(Top Banner Ad)
forerun
C1
Động từ C1 Tổng quát

forerun

UK: /fɔːˈrʌn/ • US: /fɔːrˈrʌn/

Nghĩa tiếng Việt

báo hiệu điềm báo trước xảy ra trước và báo hiệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To come before something in time; to precede; to be a sign or warning of something that will happen in the future.

Vietnamese Meaning

Xảy ra trước một cái gì đó về mặt thời gian; đi trước; là một dấu hiệu hoặc cảnh báo về điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The economic recession foreran a period of social unrest."

    "Sự suy thoái kinh tế báo hiệu một giai đoạn bất ổn xã hội."

  • "His early success foreran a brilliant career."

    "Thành công ban đầu của anh ấy báo hiệu một sự nghiệp rực rỡ."

  • "The storm clouds foreran the heavy rain."

    "Mây bão báo hiệu cơn mưa lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb forerun Đi trước, chạy trước, báo trước, là tiền thân của
Noun forerunner Người hoặc vật báo trước, tiền thân, người tiên phong
Adjective forerunning Đang đi trước, đang báo hiệu; mang tính chất tiên phong
Noun forerunning Hành động đi trước, sự báo hiệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fore-
Old English
rinnan
Old English
forerinnan
Modern English
forerun

Người báo tin từ quá khứ

Từ 'forerun' là sự kết hợp của hai từ cổ trong tiếng Anh: 'fore' có nghĩa là 'trước' (như trong 'before') và 'rinnan' có nghĩa là 'chạy'. Khi ghép lại, chúng tạo thành 'forerinnan', mang ý nghĩa 'chạy trước' hoặc 'đi trước'. Ngày nay, 'forerun' vẫn giữ nguyên ý nghĩa này, thường được dùng để chỉ việc đi trước, báo hiệu hoặc là tiền thân của một điều gì đó sẽ xảy ra.

Usage Note

Forerun thường mang ý nghĩa trang trọng hơn và ít được sử dụng trong văn nói hàng ngày. Nó nhấn mạnh vai trò dự báo, báo hiệu của sự kiện đi trước. Cần phân biệt với 'precede', từ này chỉ đơn giản là 'đến trước' mà không nhất thiết mang ý nghĩa báo hiệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Forerun + Danh từ (Noun)
  • event forerun an event
    (Đi trước một sự kiện, báo trước một sự kiện)
  • change forerun a change
    (Là điềm báo cho một sự thay đổi, mở đường cho một sự thay đổi)
  • new era forerun a new era
    (Là tiền đề, báo hiệu một kỷ nguyên mới)
  • development forerun a development
    (Đi trước một sự phát triển, là khởi đầu cho một sự phát triển)
  • discovery forerun a discovery
    (Báo hiệu một khám phá, là tiền thân của một khám phá)

Idioms

  • forerun the dawn/morning

    Xuất hiện trước bình minh, báo hiệu một khởi đầu mới (thường dùng trong văn học)

    "The early birds forerun the dawn with their songs."

    (Những chú chim sớm báo hiệu bình minh bằng tiếng hót của chúng.)

  • forerun the future

    Đi trước thời đại, báo hiệu hoặc định hình tương lai

    "His visionary ideas forerun the future of technology."

    (Những ý tưởng có tầm nhìn của ông ấy đã định hình trước tương lai công nghệ.)

  • forerun a trend/movement

    Khởi xướng hoặc đi trước một xu hướng/phong trào

    "Small startups often forerun major market trends."

    (Các công ty khởi nghiệp nhỏ thường đi trước các xu hướng thị trường lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forerun

Động từ
Lật mặt

Xảy ra trước một cái gì đó về mặt thời gian; đi trước; là một dấu hiệu hoặc cảnh báo về điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai.

"The economic recession foreran a period of social unrest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forerun".

Người báo hiệu và Tiên phong

Trong nhiều nền văn hóa, khái niệm về một 'người đi trước' hay 'người báo hiệu' mang ý nghĩa quan trọng. 'Forerun' gợi lên hình ảnh của người tiên phong, những người mở đường cho các ý tưởng mới, phong trào xã hội hay những khám phá khoa học. Họ là những người nhìn thấy và dự đoán được tương lai, tạo tiền đề cho những thay đổi lớn. Chẳng hạn, trong tôn giáo, John the Baptist được xem là 'forerunner' của Chúa Jesus, người đã chuẩn bị đường cho sự xuất hiện của ngài.

Dấu hiệu của sự thay đổi

Từ 'forerun' cũng liên quan đến ý nghĩa của các dấu hiệu hoặc điềm báo. Trong tự nhiên, những thay đổi nhỏ về thời tiết có thể 'forerun' một cơn bão lớn, hay một hiện tượng thiên văn hiếm gặp có thể 'forerun' một sự kiện trọng đại. Khả năng nhận biết những dấu hiệu này là một phần quan trọng trong việc dự đoán và chuẩn bị cho tương lai, cả trong khoa học và trong đời sống hàng ngày.