presentation slides
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A series of images or text displayed on a screen or projector to accompany a speech or talk.
Vietnamese Meaning
Một loạt các hình ảnh hoặc văn bản được hiển thị trên màn hình hoặc máy chiếu để đi kèm với một bài phát biểu hoặc bài nói.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The speaker used presentation slides to illustrate his points."
"Diễn giả đã sử dụng các slide trình bày để minh họa các luận điểm của mình."
-
"Please review the presentation slides before the meeting."
"Vui lòng xem lại các slide trình bày trước cuộc họp."
-
"He prepared excellent presentation slides with clear graphs and charts."
"Anh ấy đã chuẩn bị các slide trình bày xuất sắc với các biểu đồ và sơ đồ rõ ràng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong môi trường học thuật hoặc kinh doanh để hỗ trợ trực quan cho bài thuyết trình. Cụm từ này nhấn mạnh vào việc sử dụng các slide như một công cụ hỗ trợ, thay vì bản thân bài thuyết trình. Khác với 'presentation' (bài thuyết trình) là toàn bộ quá trình diễn thuyết, 'presentation slides' chỉ là các trang trình bày hỗ trợ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective presentation slides (các trang trình bày hiệu quả)
-
well-designed well-designed presentation slides (các trang trình bày được thiết kế tốt)
-
engaging engaging presentation slides (các trang trình bày hấp dẫn)
-
prepare prepare presentation slides (chuẩn bị các trang trình bày)
-
design design presentation slides (thiết kế các trang trình bày)
-
show show presentation slides (chiếu các trang trình bày)
-
go through go through presentation slides (xem/lướt qua các trang trình bày)
Idioms
-
Death by presentation slides
Một bài thuyết trình nhàm chán, quá nhiều chữ hoặc chi tiết trên các slide, làm khán giả mất hứng thú.
"That lecture was pure death by presentation slides; I almost fell asleep."
(Buổi giảng đó đúng là 'chết vì slide'; tôi suýt ngủ gật.)
-
Don't just read the slides
Lời khuyên không nên chỉ đọc lại những gì có trên các trang trình bày mà phải giải thích, mở rộng thêm.
"A good presenter doesn't just read the slides; they elaborate and engage the audience."
(Một người thuyết trình giỏi không chỉ đọc các slide; họ sẽ giải thích và thu hút khán giả.)
-
Stick to the slides
Hãy bám sát nội dung trên các trang trình bày, không đi lạc đề hoặc vượt quá thông tin có sẵn.
"During the Q&A, try to stick to the slides if possible to keep the discussion focused."
(Trong phần hỏi đáp, hãy cố gắng bám sát nội dung các slide nếu có thể để giữ cho cuộc thảo luận tập trung.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
presentation slides
Danh từMột loạt các hình ảnh hoặc văn bản được hiển thị trên màn hình hoặc máy chiếu để đi kèm với một bài phát biểu hoặc bài nói.
"The speaker used presentation slides to illustrate his points."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The presentation slides were very informative and engaging. |
Các slide trình bày rất giàu thông tin và hấp dẫn. |
| Phủ định | He didn't prepare presentation slides for his talk. |
Anh ấy đã không chuẩn bị slide trình bày cho bài nói của mình. |
| Nghi vấn | Are these the presentation slides you'll be using tomorrow? |
Đây có phải là những slide trình bày bạn sẽ sử dụng vào ngày mai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "presentation slides".
