(Top Banner Ad)
slide deck
B2
danh từ B2 Kinh doanh, Thuyết trình

slide deck

UK: /slaɪd dɛk/ • US: /slaɪd dɛk/

Nghĩa tiếng Việt

bộ slide bộ trình chiếu tập slide
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of slides used for a presentation, typically created with software like PowerPoint or Google Slides.

Vietnamese Meaning

Một bộ các trang trình chiếu được sử dụng cho một bài thuyết trình, thường được tạo bằng các phần mềm như PowerPoint hoặc Google Slides.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The marketing team prepared a comprehensive slide deck for the client presentation."

    "Đội marketing đã chuẩn bị một bộ slide trình bày toàn diện cho buổi thuyết trình khách hàng."

  • "He distributed the slide deck to all attendees after the meeting."

    "Anh ấy đã phân phát bộ slide cho tất cả người tham dự sau cuộc họp."

  • "The speaker walked through the slide deck, explaining each point in detail."

    "Diễn giả đi qua từng slide, giải thích chi tiết từng điểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slide Trang chiếu, một trang riêng lẻ trong bài thuyết trình.
Noun slideshow Buổi trình chiếu ảnh hoặc trang chiếu liên tiếp; phần mềm trình chiếu.
Noun presenter Người thuyết trình, người sử dụng slide deck để trình bày.
Noun presentation Bài thuyết trình, một sự kiện hoặc hoạt động sử dụng slide deck.
Verb to present Thuyết trình, trình bày một bài nói hoặc thông tin, thường có slide deck hỗ trợ.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Thuyết trình

Etymology (Nguồn gốc)

English (Modern)
slide
English (Modern)
deck
English (Compound)
slide deck

Nguồn gốc của 'slide deck'

'Slide deck' là một thuật ngữ ghép hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện cùng với sự phổ biến của các phần mềm thuyết trình kỹ thuật số. 'Slide' (trang chiếu) đề cập đến một trang riêng lẻ trong bài thuyết trình trực quan, giống như một bức ảnh hoặc một khung hình. 'Deck' (bộ bài) được mượn từ khái niệm 'bộ bài' (deck of cards), ngụ ý một tập hợp các trang chiếu được sắp xếp cùng nhau một cách có hệ thống để tạo thành một bài thuyết trình hoàn chỉnh.

Usage Note

Thuật ngữ 'slide deck' thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh và học thuật để chỉ một bộ tài liệu trình chiếu hoàn chỉnh. Nó nhấn mạnh đến tính tổ chức và trình tự của các slide trong bài thuyết trình. Thay vì chỉ nói 'slides', 'slide deck' mang ý nghĩa chuyên nghiệp và toàn diện hơn, bao gồm cả nội dung và thiết kế của các slide. Nó thường ám chỉ một bộ slide đã được chuẩn bị kỹ lưỡng và sẵn sàng để trình bày.

Prepositions

in for with

Ví dụ:
- in: the slide deck *in* this presentation.
- for: a slide deck *for* a sales pitch.
- with: create a slide deck *with* Keynote.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + slide deck
  • create create a slide deck
    (tạo một bộ trang chiếu)
  • prepare prepare a slide deck
    (chuẩn bị một bộ trang chiếu)
  • present present a slide deck
    (trình bày một bộ trang chiếu)
  • review review a slide deck
    (duyệt/xem lại một bộ trang chiếu)
  • walk through walk through a slide deck
    (trình bày chi tiết/giải thích từng phần của bộ trang chiếu)
  • share share a slide deck
    (chia sẻ bộ trang chiếu)
Adjective + slide deck
  • compelling a compelling slide deck
    (một bộ trang chiếu hấp dẫn, thuyết phục)
  • well-designed a well-designed slide deck
    (một bộ trang chiếu được thiết kế tốt)
  • brief a brief slide deck
    (một bộ trang chiếu ngắn gọn)
  • effective an effective slide deck
    (một bộ trang chiếu hiệu quả)

Idioms

  • walk someone through a slide deck

    Hướng dẫn ai đó qua từng phần của bộ trang chiếu, giải thích chi tiết nội dung.

    "Can you walk me through the sales slide deck before the client meeting?"

    (Bạn có thể hướng dẫn tôi qua bộ trang chiếu bán hàng trước cuộc họp với khách hàng không?)

  • put together a slide deck

    Chuẩn bị, biên soạn một bộ trang chiếu.

    "I need to put together a slide deck for the quarterly report."

    (Tôi cần biên soạn một bộ trang chiếu cho báo cáo hàng quý.)

  • send over the slide deck

    Gửi bộ trang chiếu (cho ai đó).

    "After the presentation, I'll send over the slide deck via email."

    (Sau buổi thuyết trình, tôi sẽ gửi bộ trang chiếu qua email.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slide deck

danh từ
Lật mặt

Một bộ các trang trình chiếu được sử dụng cho một bài thuyết trình, thường được tạo bằng các phần mềm như PowerPoint hoặc Google Slides.

"The marketing team prepared a comprehensive slide deck for the client presentation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the presentation, the speaker shared the slide deck, which included detailed data, with the audience.
Sau bài thuyết trình, diễn giả đã chia sẻ slide deck, bao gồm dữ liệu chi tiết, với khán giả.
Phủ định
Despite the team's efforts, they couldn't finalize the slide deck, a crucial component, before the deadline, and the meeting was postponed.
Mặc dù nhóm đã nỗ lực, họ không thể hoàn thành slide deck, một thành phần quan trọng, trước thời hạn, và cuộc họp đã bị hoãn lại.
Nghi vấn
John, did you remember to email the slide deck, which contains all the key information, to the clients?
John, bạn có nhớ gửi email slide deck, chứa tất cả thông tin quan trọng, cho khách hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slide deck".

Sự phổ biến trong môi trường công sở

Trong văn hóa làm việc và giáo dục phương Tây, slide deck (thường là PowerPoint, Google Slides hoặc Keynote) là công cụ giao tiếp và thuyết trình cực kỳ phổ biến. Chúng được sử dụng rộng rãi trong các cuộc họp kinh doanh, buổi đào tạo, thuyết trình bán hàng và hội nghị để trình bày thông tin một cách có cấu trúc, trực quan và hỗ trợ cho người nói.

'Death by PowerPoint'

Một khái niệm mang tính châm biếm và văn hóa phổ biến là 'Death by PowerPoint' (chết vì PowerPoint). Thuật ngữ này ám chỉ những bài thuyết trình sử dụng slide deck quá nhiều chữ, hình ảnh kém chất lượng, cấu trúc lộn xộn, hoặc kéo dài lê thê mà không có sự tương tác, khiến khán giả cảm thấy nhàm chán, mất tập trung và 'chết dần' vì buồn ngủ. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thiết kế slide deck rõ ràng, súc tích và hấp dẫn.