(Top Banner Ad)
slide
A2
Động từ A2 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Thể thao

slide

UK: /slaɪd/ • US: /slaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

trượt lướt sự trượt trang trình chiếu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move smoothly along a surface while maintaining continuous contact with it.

Vietnamese Meaning

Trượt, lướt nhẹ trên một bề mặt trong khi vẫn tiếp xúc liên tục với nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were sliding on the ice."

    "Những đứa trẻ đang trượt trên băng."

  • "The car slid on the icy road."

    "Chiếc xe trượt trên con đường đóng băng."

  • "Please advance to the next slide."

    "Xin vui lòng chuyển sang slide tiếp theo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb slide trượt, lướt, di chuyển êm ái
Noun slide sự trượt, cầu trượt, trang trình chiếu (PowerPoint)
Noun slider người/vật trượt, một loại bánh mì kẹp nhỏ
Adjective sliding đang trượt, có thể trượt, liên quan đến sự trượt
Noun slideshow bài trình chiếu, buổi trình chiếu ảnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*slīdaną
Old English
slīdan
Middle English
sliden
Modern English
slide

Nguồn gốc từ 'slide'

Từ 'slide' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng German cổ, '*slīdaną', mang ý nghĩa 'trượt' hoặc 'lướt đi'. Khi tiến vào thời kỳ Old English, nó trở thành 'slīdan', dùng để mô tả hành động trượt, lướt, hoặc thậm chí là rơi nhanh. Trải qua các thế kỷ, ý nghĩa cốt lõi về sự di chuyển mượt mà trên một bề mặt đã được duy trì và phát triển, hình thành nên từ 'slide' đa nghĩa mà chúng ta sử dụng rộng rãi ngày nay, cả trong nghĩa đen và nghĩa bóng.

Usage Note

Thường chỉ sự di chuyển dễ dàng, nhanh chóng trên một bề mặt nhẵn. Khác với 'slip' (trượt chân, mất thăng bằng). 'Glide' cũng mang nghĩa trượt nhưng thường ám chỉ sự trượt nhẹ nhàng, duyên dáng hơn.

Prepositions

on across down

'Slide on/across' chỉ sự trượt trên một bề mặt. 'Slide down' chỉ sự trượt xuống dốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slide
  • steep steep slide
    (sự sụt giảm mạnh, dốc đứng)
  • gentle gentle slide
    (sự trượt nhẹ nhàng, sự sụt giảm từ từ)
  • rapid rapid slide
    (sự trượt dốc nhanh, sự sụt giảm nhanh chóng)
Verb + slide
  • go down go down a slide
    (trượt cầu trượt)
  • let let something slide
    (lơ là, bỏ qua việc gì đó)
  • slide slide into a situation
    (dần rơi vào một tình huống nào đó)
Noun + slide
  • playground playground slide
    (cầu trượt ở sân chơi)
  • water water slide
    (cầu trượt nước)
  • PowerPoint PowerPoint slide
    (trang trình chiếu PowerPoint)

Idioms

  • let something slide

    lơ là, bỏ qua, không chú ý đến điều gì đó cần phải làm

    "He's been letting his studies slide lately."

    (Gần đây anh ấy đã lơ là việc học của mình.)

  • slide into someone's DMs

    nhắn tin trực tiếp (trên mạng xã hội) cho ai đó, thường với mục đích tán tỉnh hoặc bắt chuyện riêng tư

    "He decided to slide into her DMs after seeing her post."

    (Anh ấy quyết định nhắn tin riêng cho cô ấy sau khi thấy bài đăng của cô.)

  • slide by

    lướt qua, trôi qua mà không bị nhận ra hoặc chú ý

    "The mistake seemed to slide by unnoticed."

    (Lỗi lầm dường như đã trôi qua mà không bị chú ý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slide

Động từ
Lật mặt

Trượt, lướt nhẹ trên một bề mặt trong khi vẫn tiếp xúc liên tục với nó.

"The children were sliding on the ice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slide".

Cầu trượt sân chơi (Playground Slides)

Cầu trượt là một món đồ chơi không thể thiếu ở các công viên và sân chơi trên khắp thế giới phương Tây. Nó gắn liền với tuổi thơ, là biểu tượng của niềm vui, sự giải trí và các hoạt động ngoài trời của trẻ em.

Trang trình chiếu PowerPoint (PowerPoint Slides)

Trong bối cảnh hiện đại, từ 'slide' thường được dùng để chỉ các trang trình chiếu trong một bài thuyết trình, đặc biệt là trong phần mềm PowerPoint. Đây là một phần không thể thiếu trong môi trường học thuật, kinh doanh và hội nghị, giúp người thuyết trình trình bày thông tin một cách trực quan.