các slide, làm khán giả mất hứng thú.

    "That lecture was pure death by presentation slides; I almost fell asleep."

    (Buổi giảng đó đúng là 'chết vì slide'; tôi suýt ngủ gật.)

  • Don't just read the slides

    Lời khuyên không nên chỉ đọc lại những gì có trên các trang trình bày mà phải giải thích, mở rộng thêm.

    "A good presenter doesn't just read the slides; they elaborate and engage the audience."

    (Một người thuyết trình giỏi không chỉ đọc các slide; họ sẽ giải thích và thu hút khán giả.)

  • Stick to the slides

    Hãy bám sát nội dung trên các trang trình bày, không đi lạc đề hoặc vượt quá thông tin có sẵn.

    "During the Q&A, try to stick to the slides if possible to keep the discussion focused."

    (Trong phần hỏi đáp, hãy cố gắng bám sát nội dung các slide nếu có thể để giữ cho cuộc thảo luận tập trung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

presentation slides

Danh từ
Lật mặt

Một loạt các hình ảnh hoặc văn bản được hiển thị trên màn hình hoặc máy chiếu để đi kèm với một bài phát biểu hoặc bài nói.

"The speaker used presentation slides to illustrate his points."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The presentation slides were very informative and engaging.
Các slide trình bày rất giàu thông tin và hấp dẫn.
Phủ định
He didn't prepare presentation slides for his talk.
Anh ấy đã không chuẩn bị slide trình bày cho bài nói của mình.
Nghi vấn
Are these the presentation slides you'll be using tomorrow?
Đây có phải là những slide trình bày bạn sẽ sử dụng vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "presentation slides".

Quy tắc 'Less is More' trong thiết kế slide

Trong văn hóa thuyết trình phương Tây, có một nguyên tắc phổ biến là 'Less is More' (ít là nhiều hơn). Điều này có nghĩa là các trang trình bày hiệu quả nên có ít chữ, nhiều hình ảnh hoặc đồ thị, và chỉ chứa các ý chính để hỗ trợ người nói. Mục đích là tránh việc khán giả tập trung đọc slide thay vì lắng nghe và tương tác với người thuyết trình.

Công cụ không thể thiếu trong thời đại số

Presentation slides đã trở thành một phần không thể thiếu trong hầu hết các buổi thuyết trình chuyên nghiệp, học thuật và kinh doanh hiện đại. Chúng không chỉ giúp truyền tải thông tin một cách trực quan, có cấu trúc mà còn tạo ấn tượng chuyên nghiệp. Khả năng thiết kế slide hấp dẫn và sử dụng chúng hiệu quả là một kỹ năng quan trọng trong môi trường làm việc và học tập ngày nay.