(Top Banner Ad)
modern
B1
tính từ B1 Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Khoa học xã hội

modern

UK: /ˈmɒdən/ • US: /ˈmɑːdərn/

Nghĩa tiếng Việt

hiện đại tân thời
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the present time or recent times.

Vietnamese Meaning

Thuộc về thời điểm hiện tại hoặc những thời gian gần đây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Modern architecture often uses a lot of glass and steel."

    "Kiến trúc hiện đại thường sử dụng nhiều kính và thép."

  • "Modern art can be difficult to understand."

    "Nghệ thuật hiện đại có thể khó hiểu."

  • "We live in a modern society."

    "Chúng ta sống trong một xã hội hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun modernity tính hiện đại, sự hiện đại
Noun modernism chủ nghĩa hiện đại (trong nghệ thuật, văn học...)
Noun modernizer người hiện đại hóa
Verb modernize hiện đại hóa, đổi mới
Adverb modernly một cách hiện đại, theo kiểu hiện đại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modo
Late Latin
modernus
Old French
moderne
English
modern

Nguồn gốc của 'modern'

Từ 'modern' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'modernus' trong tiếng Latin muộn, xuất hiện vào thế kỷ thứ 5. 'Modernus' lại được hình thành từ từ 'modo' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'vừa mới' hoặc 'gần đây'. Ban đầu, nó được dùng để phân biệt giữa thời đại hiện tại và thời cổ đại hay Kitô giáo. Đến thế kỷ 16, từ 'modern' bắt đầu xuất hiện trong tiếng Anh với ý nghĩa tương tự như ngày nay, chỉ những gì thuộc về thời điểm hiện tại, mới mẻ hoặc tiên tiến.

Usage Note

Từ 'modern' thường được dùng để chỉ những thứ mới mẻ, tiên tiến, theo kịp thời đại, hoặc khác biệt so với những cái cũ kỹ, lỗi thời. Nó có thể ám chỉ về phong cách, công nghệ, ý tưởng, hoặc thái độ. Khác với 'contemporary' (đương đại), 'modern' thường mang ý nghĩa rộng hơn, chỉ một giai đoạn thời gian kéo dài, còn 'contemporary' thường chỉ những gì đang diễn ra ngay lúc này.

Prepositions

in

'in modern times/history': trong thời hiện đại/lịch sử hiện đại. Ví dụ: 'Modern medicine has made great advances in the last century.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + modern
  • ultra ultra modern
    (cực kỳ hiện đại, siêu hiện đại)
  • post post-modern
    (hậu hiện đại)
  • fully fully modern
    (hoàn toàn hiện đại)
modern + Noun
  • art modern art
    (nghệ thuật hiện đại)
  • technology modern technology
    (công nghệ hiện đại)
  • society modern society
    (xã hội hiện đại)
  • life modern life
    (cuộc sống hiện đại)
  • design modern design
    (thiết kế hiện đại)
Adverb + modern
  • quite quite modern
    (khá hiện đại)
  • very very modern
    (rất hiện đại)
  • increasingly increasingly modern
    (ngày càng hiện đại)

Idioms

  • modern-day hero/saint/legend

    anh hùng/thánh nhân/huyền thoại của thời hiện đại (người có phẩm chất đặc biệt trong thời đại ngày nay)

    "She's considered a modern-day hero for her selfless acts of charity."

    (Cô ấy được coi là một anh hùng thời hiện đại vì những hành động từ thiện vị tha của mình.)

  • live in the modern world

    sống trong thế giới hiện đại; cập nhật xu hướng và công nghệ mới

    "You can't expect to succeed if you don't live in the modern world and embrace new technologies."

    (Bạn không thể mong thành công nếu bạn không sống trong thế giới hiện đại và đón nhận công nghệ mới.)

  • modern classic

    tác phẩm kinh điển hiện đại (một tác phẩm nghệ thuật, văn học, v.v., được tạo ra gần đây nhưng có giá trị và sức ảnh hưởng lâu dài)

    "This novel is a modern classic, still widely read and admired decades after its publication."

    (Cuốn tiểu thuyết này là một tác phẩm kinh điển hiện đại, vẫn được đọc và ngưỡng mộ rộng rãi hàng thập kỷ sau khi xuất bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modern

tính từ
Lật mặt

Thuộc về thời điểm hiện tại hoặc những thời gian gần đây.

"Modern architecture often uses a lot of glass and steel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modern".

Chủ nghĩa hiện đại (Modernism)

Chủ nghĩa hiện đại là một phong trào nghệ thuật và văn hóa rộng lớn phát triển vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, đặc biệt sau Thế chiến I. Nó bao trùm nhiều lĩnh vực như văn học, nghệ thuật, kiến trúc và âm nhạc, với mục tiêu phá vỡ các truyền thống cũ và thử nghiệm những hình thức, ý tưởng mới mẻ để phản ánh sự thay đổi nhanh chóng của xã hội công nghiệp hóa.

Thế giới hiện đại và Công nghệ

Từ 'modern' thường gắn liền với sự phát triển công nghệ và tiến bộ khoa học. Trong nhiều xã hội phương Tây và toàn cầu, 'hiện đại' đồng nghĩa với việc tiếp cận internet, thiết bị điện tử thông minh, giao thông hiện đại và y học tiên tiến. Nó đại diện cho sự thay đổi nhanh chóng, sự tiện nghi và khả năng kết nối toàn cầu, trái ngược với những giá trị truyền thống hoặc lỗi thời.