slide
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To move smoothly along a surface while maintaining continuous contact with it.
Vietnamese Meaning
Trượt, lướt nhẹ trên một bề mặt trong khi vẫn tiếp xúc liên tục với nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were sliding on the ice."
"Những đứa trẻ đang trượt trên băng."
-
"The car slid on the icy road."
"Chiếc xe trượt trên con đường đóng băng."
-
"Please advance to the next slide."
"Xin vui lòng chuyển sang slide tiếp theo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường chỉ sự di chuyển dễ dàng, nhanh chóng trên một bề mặt nhẵn. Khác với 'slip' (trượt chân, mất thăng bằng). 'Glide' cũng mang nghĩa trượt nhưng thường ám chỉ sự trượt nhẹ nhàng, duyên dáng hơn.
Prepositions
'Slide on/across' chỉ sự trượt trên một bề mặt. 'Slide down' chỉ sự trượt xuống dốc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
steep steep slide (sự sụt giảm mạnh, dốc đứng)
-
gentle gentle slide (sự trượt nhẹ nhàng, sự sụt giảm từ từ)
-
rapid rapid slide (sự trượt dốc nhanh, sự sụt giảm nhanh chóng)
-
go down go down a slide (trượt cầu trượt)
-
let let something slide (lơ là, bỏ qua việc gì đó)
-
slide slide into a situation (dần rơi vào một tình huống nào đó)
-
playground playground slide (cầu trượt ở sân chơi)
-
water water slide (cầu trượt nước)
-
PowerPoint PowerPoint slide (trang trình chiếu PowerPoint)
Idioms
-
let something slide
lơ là, bỏ qua, không chú ý đến điều gì đó cần phải làm
"He's been letting his studies slide lately."
(Gần đây anh ấy đã lơ là việc học của mình.)
-
slide into someone's DMs
nhắn tin trực tiếp (trên mạng xã hội) cho ai đó, thường với mục đích tán tỉnh hoặc bắt chuyện riêng tư
"He decided to slide into her DMs after seeing her post."
(Anh ấy quyết định nhắn tin riêng cho cô ấy sau khi thấy bài đăng của cô.)
-
slide by
lướt qua, trôi qua mà không bị nhận ra hoặc chú ý
"The mistake seemed to slide by unnoticed."
(Lỗi lầm dường như đã trôi qua mà không bị chú ý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slide
Động từTrượt, lướt nhẹ trên một bề mặt trong khi vẫn tiếp xúc liên tục với nó.
"The children were sliding on the ice."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slide".
