modern era
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period of time characterized by specific technological, social, or political developments.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian được đặc trưng bởi những phát triển công nghệ, xã hội hoặc chính trị cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rise of the internet is a defining characteristic of the modern era."
"Sự trỗi dậy của internet là một đặc điểm xác định của thời đại hiện đại."
-
"Many technological advancements have occurred in the modern era."
"Nhiều tiến bộ công nghệ đã xảy ra trong thời đại hiện đại."
-
"The modern era has seen significant changes in social structures."
"Thời đại hiện đại đã chứng kiến những thay đổi đáng kể trong cấu trúc xã hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | modern | hiện đại, tân tiến |
| Noun | modernity | tính hiện đại, sự hiện đại |
| Verb | modernize | hiện đại hóa, đổi mới |
| Noun | modernization | sự hiện đại hóa, quá trình hiện đại hóa |
| Adverb | modernly | một cách hiện đại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'modern era' thường được dùng để chỉ giai đoạn lịch sử bắt đầu từ khoảng thế kỷ 15 hoặc 16, với sự khởi đầu của các cuộc cách mạng khoa học, sự trỗi dậy của chủ nghĩa tư bản, và sự hình thành các quốc gia hiện đại. Nó khác với 'modern age' ở chỗ 'modern era' mang tính lịch sử, còn 'modern age' có thể chỉ thời đại đương thời.
Prepositions
'In the modern era' chỉ một sự kiện diễn ra trong thời kỳ hiện đại. 'Of the modern era' chỉ một đặc điểm thuộc về thời kỳ hiện đại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
early early modern era (kỷ nguyên cận đại (thường từ thế kỷ 16-18))
-
late late modern era (cuối kỷ nguyên hiện đại (thường từ cuối thế kỷ 18 đến nay))
-
post-modern post-modern era (kỷ nguyên hậu hiện đại)
-
digital digital modern era (kỷ nguyên số hiện đại)
-
the dawn of the the dawn of the modern era (buổi bình minh của kỷ nguyên hiện đại)
-
usher in usher in the modern era (mở ra kỷ nguyên hiện đại)
-
define define the modern era (định hình kỷ nguyên hiện đại)
-
mark mark the modern era (đánh dấu kỷ nguyên hiện đại)
-
in in the modern era (trong kỷ nguyên hiện đại)
-
from from the modern era (từ kỷ nguyên hiện đại)
Idioms
-
usher in the modern era
mở ra kỷ nguyên hiện đại (chỉ một sự kiện hay phát minh quan trọng)
"The invention of the printing press helped usher in the modern era of communication."
(Phát minh ra máy in đã giúp mở ra kỷ nguyên giao tiếp hiện đại.)
-
the dawn of the modern era
buổi bình minh của kỷ nguyên hiện đại (thời điểm khởi đầu một giai đoạn mới)
"The 16th century is often considered the dawn of the modern era in European history."
(Thế kỷ 16 thường được coi là buổi bình minh của kỷ nguyên hiện đại trong lịch sử Châu Âu.)
-
a hallmark of the modern era
một đặc điểm nổi bật/dấu ấn của kỷ nguyên hiện đại
"Rapid technological innovation has become a hallmark of the modern era."
(Đổi mới công nghệ nhanh chóng đã trở thành một dấu ấn của kỷ nguyên hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
modern era
Danh từMột khoảng thời gian được đặc trưng bởi những phát triển công nghệ, xã hội hoặc chính trị cụ thể.
"The rise of the internet is a defining characteristic of the modern era."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The modern era has brought significant technological advancements. |
Thời đại hiện đại đã mang lại những tiến bộ công nghệ đáng kể. |
| Phủ định | Life in the modern era is not always easy, despite the conveniences. |
Cuộc sống trong thời đại hiện đại không phải lúc nào cũng dễ dàng, mặc dù có nhiều tiện nghi. |
| Nghi vấn | Are we truly happier in the modern era? |
Chúng ta có thực sự hạnh phúc hơn trong thời đại hiện đại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modern era".
