(Top Banner Ad)
contemporary era
C1
Danh từ C1 Lịch sử, Nghiên cứu xã hội

contemporary era

UK: /kənˈtem.pər.ər.i ˈɪə.rə/ • US: /kənˈtɛm.pə.rer.i ˈɪr.ə/

Nghĩa tiếng Việt

kỷ nguyên đương đại thời kỳ đương thời thời đại ngày nay
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The current period of time; the present age.

Vietnamese Meaning

Thời kỳ hiện đại; kỷ nguyên đương thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contemporary era is characterized by rapid technological advancements."

    "Thời kỳ hiện đại được đặc trưng bởi những tiến bộ công nghệ nhanh chóng."

  • "Many challenges facing society today have their roots in the contemporary era."

    "Nhiều thách thức mà xã hội ngày nay phải đối mặt có nguồn gốc từ thời kỳ hiện đại."

  • "Artists of the contemporary era often explore themes of identity and technology."

    "Các nghệ sĩ của thời kỳ hiện đại thường khám phá các chủ đề về bản sắc và công nghệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective contemporary đương đại, cùng thời
Noun contemporary người đương thời, người cùng thời
Noun contemporaneity / contemporariness tính đương đại, sự đồng thời
Verb contemporize hiện đại hóa, làm cho hợp thời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Nghiên cứu xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
con- ('cùng nhau') + tempus ('thời gian')
Late Latin
contemporaneus ('cùng thời')
Late Latin
aera ('kỷ nguyên, thời đại')
Modern English
contemporary era

Cùng một Nhịp đập Thời gian

Từ 'contemporary' được ghép từ 'con-' (cùng nhau) và 'tempus' (thời gian) trong tiếng Latin. Nó mang ý nghĩa là những sự vật, con người hoặc sự kiện cùng tồn tại trong một khoảng thời gian. Vì vậy, 'contemporary era' chỉ thời đại mà chúng ta đang sống.

Điểm Khởi đầu của một Thời đại

Từ 'era' trong tiếng Latin 'aera' ban đầu có thể có nghĩa là 'một điểm mốc để bắt đầu tính toán thời gian'. Dần dần, nó được dùng để chỉ một khoảng thời gian dài, riêng biệt trong lịch sử, được đánh dấu bởi các sự kiện hoặc đặc điểm nổi bật. 'Contemporary era' là thời đại lịch sử gần nhất và vẫn đang tiếp diễn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ khoảng thời gian từ giữa thế kỷ 20 đến nay, nhấn mạnh vào các đặc điểm và sự kiện đang diễn ra. Nó có thể đối lập với các thời kỳ lịch sử trước đó hoặc các kỷ nguyên tương lai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + contemporary era
  • modern contemporary era
    (kỷ nguyên đương đại hiện đại)
  • early contemporary era
    (giai đoạn đầu của kỷ nguyên đương đại)
  • late contemporary era
    (giai đoạn cuối của kỷ nguyên đương đại)
Verb + contemporary era
  • define the contemporary era
    (định hình kỷ nguyên đương đại)
  • characterize the contemporary era
    (đặc trưng cho kỷ nguyên đương đại)
  • usher in the contemporary era
    (mở ra kỷ nguyên đương đại)
Preposition + contemporary era
  • in the contemporary era
    (trong kỷ nguyên đương đại)
  • of the contemporary era
    (của kỷ nguyên đương đại)
  • throughout the contemporary era
    (xuyên suốt kỷ nguyên đương đại)

Idioms

  • a product of the contemporary era

    một sản phẩm của thời đại ngày nay (chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi các giá trị, công nghệ, văn hóa hiện tại)

    "The smartphone is truly a product of the contemporary era, combining communication, information, and entertainment."

    (Điện thoại thông minh thực sự là một sản phẩm của kỷ nguyên đương đại, kết hợp giữa liên lạc, thông tin và giải trí.)

  • the defining feature of the contemporary era

    đặc điểm nổi bật/định hình của kỷ nguyên đương đại

    "Many argue that globalization is the defining feature of the contemporary era."

    (Nhiều người cho rằng toàn cầu hóa là đặc điểm nổi bật của kỷ nguyên đương đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contemporary era

Danh từ
Lật mặt

Thời kỳ hiện đại; kỷ nguyên đương thời.

"The contemporary era is characterized by rapid technological advancements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the internet had not been invented, contemporary society would not be so interconnected.
Nếu internet không được phát minh, xã hội đương đại sẽ không kết nối với nhau như vậy.
Phủ định
If he had studied harder, he wouldn't be struggling to adapt to the contemporary work environment.
Nếu anh ấy học hành chăm chỉ hơn, anh ấy đã không phải vật lộn để thích nghi với môi trường làm việc hiện đại.
Nghi vấn
If they had invested in that company years ago, would they be facing contemporary challenges now?
Nếu họ đã đầu tư vào công ty đó nhiều năm trước, liệu họ có đang phải đối mặt với những thách thức đương đại bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contemporary era".

Khi nào 'Kỷ nguyên Đương đại' Bắt đầu?

Không có một ngày bắt đầu chính xác cho 'kỷ nguyên đương đại'. Nhiều nhà sử học cho rằng nó bắt đầu sau Thế chiến II (1945). Một số khác lại cho rằng nó bắt đầu với sự sụp đổ của Liên Xô (1991) hoặc sự bùng nổ của Thời đại Kỹ thuật số vào cuối thế kỷ 20. Điều này cho thấy khái niệm này khá linh hoạt.

Những Chủ đề Chính của Thời đại Chúng ta

Kỷ nguyên đương đại thường được gắn liền với các chủ đề lớn như: toàn cầu hóa (sự kết nối kinh tế và văn hóa trên toàn thế giới), cuộc cách mạng thông tin (Internet và công nghệ kỹ thuật số), và ý thức ngày càng tăng về các vấn đề môi trường như biến đổi khí hậu.