(Top Banner Ad)
pre-modern era
C1
Tính từ + Danh từ C1 Lịch sử, Xã hội học

pre-modern era

UK: /ˌpriːˈmɒdən ˈɪərə/ • US: /ˌpriːˈmɑːdərn ˈɪrə/

Nghĩa tiếng Việt

thời kỳ tiền hiện đại thời đại tiền hiện đại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period before the modern era; referring to times before the widespread adoption of modern technologies, ideas, and social structures.

Vietnamese Meaning

Thời kỳ tiền hiện đại; đề cập đến thời gian trước khi các công nghệ, ý tưởng và cấu trúc xã hội hiện đại được áp dụng rộng rãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pre-modern era was characterized by agrarian economies and hierarchical social structures."

    "Thời kỳ tiền hiện đại được đặc trưng bởi nền kinh tế nông nghiệp và các cấu trúc xã hội phân cấp."

  • "Life in the pre-modern era was often characterized by hardship and uncertainty."

    "Cuộc sống trong thời kỳ tiền hiện đại thường được đặc trưng bởi sự gian khổ và bất ổn."

  • "Many traditional customs have their roots in the pre-modern era."

    "Nhiều phong tục truyền thống có nguồn gốc từ thời kỳ tiền hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pre-modern thuộc thời kỳ tiền hiện đại
Adjective modern hiện đại, tân tiến
Noun modernity sự hiện đại, tính hiện đại
Adjective post-modern hậu hiện đại (chỉ một phong trào nghệ thuật, tư tưởng sau hiện đại)

Synonyms

pre-industrial era (thời kỳ tiền công nghiệp)pre-modern times (thời tiền hiện đại)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Late Latin
modernus
Latin
aera
English
pre-modern era

Nguồn gốc của 'pre-modern era'

Khái niệm 'pre-modern era' (kỷ nguyên tiền hiện đại) được hình thành bằng cách ghép các từ có nguồn gốc sâu xa. 'Pre-' đến từ tiếng Latin 'prae-', nghĩa là 'trước'. 'Modern' có gốc từ tiếng Latin muộn 'modernus', nghĩa là 'hiện tại' hoặc 'mới'. 'Era' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aera', nghĩa là 'thời kỳ' hoặc 'kỷ nguyên'. Khi kết hợp lại, cụm từ này dùng để chỉ giai đoạn lịch sử trước khi những thay đổi lớn về công nghiệp, khoa học và xã hội định hình nên thế giới hiện đại, nhấn mạnh sự đối lập với 'thời hiện đại'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt các xã hội hoặc thời kỳ lịch sử trước sự phát triển của chủ nghĩa hiện đại, công nghiệp hóa và các phong trào trí tuệ liên quan. Nó nhấn mạnh sự khác biệt về công nghệ, chính trị, xã hội và văn hóa giữa các thời đại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pre-modern era
  • early early pre-modern era
    (kỷ nguyên tiền hiện đại sơ khai/đầu)
  • late late pre-modern era
    (kỷ nguyên tiền hiện đại muộn/cuối)
  • traditional traditional pre-modern era
    (kỷ nguyên tiền hiện đại truyền thống)
Verb + pre-modern era
  • live in live in the pre-modern era
    (sống trong kỷ nguyên tiền hiện đại)
  • study study the pre-modern era
    (nghiên cứu kỷ nguyên tiền hiện đại)
  • characterize characterize the pre-modern era
    (mô tả đặc điểm của kỷ nguyên tiền hiện đại)
Prepositional Phrase
  • during during the pre-modern era
    (trong suốt kỷ nguyên tiền hiện đại)
  • features of features of the pre-modern era
    (các đặc điểm của kỷ nguyên tiền hiện đại)

Idioms

  • life in the pre-modern era

    cuộc sống trong kỷ nguyên tiền hiện đại

    "Life in the pre-modern era was often harsh and short due to limited resources and medical knowledge."

    (Cuộc sống trong kỷ nguyên tiền hiện đại thường khắc nghiệt và ngắn ngủi do nguồn lực và kiến thức y tế hạn chế.)

  • transition from the pre-modern era

    quá trình chuyển đổi từ kỷ nguyên tiền hiện đại

    "The transition from the pre-modern era to modernity involved significant social, economic, and political upheavals."

    (Quá trình chuyển đổi từ kỷ nguyên tiền hiện đại sang hiện đại liên quan đến những biến động lớn về xã hội, kinh tế và chính trị.)

  • characteristics of the pre-modern era

    các đặc điểm của kỷ nguyên tiền hiện đại

    "Researchers explore the distinct economic and social characteristics of the pre-modern era in Europe."

    (Các nhà nghiên cứu khám phá những đặc điểm kinh tế và xã hội riêng biệt của kỷ nguyên tiền hiện đại ở châu Âu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pre-modern era

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Thời kỳ tiền hiện đại; đề cập đến thời gian trước khi các công nghệ, ý tưởng và cấu trúc xã hội hiện đại được áp dụng rộng rãi.

"The pre-modern era was characterized by agrarian economies and hierarchical social structures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Historians study documents from the pre-modern era.
Các nhà sử học nghiên cứu các tài liệu từ thời kỳ tiền hiện đại.
Phủ định
They did not experience modern technology in the pre-modern era.
Họ đã không trải nghiệm công nghệ hiện đại trong thời kỳ tiền hiện đại.
Nghi vấn
Did people use horses for transportation in the pre-modern era?
Mọi người có sử dụng ngựa để vận chuyển trong thời kỳ tiền hiện đại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pre-modern era".

Xã hội nông nghiệp và Chế độ phong kiến

Trong kỷ nguyên tiền hiện đại (trước Cách mạng Công nghiệp), hầu hết các xã hội ở phương Tây dựa vào nông nghiệp và được tổ chức theo chế độ phong kiến, nơi quyền lực được phân cấp và gắn liền với đất đai. Giáo hội hoặc tôn giáo thường đóng vai trò trung tâm, chi phối sâu sắc đời sống chính trị, xã hội và tinh thần của con người.

Thế giới quan và Tri thức

Thế giới quan trong kỷ nguyên tiền hiện đại thường khác biệt đáng kể so với hiện đại. Kiến thức khoa học còn hạn chế và ít được hệ thống hóa; nhiều khía cạnh của cuộc sống được giải thích thông qua truyền thuyết, tín ngưỡng tôn giáo và các quan niệm siêu nhiên, thay vì lý luận khoa học hoặc bằng chứng thực nghiệm.