(Top Banner Ad)
prearranged
B2
Adjective B2 Chung

prearranged

UK: /ˌpriː.əˈreɪndʒd/ • US: /ˌpriː.əˈreɪndʒd/

Nghĩa tiếng Việt

đã được sắp xếp trước đã được lên kế hoạch trước đã được định trước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

planned or decided in advance

Vietnamese Meaning

được lên kế hoạch hoặc quyết định trước

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They had a prearranged signal."

    "Họ đã có một tín hiệu được sắp xếp trước."

  • "The meeting was canceled due to a prearranged conflict."

    "Cuộc họp đã bị hủy do một xung đột đã được lên lịch trước."

  • "We have a prearranged agreement with the supplier."

    "Chúng tôi có một thỏa thuận được sắp xếp trước với nhà cung cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb arrange sắp xếp, bố trí
Noun arrangement sự sắp xếp, sự bố trí; thỏa thuận
Verb prearrange sắp xếp trước, bố trí trước
Noun prearrangement sự sắp xếp trước, sự bố trí trước
Adjective prearranged đã được sắp xếp trước, đã được định sẵn

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Old French
arengier
English
arrange
English
prearrange
English
prearranged

Nguồn gốc của 'Prearranged'

Từ 'prearranged' được hình thành từ tiền tố Latin 'prae-' (có nghĩa là 'trước') và động từ 'arrange' (có nghĩa là 'sắp xếp, bố trí'). Do đó, 'prearranged' diễn tả việc một điều gì đó đã được sắp xếp, lên kế hoạch hoặc định sẵn từ trước.

Usage Note

Từ 'prearranged' nhấn mạnh rằng một sự sắp xếp, kế hoạch hoặc thỏa thuận đã được thực hiện từ trước, thường một cách chính thức hoặc cẩn thận. Nó khác với 'planned' ở chỗ nó ngụ ý một mức độ chuẩn bị và tổ chức cao hơn. So sánh với 'spontaneous' (tự phát), trái nghĩa hoàn toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + prearranged
  • mutually a mutually prearranged meeting
    (một cuộc họp đã được hai bên thống nhất sắp xếp trước)
  • carefully a carefully prearranged plan
    (một kế hoạch đã được chuẩn bị kỹ lưỡng từ trước)
  • well a well prearranged event
    (một sự kiện được sắp xếp rất tốt từ trước)
Verb (to be) + prearranged
  • was The whole thing was prearranged.
    (Toàn bộ sự việc đã được sắp đặt trước.)
  • is The meeting is prearranged for tomorrow.
    (Cuộc họp đã được sắp xếp trước vào ngày mai.)
prearranged + Noun
  • meeting a prearranged meeting
    (một cuộc họp đã được sắp xếp trước)
  • time at a prearranged time
    (vào một thời điểm đã định trước)
  • signal a prearranged signal
    (một tín hiệu đã được sắp đặt trước)

Idioms

  • a prearranged marriage

    hôn nhân sắp đặt

    "In some cultures, a prearranged marriage is still a common practice."

    (Ở một số nền văn hóa, hôn nhân sắp đặt vẫn là một thông lệ phổ biến.)

  • a prearranged outcome

    kết quả đã được dàn xếp/định trước

    "Many spectators felt that the boxing match had a prearranged outcome."

    (Nhiều khán giả cảm thấy trận đấu quyền Anh đó đã có một kết quả được dàn xếp trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prearranged

Adjective
Lật mặt

được lên kế hoạch hoặc quyết định trước

"They had a prearranged signal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Appreciating a prearranged schedule allows for better time management.
Đánh giá cao một lịch trình được sắp xếp trước cho phép quản lý thời gian tốt hơn.
Phủ định
Not having a prearranged meeting caused some confusion.
Việc không có một cuộc họp được sắp xếp trước đã gây ra một chút nhầm lẫn.
Nghi vấn
Is having a prearranged backup plan necessary in case of emergencies?
Có cần thiết phải có một kế hoạch dự phòng được sắp xếp trước trong trường hợp khẩn cấp không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will be arriving at the prearranged time tomorrow.
Họ sẽ đến vào thời gian đã được sắp xếp trước vào ngày mai.
Phủ định
She won't be attending the meeting because it wasn't prearranged for her schedule.
Cô ấy sẽ không tham dự cuộc họp vì nó không được sắp xếp trước trong lịch trình của cô ấy.
Nghi vấn
Will you be using the prearranged route, or will you take a detour?
Bạn sẽ sử dụng lộ trình đã được sắp xếp trước hay bạn sẽ đi đường vòng?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meeting will be prearranged for next Monday.
Cuộc họp sẽ được sắp xếp trước vào thứ Hai tới.
Phủ định
They are not going to have a prearranged schedule for the trip.
Họ sẽ không có một lịch trình được sắp xếp trước cho chuyến đi.
Nghi vấn
Will the demonstration be prearranged by the committee?
Cuộc biểu tình có được ủy ban sắp xếp trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prearranged".

Hôn nhân sắp đặt

Tại một số nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á và châu Phi, hôn nhân sắp đặt (prearranged marriage) là việc cha mẹ hoặc người lớn trong gia đình lựa chọn bạn đời cho con cái. Mặc dù khác với 'love marriage' (hôn nhân tình yêu), nhiều cuộc hôn nhân sắp đặt vẫn có thể hạnh phúc và bền vững.

Tầm quan trọng của kế hoạch và hẹn gặp

Trong văn hóa phương Tây, việc có các cuộc hẹn hoặc cuộc họp 'prearranged' (được sắp xếp trước) là rất quan trọng trong cả kinh doanh và cuộc sống cá nhân. Nó thể hiện sự tôn trọng thời gian của người khác và sự chuyên nghiệp, giúp mọi việc diễn ra suôn sẻ và hiệu quả.