practically
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Almost; very nearly.
Vietnamese Meaning
Hầu như; gần như.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project is practically finished."
"Dự án gần như đã hoàn thành."
-
"Practically everyone I know has a smartphone."
"Hầu như tất cả những người tôi biết đều có điện thoại thông minh."
-
"The old house was practically falling apart."
"Ngôi nhà cũ gần như đổ nát."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | practice | Sự thực hành, luyện tập; phong tục, thói quen |
| Verb | practice | Thực hành, luyện tập; hành nghề |
| Adjective | practical | Thực tế, có tính ứng dụng; hữu ích |
| Noun | practicality | Tính thực tế; sự thiết thực |
| Adjective | impractical | Không thực tế, phi thực tế |
| Adjective | practicable | Có thể thực hiện được, khả thi |
| Noun | practitioner | Người hành nghề (đặc biệt là y tế, luật pháp); chuyên gia |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Practically" chỉ mức độ gần đúng, suýt soát. Nó thường được dùng để diễn tả một tình huống gần như đã xảy ra, hoặc một trạng thái gần như đã đạt được. Khác với "almost" (gần như) ở chỗ "practically" thường mang ý nghĩa thực tế hơn, nhấn mạnh vào kết quả hoặc tác động thực tế của sự việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
impossible practically impossible (gần như không thể, thực tế là không thể)
-
empty practically empty (gần như trống rỗng)
-
certain practically certain (gần như chắc chắn)
-
useless practically useless (gần như vô dụng)
-
disappear practically disappear (gần như biến mất)
-
finished practically finished (gần như hoàn thành, thực tế đã xong)
-
guarantee practically guarantee (gần như đảm bảo)
-
all practically all (of them) (hầu như tất cả (trong số đó))
-
nothing practically nothing (gần như không có gì)
-
everyone practically everyone (hầu như tất cả mọi người)
Idioms
-
Practically speaking
Nói một cách thực tế; Trên thực tế mà nói
"Practically speaking, we don't have enough time to finish the project by Friday."
(Nói một cách thực tế, chúng ta không có đủ thời gian để hoàn thành dự án trước thứ Sáu.)
-
To know practically nothing
Hầu như không biết gì cả
"I know practically nothing about quantum physics."
(Tôi hầu như không biết gì về vật lý lượng tử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
practically
Trạng từHầu như; gần như.
"The project is practically finished."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "practically".
