modern
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thuộc về thời điểm hiện tại hoặc những thời gian gần đây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Modern architecture often uses a lot of glass and steel."
"Kiến trúc hiện đại thường sử dụng nhiều kính và thép."
-
"Modern art can be difficult to understand."
"Nghệ thuật hiện đại có thể khó hiểu."
-
"We live in a modern society."
"Chúng ta sống trong một xã hội hiện đại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'modern' thường được dùng để chỉ những thứ mới mẻ, tiên tiến, theo kịp thời đại, hoặc khác biệt so với những cái cũ kỹ, lỗi thời. Nó có thể ám chỉ về phong cách, công nghệ, ý tưởng, hoặc thái độ. Khác với 'contemporary' (đương đại), 'modern' thường mang ý nghĩa rộng hơn, chỉ một giai đoạn thời gian kéo dài, còn 'contemporary' thường chỉ những gì đang diễn ra ngay lúc này.
Prepositions
'in modern times/history': trong thời hiện đại/lịch sử hiện đại. Ví dụ: 'Modern medicine has made great advances in the last century.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
ultra ultra modern (cực kỳ hiện đại, siêu hiện đại)
-
post post-modern (hậu hiện đại)
-
fully fully modern (hoàn toàn hiện đại)
-
art modern art (nghệ thuật hiện đại)
-
technology modern technology (công nghệ hiện đại)
-
society modern society (xã hội hiện đại)
-
life modern life (cuộc sống hiện đại)
-
design modern design (thiết kế hiện đại)
-
quite quite modern (khá hiện đại)
-
very very modern (rất hiện đại)
-
increasingly increasingly modern (ngày càng hiện đại)
Idioms
-
modern-day hero/saint/legend
anh hùng/thánh nhân/huyền thoại của thời hiện đại (người có phẩm chất đặc biệt trong thời đại ngày nay)
"She's considered a modern-day hero for her selfless acts of charity."
(Cô ấy được coi là một anh hùng thời hiện đại vì những hành động từ thiện vị tha của mình.)
-
live in the modern world
sống trong thế giới hiện đại; cập nhật xu hướng và công nghệ mới
"You can't expect to succeed if you don't live in the modern world and embrace new technologies."
(Bạn không thể mong thành công nếu bạn không sống trong thế giới hiện đại và đón nhận công nghệ mới.)
-
modern classic
tác phẩm kinh điển hiện đại (một tác phẩm nghệ thuật, văn học, v.v., được tạo ra gần đây nhưng có giá trị và sức ảnh hưởng lâu dài)
"This novel is a modern classic, still widely read and admired decades after its publication."
(Cuốn tiểu thuyết này là một tác phẩm kinh điển hiện đại, vẫn được đọc và ngưỡng mộ rộng rãi hàng thập kỷ sau khi xuất bản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
modern
tính từThuộc về thời điểm hiện tại hoặc những thời gian gần đây.
"Modern architecture often uses a lot of glass and steel."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modern".
