(Top Banner Ad)
precinct
B2
noun B2 Chính trị, Địa lý

precinct

UK: /ˈpriːsɪŋkt/ • US: /ˈpriːsɪŋkt/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực bầu cử khu vực hành chính đồn cảnh sát (cùng khu vực quản lý) phố đi bộ khu vực cấm xe cộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A district of a city or town as defined for police purposes; a specific area or district, especially one that has special features or is self-contained.

Vietnamese Meaning

Một khu vực của một thành phố hoặc thị trấn được xác định cho mục đích của cảnh sát; một khu vực hoặc quận cụ thể, đặc biệt là khu vực có các đặc điểm đặc biệt hoặc khép kín.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new shopping precinct has revitalized the city center."

    "Khu mua sắm mới đã hồi sinh trung tâm thành phố."

  • "Residents of the precinct voted overwhelmingly for the new mayor."

    "Cư dân của khu vực bầu cử đã bỏ phiếu áp đảo cho thị trưởng mới."

  • "The police precinct covers a large area of the city."

    "Khu vực cảnh sát bao phủ một khu vực rộng lớn của thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun precinct Khu vực, địa hạt, ranh giới (thường là một phần của thành phố hoặc vùng được xác định cho mục đích hành chính, pháp lý hoặc quản lý).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praecingere
Medieval Latin
praecinctum
English
precinct

Nguồn gốc thú vị của 'Precinct'

Từ 'precinct' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praecingere', có nghĩa là 'vây quanh' hoặc 'gò bó'. Sau đó, nó phát triển thành 'praecinctum' trong tiếng Latin Trung Cổ để chỉ một khu vực được bao bọc hoặc một ranh giới. Điều này giúp ta hiểu tại sao 'precinct' thường dùng để chỉ một khu vực cụ thể được phân định ranh giới rõ ràng, như một đồn cảnh sát hoặc một khu vực bầu cử.

Usage Note

Từ 'precinct' thường được sử dụng để chỉ một khu vực hành chính hoặc bầu cử. Nó cũng có thể dùng để chỉ một khu vực cụ thể trong một thành phố có mục đích sử dụng riêng (ví dụ: khu mua sắm đi bộ). Sự khác biệt với 'district' là 'precinct' thường mang tính chính thức hơn và có ranh giới rõ ràng hơn.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' để chỉ vị trí bên trong khu vực đó (e.g., 'the police station in the precinct'). Sử dụng 'of' để chỉ thuộc tính hoặc liên quan đến khu vực đó (e.g., 'the boundaries of the precinct').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + precinct
  • police police precinct
    (đồn cảnh sát (một đơn vị hành chính của lực lượng cảnh sát địa phương))
  • election election precinct
    (khu vực bầu cử (một khu vực địa lý nhỏ nơi cử tri bỏ phiếu))
  • shopping shopping precinct
    (khu phố mua sắm (một khu vực dành riêng cho cửa hàng và người đi bộ))
  • pedestrian pedestrian precinct
    (khu vực đi bộ (một khu vực cấm xe cộ, chỉ dành cho người đi bộ))
Verb + precinct
  • patrol patrol a precinct
    (tuần tra một khu vực/địa hạt)
  • divide into divide into precincts
    (chia (một vùng) thành các khu vực/địa hạt)
Precinct in context
  • within the within the precincts of something
    (trong phạm vi/ranh giới của cái gì đó (ví dụ: một tòa nhà, một khu phức hợp))
  • the hallowed the hallowed precincts
    (khu vực linh thiêng/thánh địa (một nơi được tôn kính hoặc rất riêng tư))

Idioms

  • within the precincts of something

    Trong phạm vi hoặc ranh giới của một địa điểm, một tổ chức, hoặc một khái niệm.

    "Smoking is not allowed within the precincts of the hospital."

    (Không được phép hút thuốc trong phạm vi bệnh viện.)

  • the sacred/hallowed precincts

    Những khu vực linh thiêng, tôn nghiêm, hoặc rất riêng tư (thường là để chỉ các cơ sở tôn giáo, học thuật, hoặc những nơi được bảo vệ đặc biệt).

