(Top Banner Ad)
precise understanding
C1
Adjective C1 General

precise understanding

UK: /prɪˈsaɪs ˌʌndəˈstændɪŋ/ • US: /prɪˈsaɪs ˌʌndərˈstændɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hiểu biết chính xác sự thông hiểu tường tận nắm bắt chính xác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clearly expressed; exact and accurate in detail.

Vietnamese Meaning

Được diễn đạt rõ ràng; chính xác và đúng đắn đến từng chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The instructions were precise, so it was easy to assemble the furniture."

    "Các hướng dẫn rất chính xác, vì vậy việc lắp ráp đồ nội thất rất dễ dàng."

  • "The scientist had a precise understanding of the chemical reaction."

    "Nhà khoa học có một sự hiểu biết chính xác về phản ứng hóa học."

  • "Developing a precise understanding of customer needs is crucial for business success."

    "Phát triển một sự hiểu biết chính xác về nhu cầu của khách hàng là rất quan trọng cho sự thành công của doanh nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj precise chính xác, tỉ mỉ, rõ ràng
Adv precisely một cách chính xác, đúng vậy
N precision sự chính xác, độ chính xác
V understand hiểu, thấu hiểu, nắm bắt
N understanding sự hiểu biết, sự thấu hiểu, lòng thông cảm
Adj understandable có thể hiểu được, dễ hiểu
N misunderstanding sự hiểu lầm, hiểu sai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praecisus
Old French
précis
English
precise

Nguồn gốc từ 'Precise'

Từ 'precise' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'praecisus', là quá khứ phân từ của động từ 'praecidere', có nghĩa là 'cắt bỏ' hoặc 'rút ngắn'. Điều này ám chỉ sự cắt bỏ mọi thứ không cần thiết để đạt đến một điều gì đó chính xác, rõ ràng và không mơ hồ, giống như việc cắt tỉa để làm cho một vật thể trở nên gọn gàng và sắc nét.

Nguồn gốc từ 'Understanding'

Từ 'understanding' (hiểu biết) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'understandan', là sự kết hợp của 'under-' (giữa, trong số) và 'standan' (đứng). Hình ảnh ẩn dụ của việc 'đứng giữa' hoặc 'đứng trong' một sự việc để nhìn nhận nó một cách toàn diện, bao quát đã phát triển thành nghĩa 'nắm bắt' hoặc 'thấu hiểu' sâu sắc như ngày nay.

Ý nghĩa của 'Precise Understanding'

Khi kết hợp 'precise' và 'understanding', cụm từ này không chỉ đơn thuần là 'hiểu' mà còn nhấn mạnh mức độ sâu sắc, rõ ràng và không có bất kỳ sự mơ hồ hay sai lệch nào trong nhận thức. Nó đòi hỏi sự chính xác đến từng chi tiết, không bỏ sót hay hiểu lầm, đạt đến mức độ hoàn toàn minh bạch và đúng đắn.

Usage Note

Precise nhấn mạnh sự chính xác tuyệt đối và không có sự mơ hồ. Nó đòi hỏi sự cẩn thận và chú ý đến chi tiết. Khác với 'accurate' (chính xác) vốn chỉ đơn giản là đúng, 'precise' thể hiện mức độ chính xác cao hơn và tỉ mỉ hơn. Ví dụ, một phép đo 'accurate' có thể đúng đến số nguyên gần nhất, nhưng một phép đo 'precise' có thể đúng đến nhiều chữ số thập phân.

Prepositions

in about on

Khi 'precise' đi với 'in', nó thường mô tả sự chính xác trong một lĩnh vực hoặc phương pháp cụ thể (e.g., 'precise in their calculations'). Khi đi với 'about' hoặc 'on', nó ám chỉ sự chính xác trong việc mô tả hoặc diễn đạt một điều gì đó (e.g., 'precise about their meaning').

