precede
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To come before something in time, order, or importance.
Vietnamese Meaning
Đi trước, xảy ra trước, có trước về thời gian, thứ tự hoặc tầm quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A brief announcement will precede the main speech."
"Một thông báo ngắn sẽ đi trước bài phát biểu chính."
-
"The earthquake preceded the tsunami."
"Động đất xảy ra trước sóng thần."
-
"Her reputation precedes her."
"Danh tiếng của cô ấy đi trước cô ấy (mọi người biết đến cô ấy trước khi gặp)."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | preceding | Xảy ra trước đó; trước nhất |
| Noun | precedence | Sự ưu tiên; quyền đi trước; thứ tự trước |
| Noun | precedent | Tiền lệ; án lệ (quyết định pháp lý đã có làm ví dụ) |
| Adjective | precedent | Có trước; trước đó (ít dùng như tính từ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'precede' thường được sử dụng để chỉ thứ gì đó đến trước một thứ khác một cách tuần tự hoặc có hệ thống. Nó nhấn mạnh thứ tự thời gian hoặc logic. Ví dụ: một sự kiện có thể 'precede' một sự kiện khác trong một chuỗi các sự kiện. Nó khác với 'anticipate' (lường trước) ở chỗ 'precede' đề cập đến một sự kiện thực tế xảy ra trước, trong khi 'anticipate' đề cập đến việc dự đoán một sự kiện có thể xảy ra.
Prepositions
precede BY: được theo sau bởi. precede IN: thường dùng trong các cụm từ cố định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
immediately immediately precede (diễn ra ngay trước)
-
always always precede (luôn luôn đi trước)
-
often often precede (thường đi trước)
-
A brief introduction A brief introduction precedes the main lecture. (Một phần giới thiệu ngắn gọn đi trước bài giảng chính.)
-
Dark clouds Dark clouds often precede a storm. (Mây đen thường báo hiệu một cơn bão sắp tới.)
-
precede precede an event (diễn ra trước một sự kiện)
-
precede precede a speech (phát biểu trước một bài diễn văn)
-
precede precede the meeting (diễn ra trước cuộc họp)
Idioms
-
Take precedence over something/someone
Có quyền ưu tiên hơn; quan trọng hơn; đặt lên hàng đầu
"In emergencies, human lives take precedence over property."
(Trong trường hợp khẩn cấp, mạng sống con người được ưu tiên hơn tài sản.)
-
Precede A with B
Mở đầu A bằng B; làm B trước A
"The presentation was preceded with a short video."
(Buổi thuyết trình được mở đầu bằng một đoạn video ngắn.)
-
Let me precede this by saying...
Để tôi bắt đầu bằng cách nói rằng...
"Let me precede this by saying that I am not an expert on the subject."
(Để tôi bắt đầu bằng cách nói rằng tôi không phải là chuyên gia về chủ đề này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
precede
Động từĐi trước, xảy ra trước, có trước về thời gian, thứ tự hoặc tầm quan trọng.
"A brief announcement will precede the main speech."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precede".
