(Top Banner Ad)
pre-cataclysmic
C1
adjective C1 Lịch sử, Địa chất, Viễn tưởng

pre-cataclysmic

UK: /ˌpriː.kə.təˈklɪz.mɪk/ • US: /ˌpriː.kə.təˈklɪz.mɪk/

Nghĩa tiếng Việt

tiền thảm họa xảy ra trước thảm họa có từ trước thảm họa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Existing or occurring before a cataclysm.

Vietnamese Meaning

Tồn tại hoặc xảy ra trước một thảm họa lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The archaeologists discovered pre-cataclysmic artifacts buried deep beneath the layers of volcanic ash."

    "Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra các hiện vật tiền thảm họa được chôn sâu bên dưới các lớp tro núi lửa."

  • "The pre-cataclysmic world was very different from what we know today."

    "Thế giới trước thảm họa rất khác so với những gì chúng ta biết ngày nay."

  • "Many legends speak of a technologically advanced pre-cataclysmic civilization."

    "Nhiều truyền thuyết kể về một nền văn minh tiền thảm họa tiên tiến về mặt công nghệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cataclysm thảm họa lớn, biến cố địa chất hoặc xã hội tàn khốc
Adjective cataclysmic thuộc về thảm họa, mang tính hủy diệt
Adverb cataclysmically một cách thảm khốc, hủy diệt
Noun pre-cataclysm thời kỳ hoặc trạng thái trước thảm họa
Adjective pre-cataclysmic thuộc về thời kỳ trước thảm họa

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Địa chất, Viễn tưởng

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kataklyzein (to deluge, inundate)
Greek
kataklysmos (deluge, flood)
Late Latin
cataclysmos
Old French
cataclysme
English
cataclysm (17th century)
Latin
prae- (prefix, meaning 'before')
English
pre-cataclysmic (modern coinage, combining 'pre-' and 'cataclysmic')

Nguồn Gốc Của 'Thảm Họa Lớn'

Từ 'cataclysm' (thảm họa lớn) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'kataklysmos', có nghĩa là 'trận đại hồng thủy' hoặc 'lũ lụt'. Nó được hình thành từ 'kata-' (xuống) và 'klyzein' (rửa trôi, nhấn chìm). Qua tiếng Latin và tiếng Pháp, từ này đã đi vào tiếng Anh để chỉ một sự kiện tàn khốc, biến đổi toàn bộ. Khi thêm tiền tố 'pre-' (trước) vào, 'pre-cataclysmic' mang ý nghĩa 'trước một sự kiện thảm khốc' hoặc 'thuộc về thời kỳ trước khi tai họa ập đến', thường gợi lên hình ảnh về một khoảng lặng trước cơn bão lớn.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả các điều kiện, sự kiện, hoặc hiện vật có niên đại trước một thảm họa có tính chất hủy diệt, như một trận đại hồng thủy, một vụ va chạm thiên thạch, hoặc một sự kiện tuyệt chủng hàng loạt. Sắc thái của từ nhấn mạnh sự thay đổi triệt để và mang tính hủy diệt do thảm họa gây ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • pre-cataclysmic pre-cataclysmic world
    (thế giới tiền thảm họa)
  • pre-cataclysmic pre-cataclysmic era
    (kỷ nguyên tiền thảm họa)
  • pre-cataclysmic pre-cataclysmic civilization
    (nền văn minh tiền thảm họa)
  • pre-cataclysmic pre-cataclysmic events
    (những sự kiện tiền thảm họa)
  • pre-cataclysmic pre-cataclysmic calm
    (sự bình yên/yên tĩnh trước thảm họa)
Prepositional Phrase
  • in a in a pre-cataclysmic state
    (trong trạng thái tiền thảm họa)

Idioms

  • a pre-cataclysmic calm

    một sự bình lặng trước cơn bão lớn/thảm họa (ám chỉ một giai đoạn yên tĩnh bất thường trước khi một sự kiện tàn khốc xảy ra)

    "The stock market experienced a pre-cataclysmic calm before the major crash."

    (Thị trường chứng khoán đã trải qua một sự bình lặng trước thảm họa trước khi xảy ra đợt sụp đổ lớn.)

  • in a pre-cataclysmic state

    trong một trạng thái tiền thảm họa (ám chỉ tình hình hoặc điều kiện hiện tại đang dẫn đến một biến cố lớn)

    "The ancient society was in a pre-cataclysmic state, rife with internal conflicts."

    (Xã hội cổ đại đang ở trong một trạng thái tiền thảm họa, đầy rẫy mâu thuẫn nội bộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pre-cataclysmic

adjective
Lật mặt

Tồn tại hoặc xảy ra trước một thảm họa lớn.

"The archaeologists discovered pre-cataclysmic artifacts buried deep beneath the layers of volcanic ash."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pre-cataclysmic".

Những Nền Văn Minh Cổ Đại và Thảm Họa

'Pre-cataclysmic' thường được dùng để mô tả các nền văn minh hoặc thời kỳ giả định tồn tại trước các thảm họa lớn trong thần thoại và truyền thuyết, như thành phố Atlantis huyền thoại bị nhấn chìm, hay thế giới trước Trận Đại Hồng Thủy trong Kinh Thánh (Noah's Ark). Nó gợi lên hình ảnh về một thời đại thịnh vượng hoặc bình yên nhưng mang trong mình mầm mống của sự hủy diệt sắp đến.

Dấu Hiệu 'Ngày Tận Thế'

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nền văn hóa khác, có những câu chuyện và niềm tin về các dấu hiệu 'pre-cataclysmic' – tức là những điềm báo hoặc sự kiện xảy ra trước một 'Ngày Tận Thế' hoặc một biến cố mang tính hủy diệt toàn cầu. Những dấu hiệu này thường được tìm thấy trong các văn bản tiên tri, tôn giáo, hoặc văn học hậu tận thế, tạo nên một cảm giác hồi hộp và lo lắng về tương lai.