(Top Banner Ad)
prance
B2
Động từ B2 Từ vựng thông thường

prance

UK: /prɑːns/ • US: /præns/

Nghĩa tiếng Việt

điệu bộ nhún nhảy làm bộ làm tịch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To walk or move with high springy steps.

Vietnamese Meaning

Đi hoặc di chuyển với những bước đi nhún nhảy, điệu bộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The horse pranced proudly down the street."

    "Con ngựa điệu bộ kiêu hãnh trên đường phố."

  • "She pranced into the room, eager to share her good news."

    "Cô ấy nhún nhảy vào phòng, háo hức muốn chia sẻ tin vui."

  • "The dancers pranced across the stage."

    "Các vũ công điệu bộ trên sân khấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prancer Người hoặc động vật (thường là ngựa) di chuyển một cách kiểu cách, kiêu hãnh, hoặc phô trương.
Adjective prancing Đang di chuyển một cách kiểu cách, kiêu hãnh hoặc phô trương.
Adverb prancingly Một cách kiểu cách, kiêu hãnh hoặc phô trương.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Từ vựng thông thường

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
pransen
English
prance

Nguồn gốc thú vị của từ 'prance'

Từ 'prance' xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 15. Nó được cho là có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan Trung cổ 'pransen', mang nghĩa là 'khoe khoang, đi khệnh khạng' hoặc 'nhấc chân cao kiểu cách'. Điều này giải thích tại sao 'prance' thường gợi hình ảnh sự di chuyển có phần kiêu hãnh và phô trương.

Usage Note

Từ 'prance' thường mang sắc thái kiêu hãnh, tự mãn hoặc vui vẻ, thường được dùng để miêu tả dáng điệu của người hoặc ngựa. Nó gợi ý sự phóng đại và có phần điệu đà trong cử động. So sánh với 'walk' (đi bộ) chỉ hành động di chuyển thông thường, 'strut' (đi nghênh ngang) nhấn mạnh sự tự tin thái quá và cố ý gây ấn tượng, 'skip' (nhảy chân sáo) biểu thị sự vui vẻ và nhẹ nhàng hơn.

Prepositions

about around

Khi đi với 'about' hoặc 'around', 'prance' diễn tả hành động di chuyển nhún nhảy vòng quanh một khu vực nào đó, thể hiện sự tự do, vui vẻ hoặc kiêu ngạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + prance
  • come come prancing
    (đi tới một cách khệnh khạng/kiêu hãnh)
  • go go prancing
    (đi một cách khệnh khạng/kiêu hãnh)
Adverb + prance
  • gaily gaily prance
    (đi khệnh khạng một cách vui vẻ)
  • proudly proudly prance
    (đi khệnh khạng một cách kiêu hãnh)
Prance + Preposition/Adverb
  • around prance around
    (đi loanh quanh một cách kiểu cách/kiêu hãnh)
  • off prance off
    (bỏ đi một cách kiêu hãnh/khệnh khạng)

Idioms

  • prance about/around like a peacock

    đi lại làm dáng/khoe mẽ như công (ám chỉ hành động khoe khoang, thể hiện sự tự mãn)

    "After winning the award, she couldn't help but prance around the office like a peacock."

    (Sau khi giành giải thưởng, cô ấy không thể không đi lại làm dáng trong văn phòng như một con công.)

  • prance and preen

    diện bộ cánh đẹp và khoe khoang; sửa sang chải chuốt và tự mãn

    "He spent hours prancing and preening in front of the mirror before his date."

    (Anh ta đã dành hàng giờ để diện bộ cánh đẹp và chải chuốt trước gương trước buổi hẹn hò.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prance

Động từ
Lật mặt

Đi hoặc di chuyển với những bước đi nhún nhảy, điệu bộ.

"The horse pranced proudly down the street."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I love to prance around the garden in the morning.
Tôi thích nhún nhảy quanh vườn vào buổi sáng.
Phủ định
I decided not to prance at the formal event.
Tôi quyết định không nhún nhảy tại sự kiện trang trọng.
Nghi vấn
Why would anyone want to prance in a muddy field?
Tại sao ai lại muốn nhún nhảy trên một cánh đồng lầy lội?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The horses prance proudly in the parade.
Những con ngựa hí vang kiêu hãnh trong cuộc diễu hành.
Phủ định
She doesn't prance around when she's feeling shy.
Cô ấy không nhún nhảy khi cảm thấy ngại ngùng.
Nghi vấn
Did the children prance with joy when they saw the presents?
Có phải lũ trẻ đã nhảy cẫng lên vì vui sướng khi chúng nhìn thấy những món quà?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The horses pranced proudly in the parade yesterday.
Những con ngựa đã bước đi uyển chuyển một cách tự hào trong cuộc diễu hành ngày hôm qua.
Phủ định
She didn't prance around the room, she was too tired.
Cô ấy đã không nhún nhảy quanh phòng, cô ấy đã quá mệt mỏi.
Nghi vấn
Did the children prance with excitement when they saw the presents?
Có phải bọn trẻ đã nhảy cẫng lên vì phấn khích khi chúng nhìn thấy những món quà không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The horses have pranced gracefully in the show ring.
Những con ngựa đã bước đi duyên dáng trong vòng trình diễn.
Phủ định
The child hasn't pranced around the room since he hurt his ankle.
Đứa trẻ đã không điệu đà quanh phòng kể từ khi nó bị đau mắt cá chân.
Nghi vấn
Has she pranced onto the stage yet?
Cô ấy đã điệu đà lên sân khấu chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She prances across the stage with grace.
Cô ấy bước đi uyển chuyển trên sân khấu một cách duyên dáng.
Phủ định
He does not prance around like a show pony.
Anh ấy không đi nghênh ngang như một con ngựa biểu diễn.
Nghi vấn
Does the pony prance when it's happy?
Con ngựa con có tung tăng khi nó vui không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prance".

Hình ảnh ngựa và điệu múa 'prance'

Trong các buổi diễu hành hoặc biểu diễn ngựa, những chú ngựa được huấn luyện đặc biệt để thực hiện 'prance' (đi khệnh khạng hoặc nhấc chân cao một cách có nhịp điệu và kiểu cách). Đây là một màn trình diễn đòi hỏi sự khéo léo và sức mạnh, thể hiện sự oai vệ và uyển chuyển của ngựa, thường thấy trong các sự kiện đua ngựa, lễ hội hoặc nghi lễ trang trọng.

Prance trong hành vi con người: Tự tin hay tự mãn?

Khi một người 'prance', hành động này thường ám chỉ họ đang đi lại một cách rất tự tin, có phần phô trương hoặc tự mãn về bản thân. Điều này có thể được nhìn nhận tích cực khi thể hiện niềm tự hào hợp lý, nhưng cũng có thể bị xem là kiêu căng, hợm hĩnh nếu hành vi đó thái quá hoặc không phù hợp với ngữ cảnh xã hội.