(Top Banner Ad)
practically
B2
Trạng từ B2 Đời sống hàng ngày

practically

UK: /ˈpræktɪkli/ • US: /ˈpræktɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

hầu như gần như một cách thực tế trong thực tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Almost; very nearly.

Vietnamese Meaning

Hầu như; gần như.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project is practically finished."

    "Dự án gần như đã hoàn thành."

  • "Practically everyone I know has a smartphone."

    "Hầu như tất cả những người tôi biết đều có điện thoại thông minh."

  • "The old house was practically falling apart."

    "Ngôi nhà cũ gần như đổ nát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun practice Sự thực hành, luyện tập; phong tục, thói quen
Verb practice Thực hành, luyện tập; hành nghề
Adjective practical Thực tế, có tính ứng dụng; hữu ích
Noun practicality Tính thực tế; sự thiết thực
Adjective impractical Không thực tế, phi thực tế
Adjective practicable Có thể thực hiện được, khả thi
Noun practitioner Người hành nghề (đặc biệt là y tế, luật pháp); chuyên gia

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
praktikos
Late Latin
practicus
English
practical
English
practically

Nguồn gốc của 'Practically'

Từ 'practically' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'praktikos', mang ý nghĩa 'liên quan đến hành động' hoặc 'thực tế'. Sau đó, nó được Latin hóa thành 'practicus' và đi vào tiếng Anh dưới dạng 'practical' (thực tế, có thể áp dụng). Hậu tố '-ly' được thêm vào để biến nó thành trạng từ 'practically', nhấn mạnh sự thực tế, hiệu quả trong thực tiễn hoặc hàm ý 'gần như, hầu như'.

Usage Note

"Practically" chỉ mức độ gần đúng, suýt soát. Nó thường được dùng để diễn tả một tình huống gần như đã xảy ra, hoặc một trạng thái gần như đã đạt được. Khác với "almost" (gần như) ở chỗ "practically" thường mang ý nghĩa thực tế hơn, nhấn mạnh vào kết quả hoặc tác động thực tế của sự việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Adjective
  • impossible practically impossible
    (gần như không thể, thực tế là không thể)
  • empty practically empty
    (gần như trống rỗng)
  • certain practically certain
    (gần như chắc chắn)
  • useless practically useless
    (gần như vô dụng)
Adverb + Verb
  • disappear practically disappear
    (gần như biến mất)
  • finished practically finished
    (gần như hoàn thành, thực tế đã xong)
  • guarantee practically guarantee
    (gần như đảm bảo)
Adverb + Determiner/Pronoun
  • all practically all (of them)
    (hầu như tất cả (trong số đó))
  • nothing practically nothing
    (gần như không có gì)
  • everyone practically everyone
    (hầu như tất cả mọi người)

Idioms

  • Practically speaking

    Nói một cách thực tế; Trên thực tế mà nói

    "Practically speaking, we don't have enough time to finish the project by Friday."

    (Nói một cách thực tế, chúng ta không có đủ thời gian để hoàn thành dự án trước thứ Sáu.)

  • To know practically nothing

    Hầu như không biết gì cả

    "I know practically nothing about quantum physics."

    (Tôi hầu như không biết gì về vật lý lượng tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

practically

Trạng từ
Lật mặt

Hầu như; gần như.

"The project is practically finished."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "practically".

Giá trị của sự thực tế

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc và giáo dục, tính thực tế (practicality) thường được đánh giá rất cao. Điều này có nghĩa là khả năng áp dụng kiến thức vào thực tiễn, giải quyết vấn đề một cách hiệu quả thay vì chỉ dừng lại ở lý thuyết suông. Từ 'practically' phản ánh tầm quan trọng của việc xem xét kết quả và ứng dụng thực tế trong mọi tình huống.

Từ lý thuyết đến hành động

'Practically' cũng ngụ ý một sự dịch chuyển từ ý tưởng hoặc kế hoạch sang việc thực hiện. Nó nhấn mạnh rằng một điều gì đó đã được kiểm chứng hoặc gần như đã đạt được trong thực tế, không còn là suy đoán. Điều này liên quan đến một thái độ 'do-it-yourself' (tự mình làm) hoặc 'hands-on' (thực hành) phổ biến, nơi kinh nghiệm thực tế được coi trọng hơn lý thuyết thuần túy.