    "Only authorized personnel may enter the hallowed precincts of the ancient temple."

    (Chỉ những người có thẩm quyền mới được phép vào khu vực linh thiêng của ngôi đền cổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

precinct

noun
Lật mặt

Một khu vực của một thành phố hoặc thị trấn được xác định cho mục đích của cảnh sát; một khu vực hoặc quận cụ thể, đặc biệt là khu vực có các đặc điểm đặc biệt hoặc khép kín.

"The new shopping precinct has revitalized the city center."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the crime rate had increased, the police decided to increase patrols within the precinct.
Vì tỷ lệ tội phạm gia tăng, cảnh sát quyết định tăng cường tuần tra trong khu vực.
Phủ định
Although the suspect lived near the precinct, he claimed he had not been there that night.
Mặc dù nghi phạm sống gần khu vực, anh ta khẳng định không có mặt ở đó vào đêm đó.
Nghi vấn
If a crime occurs within the precinct, are the local residents immediately notified?
Nếu một tội ác xảy ra trong khu vực, cư dân địa phương có được thông báo ngay lập tức không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new police precinct improved the safety of the neighborhood.
Đồn cảnh sát mới đã cải thiện sự an toàn của khu phố.
Phủ định
This area is not part of any specific voting precinct.
Khu vực này không thuộc bất kỳ khu vực bầu cử cụ thể nào.
Nghi vấn
Is this building located within the historical precinct?
Tòa nhà này có nằm trong khu vực lịch sử không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new community precinct offers various services to local residents.
Khu cộng đồng mới cung cấp nhiều dịch vụ khác nhau cho cư dân địa phương.
Phủ định
This area is not within the police precinct's jurisdiction.
Khu vực này không thuộc thẩm quyền của khu vực cảnh sát này.
Nghi vấn
Which precinct is responsible for patrolling this neighborhood?
Khu vực nào chịu trách nhiệm tuần tra khu phố này?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the election results are announced, the police will have been patrolling the precinct for 24 hours.
Vào thời điểm kết quả bầu cử được công bố, cảnh sát sẽ đã tuần tra khu vực bầu cử được 24 giờ.
Phủ định
By the end of the month, the construction crew won't have been working on the new precinct building for a full year.
Vào cuối tháng, đội xây dựng sẽ chưa làm việc trên tòa nhà khu vực mới được một năm đầy đủ.
Nghi vấn
Will the journalists have been reporting from the precinct all day by the time the protests begin?
Liệu các nhà báo có đã tường thuật từ khu vực bầu cử cả ngày vào thời điểm các cuộc biểu tình bắt đầu không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police station was the only precinct open late last night.
Đồn cảnh sát là khu vực duy nhất mở cửa muộn vào tối qua.
Phủ định
They didn't find any evidence in that precinct yesterday.
Họ đã không tìm thấy bất kỳ bằng chứng nào trong khu vực đó ngày hôm qua.
Nghi vấn
Did the suspect live in this precinct last year?
Nghi phạm có sống trong khu vực này năm ngoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precinct".

Đồn cảnh sát (Police Precinct) ở Mỹ

Tại Hoa Kỳ, 'police precinct' là đơn vị cơ bản trong cấu trúc của lực lượng cảnh sát địa phương. Mỗi thành phố thường được chia thành nhiều 'precinct' và mỗi 'precinct' có một đồn cảnh sát riêng, chịu trách nhiệm tuần tra và duy trì trật tự trong khu vực đó. Điều này giúp cảnh sát phản ứng nhanh hơn với các vụ việc và gần gũi hơn với cộng đồng.

Khu vực đi bộ và mua sắm (Pedestrian/Shopping Precinct)

Ở nhiều thành phố phương Tây, 'pedestrian precincts' hoặc 'shopping precincts' là những khu vực trung tâm được thiết kế đặc biệt để cấm xe cộ và chỉ dành cho người đi bộ. Mục đích là tạo ra một không gian an toàn, thoải mái để mua sắm, ăn uống và thư giãn, giúp tăng cường trải nghiệm đô thị và giảm ô nhiễm.