springy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or showing resilience; able to resume its original shape after being stretched or compressed.
Vietnamese Meaning
Có tính đàn hồi; có khả năng trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị kéo căng hoặc nén.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mattress is very springy and comfortable."
"Tấm nệm rất đàn hồi và thoải mái."
-
"The diving board was very springy."
"Tấm ván nhảy rất đàn hồi."
-
"He has a springy step despite his age."
"Ông ấy vẫn có dáng đi nhanh nhẹn dù đã có tuổi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | spring | nhảy vọt, bật lên, nảy sinh, xuất hiện bất ngờ |
| Noun | spring | lò xo, mùa xuân, suối nước, cú nhảy |
| Noun | springiness | tính đàn hồi, độ nảy |
| Noun | springboard | ván nhảy (trong bơi lội), bàn đạp (nghĩa bóng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'springy' thường được dùng để mô tả các vật liệu có khả năng đàn hồi tốt như lò xo, nệm, hoặc các bề mặt có độ nảy. Nó nhấn mạnh khả năng phục hồi hình dạng ban đầu. So với 'elastic', 'springy' có xu hướng chỉ sự phục hồi nhanh chóng và mạnh mẽ hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
springy a springy mattress (một tấm nệm đàn hồi tốt)
-
springy springy turf (mặt sân cỏ mềm và đàn hồi)
-
springy springy wood (gỗ có độ đàn hồi cao)
-
springy a springy step (bước đi nhanh nhẹn, đầy năng lượng)
-
springy springy hair (tóc xoăn bồng bềnh, có độ nảy)
-
springy a springy texture (kết cấu đàn hồi)
Idioms
-
a springy step / with a springy step
bước đi nhanh nhẹn, tràn đầy năng lượng và sự hứng khởi.
"She walked into the room with a springy step, looking excited."
(Cô ấy bước vào phòng với bước chân nhanh nhẹn, trông rất hào hứng.)
-
to feel springy
cảm thấy tràn đầy năng lượng, khỏe khoắn và phục hồi nhanh chóng.
"After a good night's sleep, I felt springy and ready for the day's challenges."
(Sau một đêm ngủ ngon, tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng và sẵn sàng đối mặt với những thử thách trong ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
springy
adjectiveCó tính đàn hồi; có khả năng trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị kéo căng hoặc nén.
"The mattress is very springy and comfortable."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The trampoline, being quite springy, launched the children high into the air. |
Chiếc bạt nhún, vốn rất đàn hồi, đã đẩy bọn trẻ lên cao không trung. |
| Phủ định | This old mattress, though it looks comfortable, is not springy, and it hurts my back. |
Chiếc nệm cũ này, dù trông có vẻ thoải mái, lại không có độ đàn hồi, và nó làm tôi đau lưng. |
| Nghi vấn | Is the new sofa, designed for comfort, really springy, or is it too firm? |
Chiếc ghế sofa mới, được thiết kế để tạo sự thoải mái, có thực sự đàn hồi không, hay nó quá cứng? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new mattress feels springy. |
Cái nệm mới cảm thấy có độ đàn hồi tốt. |
| Phủ định | This old trampoline is not springy anymore. |
Cái bạt nhún cũ này không còn độ đàn hồi nữa. |
| Nghi vấn | Is the diving board springy enough for a good jump? |
Tấm ván nhảy có đủ độ đàn hồi cho một cú nhảy tốt không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new mattress is springy and comfortable. |
Cái nệm mới có độ đàn hồi và thoải mái. |
| Phủ định | Not only did the old trampoline look unsafe, but also it wasn't springy anymore. |
Không những cái bạt nhún cũ trông không an toàn, mà nó còn không còn độ đàn hồi nữa. |
| Nghi vấn | Should this material be springy, it would be suitable for the project. |
Nếu vật liệu này có độ đàn hồi, nó sẽ phù hợp cho dự án. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "springy".
