(Top Banner Ad)
cambrian
C1
adjective C1 Địa chất học, Cổ sinh vật học

cambrian

UK: /kæmˈbri.ən/ • US: /kæmˈbri.ən/

Nghĩa tiếng Việt

kỷ Cambri thuộc kỷ Cambri
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or denoting the earliest period of the Paleozoic era, between the Precambrian and Ordovician periods.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc biểu thị kỷ Cambri, kỷ sớm nhất của đại Cổ sinh, giữa các kỷ Tiền Cambri và Ordovic.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Cambrian explosion was a period of rapid diversification of life forms."

    "Sự bùng nổ Cambri là một giai đoạn đa dạng hóa nhanh chóng của các dạng sống."

  • "Cambrian rocks are found in many parts of the world."

    "Đá kỷ Cambri được tìm thấy ở nhiều nơi trên thế giới."

  • "The Cambrian fauna was very different from that of earlier periods."

    "Hệ động vật kỷ Cambri rất khác so với các kỷ trước đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cambria Tên gọi cổ hoặc mang tính thơ ca của xứ Wales.
Adjective Precambrian Thuộc về thời kỳ Tiền Cambri (giai đoạn trước kỷ Cambri).
Adjective Post-Cambrian Thuộc về thời kỳ sau kỷ Cambri.

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Cổ sinh vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Welsh
Cymry
Medieval Latin
Cambria
Modern English
Cambrian

Nguồn gốc từ xứ Wales

Từ 'Cambrian' có nguồn gốc từ 'Cambria', tên gọi tiếng Latin của xứ Wales (trong tiếng Wales là Cymru). Vào năm 1835, nhà địa chất học Adam Sedgwick đã đặt tên cho kỷ địa chất này là 'Cambrian' vì các hóa thạch và tầng đá đặc trưng của thời kỳ đó được ông tìm thấy và nghiên cứu lần đầu tiên tại xứ Wales.

Usage Note

Tính từ "Cambrian" thường được dùng để mô tả các sự kiện, hóa thạch, hoặc các đặc điểm địa chất liên quan đến kỷ Cambri. Nó thường đi kèm với các danh từ như "period", "rocks", "fauna", "explosion".

Collocations (Từ đi kèm)

Cambrian + Noun
  • explosion Cambrian explosion
    (Sự bùng nổ kỷ Cambri (giai đoạn tiến hóa nhanh chóng của các loài sinh vật))
  • period Cambrian period
    (Kỷ Cambri (kéo dài từ khoảng 541 đến 485 triệu năm trước))
  • strata Cambrian strata
    (Các tầng địa chất kỷ Cambri)
Adjective + Cambrian
  • Early Early Cambrian
    (Đầu kỷ Cambri)
  • Late Late Cambrian
    (Cuối kỷ Cambri)

Idioms

  • Cambrian explosion (metaphorical)

    Sự phát triển bùng nổ và đa dạng trong một thời gian ngắn

    "The mobile app market experienced a Cambrian explosion after the launch of the first smartphone."

    (Thị trường ứng dụng di động đã trải qua một sự bùng nổ thần tốc sau khi chiếc điện thoại thông minh đầu tiên ra mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cambrian

adjective
Lật mặt

Thuộc về hoặc biểu thị kỷ Cambri, kỷ sớm nhất của đại Cổ sinh, giữa các kỷ Tiền Cambri và Ordovic.

"The Cambrian explosion was a period of rapid diversification of life forms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The paleontologist said that the fossils he had found were from the Cambrian period.
Nhà cổ sinh vật học nói rằng những hóa thạch ông ấy tìm thấy là từ kỷ Cambri.
Phủ định
She said that the geological formation was not Cambrian in origin.
Cô ấy nói rằng sự hình thành địa chất không có nguồn gốc từ kỷ Cambri.
Nghi vấn
He asked whether the rock sample was Cambrian.
Anh ấy hỏi liệu mẫu đá có phải là kỷ Cambri không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cambrian".

Cột mốc tiến hóa

Trong văn hóa khoa học phương Tây, 'Cambrian' không chỉ là một thuật ngữ địa chất mà còn biểu tượng cho sự sáng tạo và khởi đầu mới. Khái niệm 'Cambrian Explosion' thường được dùng để mô tả bất kỳ lĩnh vực nào (như công nghệ, nghệ thuật) có sự đa dạng hóa đột ngột và mạnh mẽ.

Bản sắc xứ Wales

Mặc dù ngày nay chủ yếu dùng trong khoa học, gốc từ 'Cambria' vẫn xuất hiện trong tên của nhiều tổ chức, trường học và địa danh tại Anh để tôn vinh di sản văn hóa lâu đời của người Wales.