prior
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Existing or coming before in time, order, or importance.
Vietnamese Meaning
Có trước về thời gian, thứ tự hoặc tầm quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The court needs to review his prior convictions."
"Tòa án cần xem xét các tiền án trước đây của anh ta."
-
"This is a prior engagement."
"Đây là một cuộc hẹn trước."
-
"They had prior knowledge of the event."
"Họ đã có kiến thức trước về sự kiện này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | prior | trước, trước đây, ưu tiên |
| Adverb | prior | trước đó (ít dùng như trạng từ đứng một mình) |
| Noun | priority | sự ưu tiên, quyền ưu tiên, điều ưu tiên |
| Verb | prioritize | ưu tiên hóa, đặt ưu tiên |
| Noun | prioritization | sự ưu tiên hóa, hành động sắp xếp theo thứ tự ưu tiên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Prior" thường được dùng để chỉ thứ gì đó đã xảy ra hoặc tồn tại trước một sự kiện hoặc thời điểm khác. Nó thường mang ý nghĩa trang trọng hơn "before". Khi sử dụng với giới từ "to", nó thể hiện sự ưu tiên hoặc sự xảy ra trước về mặt thời gian hoặc tầm quan trọng.
Prepositions
"Prior to" có nghĩa là "trước khi". Ví dụ: "Prior to the meeting, please submit your reports." (Trước cuộc họp, vui lòng nộp báo cáo của bạn.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
notice prior notice (thông báo trước)
-
approval prior approval (sự chấp thuận trước)
-
experience prior experience (kinh nghiệm trước đây)
-
knowledge prior knowledge (kiến thức đã có trước)
-
consent prior consent (sự đồng ý trước)
-
permission prior permission (sự cho phép trước)
-
to prior to (trước khi (như một giới từ))
-
without without prior warning (không có cảnh báo trước)
-
obtain obtain prior consent (xin được sự đồng ý trước)
-
require require prior permission (yêu cầu sự cho phép trước)
Idioms
-
prior to
trước khi (giới từ, tương đương với 'before')
"You must complete the registration prior to attending the conference."
(Bạn phải hoàn tất đăng ký trước khi tham dự hội nghị.)
-
prior notice
thông báo trước
"Please give us at least 24 hours' prior notice if you need to cancel."
(Vui lòng thông báo trước ít nhất 24 giờ nếu bạn cần hủy.)
-
prior engagement
việc đã hẹn trước, cam kết trước (thường là lịch trình bận rộn)
"I can't make it to the meeting as I have a prior engagement."
(Tôi không thể đến cuộc họp vì tôi đã có hẹn trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prior
Tính từCó trước về thời gian, thứ tự hoặc tầm quan trọng.
"The court needs to review his prior convictions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prior".