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + precise understanding
  • gain gain a precise understanding
    (đạt được sự hiểu biết chính xác)
  • achieve achieve a precise understanding
    (đạt được/có được sự hiểu biết chính xác)
  • develop develop a precise understanding
    (phát triển sự hiểu biết chính xác)
  • require require a precise understanding
    (đòi hỏi sự hiểu biết chính xác)
  • lack lack a precise understanding
    (thiếu sự hiểu biết chính xác)
Tính từ + precise understanding
  • full a full precise understanding
    (sự hiểu biết chính xác đầy đủ)
  • complete a complete precise understanding
    (sự hiểu biết chính xác toàn diện)
  • clear a clear precise understanding
    (sự hiểu biết chính xác rõ ràng)
  • thorough a thorough precise understanding
    (sự hiểu biết chính xác thấu đáo)
Cụm danh từ/giới từ
  • level of level of precise understanding
    (mức độ hiểu biết chính xác)
  • without without a precise understanding
    (mà không có sự hiểu biết chính xác)
  • with a with a precise understanding
    (với sự hiểu biết chính xác)

Idioms

  • To gain a precise understanding of something

    Để đạt được sự hiểu biết chính xác về điều gì đó

    "Researchers strive to gain a precise understanding of the virus's behavior."

    (Các nhà nghiên cứu nỗ lực để đạt được sự hiểu biết chính xác về hành vi của virus.)

  • A precise understanding is paramount/crucial/essential

    Sự hiểu biết chính xác là tối quan trọng/thiết yếu

    "In surgical procedures, a precise understanding of human anatomy is paramount."

    (Trong các quy trình phẫu thuật, sự hiểu biết chính xác về giải phẫu người là tối quan trọng.)

  • Lack a precise understanding of (something)

    Thiếu sự hiểu biết chính xác về (điều gì đó)

    "Many individuals lack a precise understanding of their financial responsibilities."

    (Nhiều cá nhân thiếu sự hiểu biết chính xác về trách nhiệm tài chính của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

precise understanding

Adjective
Lật mặt

Được diễn đạt rõ ràng; chính xác và đúng đắn đến từng chi tiết.

"The instructions were precise, so it was easy to assemble the furniture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researchers have been precisely understanding the complexities of the human brain for years.
Các nhà nghiên cứu đã và đang hiểu một cách chính xác sự phức tạp của não bộ con người trong nhiều năm.
Phủ định
She hasn't been understanding the precise instructions of the software installation process.
Cô ấy đã không hiểu rõ các hướng dẫn chính xác của quy trình cài đặt phần mềm.
Nghi vấn
Has he been understanding the precise requirements of the project?
Anh ấy đã và đang hiểu rõ các yêu cầu chính xác của dự án chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her understanding of quantum physics is as precise as Einstein's.
Sự hiểu biết của cô ấy về vật lý lượng tử chính xác như của Einstein.
Phủ định
My understanding of the topic isn't more precise than his.
Sự hiểu biết của tôi về chủ đề này không chính xác hơn anh ấy.
Nghi vấn
Is his precise understanding of the contract the most important factor?
Liệu sự hiểu biết chính xác của anh ấy về hợp đồng có phải là yếu tố quan trọng nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precise understanding".

Khoa học và Nghiên cứu

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực khoa học và nghiên cứu, 'precise understanding' (sự hiểu biết chính xác) được coi là nền tảng cốt lõi. Phương pháp khoa học nhấn mạnh sự cần thiết phải thu thập dữ liệu chính xác, phân tích khách quan và kiểm chứng lặp lại để đạt được những kết luận đáng tin cậy, phản ánh một sự hiểu biết chính xác về thế giới tự nhiên và các hiện tượng.

Pháp luật và Hợp đồng

Sự hiểu biết chính xác cũng vô cùng quan trọng trong hệ thống pháp luật và việc soạn thảo hợp đồng ở các nước phương Tây. Mọi từ ngữ phải được chọn lựa cẩn thận và diễn đạt rõ ràng để tránh hiểu lầm, đảm bảo rằng ý định của các bên được truyền đạt chính xác và không có chỗ cho sự mơ hồ. Một 'precise understanding' về các điều khoản là điều cần thiết để đảm bảo công bằng, thực thi hiệu quả và tránh tranh chấp pháp lý.