slide deck
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A set of slides used for a presentation, typically created with software like PowerPoint or Google Slides.
Vietnamese Meaning
Một bộ các trang trình chiếu được sử dụng cho một bài thuyết trình, thường được tạo bằng các phần mềm như PowerPoint hoặc Google Slides.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The marketing team prepared a comprehensive slide deck for the client presentation."
"Đội marketing đã chuẩn bị một bộ slide trình bày toàn diện cho buổi thuyết trình khách hàng."
-
"He distributed the slide deck to all attendees after the meeting."
"Anh ấy đã phân phát bộ slide cho tất cả người tham dự sau cuộc họp."
-
"The speaker walked through the slide deck, explaining each point in detail."
"Diễn giả đi qua từng slide, giải thích chi tiết từng điểm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | slide | Trang chiếu, một trang riêng lẻ trong bài thuyết trình. |
| Noun | slideshow | Buổi trình chiếu ảnh hoặc trang chiếu liên tiếp; phần mềm trình chiếu. |
| Noun | presenter | Người thuyết trình, người sử dụng slide deck để trình bày. |
| Noun | presentation | Bài thuyết trình, một sự kiện hoặc hoạt động sử dụng slide deck. |
| Verb | to present | Thuyết trình, trình bày một bài nói hoặc thông tin, thường có slide deck hỗ trợ. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'slide deck' thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh và học thuật để chỉ một bộ tài liệu trình chiếu hoàn chỉnh. Nó nhấn mạnh đến tính tổ chức và trình tự của các slide trong bài thuyết trình. Thay vì chỉ nói 'slides', 'slide deck' mang ý nghĩa chuyên nghiệp và toàn diện hơn, bao gồm cả nội dung và thiết kế của các slide. Nó thường ám chỉ một bộ slide đã được chuẩn bị kỹ lưỡng và sẵn sàng để trình bày.
Prepositions
Ví dụ:
- in: the slide deck *in* this presentation.
- for: a slide deck *for* a sales pitch.
- with: create a slide deck *with* Keynote.
Collocations (Từ đi kèm)
-
create create a slide deck (tạo một bộ trang chiếu)
-
prepare prepare a slide deck (chuẩn bị một bộ trang chiếu)
-
present present a slide deck (trình bày một bộ trang chiếu)
-
review review a slide deck (duyệt/xem lại một bộ trang chiếu)
-
walk through walk through a slide deck (trình bày chi tiết/giải thích từng phần của bộ trang chiếu)
-
share share a slide deck (chia sẻ bộ trang chiếu)
-
compelling a compelling slide deck (một bộ trang chiếu hấp dẫn, thuyết phục)
-
well-designed a well-designed slide deck (một bộ trang chiếu được thiết kế tốt)
-
brief a brief slide deck (một bộ trang chiếu ngắn gọn)
-
effective an effective slide deck (một bộ trang chiếu hiệu quả)
Idioms
-
walk someone through a slide deck
Hướng dẫn ai đó qua từng phần của bộ trang chiếu, giải thích chi tiết nội dung.
"Can you walk me through the sales slide deck before the client meeting?"
(Bạn có thể hướng dẫn tôi qua bộ trang chiếu bán hàng trước cuộc họp với khách hàng không?)
-
put together a slide deck
Chuẩn bị, biên soạn một bộ trang chiếu.
"I need to put together a slide deck for the quarterly report."
(Tôi cần biên soạn một bộ trang chiếu cho báo cáo hàng quý.)
-
send over the slide deck
Gửi bộ trang chiếu (cho ai đó).
"After the presentation, I'll send over the slide deck via email."
(Sau buổi thuyết trình, tôi sẽ gửi bộ trang chiếu qua email.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slide deck
danh từMột bộ các trang trình chiếu được sử dụng cho một bài thuyết trình, thường được tạo bằng các phần mềm như PowerPoint hoặc Google Slides.
"The marketing team prepared a comprehensive slide deck for the client presentation."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the presentation, the speaker shared the slide deck, which included detailed data, with the audience. |
Sau bài thuyết trình, diễn giả đã chia sẻ slide deck, bao gồm dữ liệu chi tiết, với khán giả. |
| Phủ định | Despite the team's efforts, they couldn't finalize the slide deck, a crucial component, before the deadline, and the meeting was postponed. |
Mặc dù nhóm đã nỗ lực, họ không thể hoàn thành slide deck, một thành phần quan trọng, trước thời hạn, và cuộc họp đã bị hoãn lại. |
| Nghi vấn | John, did you remember to email the slide deck, which contains all the key information, to the clients? |
John, bạn có nhớ gửi email slide deck, chứa tất cả thông tin quan trọng, cho khách hàng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slide deck".
