(Top Banner Ad)
sem (search engine marketing)
B2
Noun B2 Marketing, Công nghệ thông tin

sem (search engine marketing)

Nghĩa tiếng Việt

tiếp thị trên công cụ tìm kiếm marketing trên công cụ tìm kiếm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Search engine marketing (SEM) is a form of internet marketing that involves the promotion of websites by increasing their visibility in search engine results pages (SERPs) primarily through paid advertising.

Vietnamese Meaning

Tiếp thị trên công cụ tìm kiếm (SEM) là một hình thức tiếp thị trên internet bao gồm việc quảng bá các trang web bằng cách tăng khả năng hiển thị của chúng trên các trang kết quả của công cụ tìm kiếm (SERPs), chủ yếu thông qua quảng cáo trả phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company is investing heavily in SEM to attract more customers."

    "Công ty chúng tôi đang đầu tư mạnh vào SEM để thu hút thêm khách hàng."

  • "A successful SEM campaign can significantly increase website traffic."

    "Một chiến dịch SEM thành công có thể tăng đáng kể lưu lượng truy cập trang web."

  • "We need to develop a comprehensive SEM strategy to compete in the market."

    "Chúng ta cần phát triển một chiến lược SEM toàn diện để cạnh tranh trên thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marketing tiếp thị, marketing
Noun SEO (Search Engine Optimization) Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (thường là một phần bổ trợ hoặc cạnh tranh với SEM)
Noun advertiser nhà quảng cáo
Noun campaign chiến dịch (quảng cáo SEM)
Noun pay-per-click (PPC) quảng cáo trả tiền theo lượt nhấp (một hình thức chính của SEM)
Verb market tiếp thị, quảng bá

Synonyms

search marketing (tiếp thị tìm kiếm)

Related Words

SEO (Search Engine Optimization) (Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm)PPC (Pay-Per-Click) (Trả tiền cho mỗi lượt nhấp)SERP (Search Engine Results Page) (Trang kết quả của công cụ tìm kiếm)

Subject Area

Marketing, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
Search Engine Marketing
English
SEM

Nguồn gốc của SEM

SEM là viết tắt của 'Search Engine Marketing' (Tiếp thị trên công cụ tìm kiếm). Thuật ngữ này ra đời cùng với sự phát triển mạnh mẽ của các công cụ tìm kiếm như Google vào cuối những năm 1990, đầu những năm 2000. Khi các doanh nghiệp nhận ra tiềm năng to lớn của việc quảng bá sản phẩm và dịch vụ đến người dùng thông qua các kết quả tìm kiếm có trả phí, SEM đã trở thành một phần không thể thiếu của chiến lược tiếp thị kỹ thuật số hiện đại.

Usage Note

SEM bao gồm SEO (tối ưu hóa công cụ tìm kiếm) và quảng cáo trả phí (như PPC - Pay-Per-Click). Trong thực tế, SEM thường được sử dụng để chỉ các hoạt động quảng cáo trả phí.

Prepositions

in on

‘In’ dùng để chỉ sự tham gia vào một lĩnh vực, ví dụ: 'Working in SEM'. 'On' dùng để chỉ việc thực hiện một hành động liên quan đến SEM, ví dụ: 'Focusing on SEM strategies'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + SEM (search engine marketing)
  • run run an SEM campaign
    (chạy một chiến dịch SEM)
  • manage manage SEM efforts
    (quản lý các nỗ lực SEM)
  • invest in invest in SEM
    (đầu tư vào SEM)
  • implement implement SEM strategies
    (triển khai các chiến lược SEM)
Adjective + SEM (search engine marketing)
  • effective effective SEM
    (SEM hiệu quả)
  • successful successful SEM campaign
    (chiến dịch SEM thành công)
  • paid paid SEM
    (SEM trả phí)
  • comprehensive comprehensive SEM strategy
    (chiến lược SEM toàn diện)
Noun + SEM (search engine marketing)
  • SEM SEM strategy
    (chiến lược SEM)
  • SEM SEM expert
    (chuyên gia SEM)
  • SEM SEM budget
    (ngân sách SEM)
  • SEM SEM agency
    (công ty/đại lý SEM)

Idioms

  • Drive traffic with SEM

    Thu hút lưu lượng truy cập bằng SEM

    "Our main goal is to drive traffic with SEM and convert visitors into customers."

    (Mục tiêu chính của chúng tôi là thu hút lưu lượng truy cập bằng SEM và chuyển đổi khách truy cập thành khách hàng.)

  • Optimize for SEM success

    Tối ưu hóa để đạt được thành công trong SEM

    "We constantly monitor and optimize for SEM success to get the best ROI."

    (Chúng tôi liên tục theo dõi và tối ưu hóa để đạt được thành công trong SEM nhằm có được ROI tốt nhất.)

  • Leverage SEM for growth

    Tận dụng SEM để tăng trưởng

    "Many startups leverage SEM for growth in their initial stages."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp tận dụng SEM để tăng trưởng trong giai đoạn đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sem (search engine marketing)

Noun
Lật mặt

Tiếp thị trên công cụ tìm kiếm (SEM) là một hình thức tiếp thị trên internet bao gồm việc quảng bá các trang web bằng cách tăng khả năng hiển thị của chúng trên các trang kết quả của công cụ tìm kiếm (SERPs), chủ yếu thông qua quảng cáo trả phí.

"Our company is investing heavily in SEM to attract more customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sem (search engine marketing)".

Tầm quan trọng trong Kinh tế Số

Trong kỷ nguyên kỹ thuật số hiện nay, SEM đóng vai trò cực kỳ quan trọng giúp các doanh nghiệp tăng khả năng hiển thị trực tuyến, tiếp cận đúng đối tượng khách hàng khi họ chủ động tìm kiếm sản phẩm hoặc dịch vụ. Đây là một công cụ thiết yếu để cạnh tranh hiệu quả trên thị trường trực tuyến, cho phép các thương hiệu tiếp cận khách hàng tiềm năng ngay tại thời điểm họ có nhu cầu.

SEM và SEO: Hai mặt của một đồng xu

Mặc dù SEM (chủ yếu tập trung vào quảng cáo trả phí như PPC) và SEO (tối ưu hóa tự nhiên để xếp hạng cao hơn) là hai chiến lược riêng biệt, chúng thường được sử dụng cùng nhau trong một chiến lược tiếp thị kỹ thuật số toàn diện. SEM mang lại kết quả nhanh chóng, trong khi SEO xây dựng uy tín và lưu lượng truy cập bền vững lâu dài. Chúng bổ trợ cho nhau để tối đa hóa hiệu quả và khả năng hiển thị trực tuyến cho doanh nghiệp.