(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ pre-cataclysmic
C1

pre-cataclysmic

adjective

Nghĩa tiếng Việt

tiền thảm họa xảy ra trước thảm họa có từ trước thảm họa
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pre-cataclysmic'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tồn tại hoặc xảy ra trước một thảm họa lớn.

Definition (English Meaning)

Existing or occurring before a cataclysm.

Ví dụ Thực tế với 'Pre-cataclysmic'

  • "The archaeologists discovered pre-cataclysmic artifacts buried deep beneath the layers of volcanic ash."

    "Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra các hiện vật tiền thảm họa được chôn sâu bên dưới các lớp tro núi lửa."

  • "The pre-cataclysmic world was very different from what we know today."

    "Thế giới trước thảm họa rất khác so với những gì chúng ta biết ngày nay."

  • "Many legends speak of a technologically advanced pre-cataclysmic civilization."

    "Nhiều truyền thuyết kể về một nền văn minh tiền thảm họa tiên tiến về mặt công nghệ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Pre-cataclysmic'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: pre-cataclysmic
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

cataclysm(thảm họa)
prehistoric(tiền sử)
ancient(cổ đại)

Lĩnh vực (Subject Area)

Lịch sử Địa chất Viễn tưởng

Ghi chú Cách dùng 'Pre-cataclysmic'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ này thường được sử dụng để mô tả các điều kiện, sự kiện, hoặc hiện vật có niên đại trước một thảm họa có tính chất hủy diệt, như một trận đại hồng thủy, một vụ va chạm thiên thạch, hoặc một sự kiện tuyệt chủng hàng loạt. Sắc thái của từ nhấn mạnh sự thay đổi triệt để và mang tính hủy diệt do thảm họa gây ra.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Pre-cataclysmic'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)