(Top Banner Ad)
springy
B2
adjective B2 Vật lý, Mô tả tính chất

springy

UK: /ˈsprɪŋi/ • US: /ˈsprɪŋi/

Nghĩa tiếng Việt

đàn hồi có tính đàn hồi nhanh nhẹn nảy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing resilience; able to resume its original shape after being stretched or compressed.

Vietnamese Meaning

Có tính đàn hồi; có khả năng trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị kéo căng hoặc nén.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mattress is very springy and comfortable."

    "Tấm nệm rất đàn hồi và thoải mái."

  • "The diving board was very springy."

    "Tấm ván nhảy rất đàn hồi."

  • "He has a springy step despite his age."

    "Ông ấy vẫn có dáng đi nhanh nhẹn dù đã có tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb spring nhảy vọt, bật lên, nảy sinh, xuất hiện bất ngờ
Noun spring lò xo, mùa xuân, suối nước, cú nhảy
Noun springiness tính đàn hồi, độ nảy
Noun springboard ván nhảy (trong bơi lội), bàn đạp (nghĩa bóng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Mô tả tính chất

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sprengh-
Proto-Germanic
*springaną
Old English
springan
Middle English
spring
Modern English
spring
Modern English
springy

Nguồn gốc của sự 'nảy bật'

Từ 'springy' xuất phát từ danh từ và động từ 'spring' trong tiếng Anh hiện đại, cộng với hậu tố '-y' để tạo thành tính từ. Bản thân từ 'spring' có nguồn gốc sâu xa từ 'springan' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'nhảy vọt, bật lên, trỗi dậy' hoặc 'phun trào'. Gốc này lại bắt nguồn từ 'sprengh-' trong ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy, với ý nghĩa tương tự về sự chuyển động nhanh và bất ngờ. Vì vậy, 'springy' mang ý nghĩa của một vật thể có khả năng bật trở lại, đàn hồi hoặc đầy năng lượng giống như một chiếc lò xo.

Usage Note

Từ 'springy' thường được dùng để mô tả các vật liệu có khả năng đàn hồi tốt như lò xo, nệm, hoặc các bề mặt có độ nảy. Nó nhấn mạnh khả năng phục hồi hình dạng ban đầu. So với 'elastic', 'springy' có xu hướng chỉ sự phục hồi nhanh chóng và mạnh mẽ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + springy (Describing materials/objects)
  • springy a springy mattress
    (một tấm nệm đàn hồi tốt)
  • springy springy turf
    (mặt sân cỏ mềm và đàn hồi)
  • springy springy wood
    (gỗ có độ đàn hồi cao)
Adjective + springy (Describing characteristics/movement)
  • springy a springy step
    (bước đi nhanh nhẹn, đầy năng lượng)
  • springy springy hair
    (tóc xoăn bồng bềnh, có độ nảy)
  • springy a springy texture
    (kết cấu đàn hồi)

Idioms

  • a springy step / with a springy step

    bước đi nhanh nhẹn, tràn đầy năng lượng và sự hứng khởi.

    "She walked into the room with a springy step, looking excited."

    (Cô ấy bước vào phòng với bước chân nhanh nhẹn, trông rất hào hứng.)

  • to feel springy

    cảm thấy tràn đầy năng lượng, khỏe khoắn và phục hồi nhanh chóng.

    "After a good night's sleep, I felt springy and ready for the day's challenges."

    (Sau một đêm ngủ ngon, tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng và sẵn sàng đối mặt với những thử thách trong ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

springy

adjective
Lật mặt

Có tính đàn hồi; có khả năng trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị kéo căng hoặc nén.

"The mattress is very springy and comfortable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The trampoline, being quite springy, launched the children high into the air.
Chiếc bạt nhún, vốn rất đàn hồi, đã đẩy bọn trẻ lên cao không trung.
Phủ định
This old mattress, though it looks comfortable, is not springy, and it hurts my back.
Chiếc nệm cũ này, dù trông có vẻ thoải mái, lại không có độ đàn hồi, và nó làm tôi đau lưng.
Nghi vấn
Is the new sofa, designed for comfort, really springy, or is it too firm?
Chiếc ghế sofa mới, được thiết kế để tạo sự thoải mái, có thực sự đàn hồi không, hay nó quá cứng?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new mattress feels springy.
Cái nệm mới cảm thấy có độ đàn hồi tốt.
Phủ định
This old trampoline is not springy anymore.
Cái bạt nhún cũ này không còn độ đàn hồi nữa.
Nghi vấn
Is the diving board springy enough for a good jump?
Tấm ván nhảy có đủ độ đàn hồi cho một cú nhảy tốt không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new mattress is springy and comfortable.
Cái nệm mới có độ đàn hồi và thoải mái.
Phủ định
Not only did the old trampoline look unsafe, but also it wasn't springy anymore.
Không những cái bạt nhún cũ trông không an toàn, mà nó còn không còn độ đàn hồi nữa.
Nghi vấn
Should this material be springy, it would be suitable for the project.
Nếu vật liệu này có độ đàn hồi, nó sẽ phù hợp cho dự án.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "springy".

Biểu tượng của sự phục hồi và năng lượng

Trong văn hóa phương Tây, 'springy' thường gợi lên hình ảnh của sự phục hồi và khả năng 'bật trở lại' sau khó khăn, giống như cách một chiếc lò xo nén lại rồi bung ra. Nó liên kết với ý chí kiên cường và khả năng vượt qua thử thách. Cụm từ 'a springy step' cũng thường được dùng để mô tả một người đang vui vẻ, khỏe mạnh và tràn đầy sức sống, tượng trưng cho một tinh thần lạc quan và năng động.

Chất lượng và sự thoải mái

Trong nhiều sản phẩm tiêu dùng, đặc biệt là nệm, giày dép hoặc đồ nội thất, 'springy' là một đặc tính được đánh giá cao. Nó biểu thị sự thoải mái, hỗ trợ và độ bền. Một chiếc nệm 'springy' mang lại giấc ngủ ngon hơn, trong khi đôi giày 'springy' giúp người mang cảm thấy nhẹ nhàng và giảm áp lực khi di chuyển. Điều này phản ánh giá trị mà văn hóa đặt vào sự tiện nghi và chất lượng vật liệu trong đời sống hàng ngày.