(Top Banner Ad)
accurate understanding
C1
Tính từ C1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

accurate understanding

UK: /ˈækjərət ˌʌndəˈstændɪŋ/ • US: /ˈækjərət ˌʌndərˈstændɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự hiểu biết chính xác sự lĩnh hội chính xác sự nắm bắt chính xác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Correct in all details; exact.

Vietnamese Meaning

Chính xác về mọi chi tiết; đúng đắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report provides an accurate assessment of the situation."

    "Bản báo cáo cung cấp một đánh giá chính xác về tình hình."

  • "It is important to have an accurate understanding of the risks involved."

    "Điều quan trọng là phải có một sự hiểu biết chính xác về những rủi ro liên quan."

  • "An accurate understanding of the market is crucial for success."

    "Một sự hiểu biết chính xác về thị trường là rất quan trọng cho sự thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective accurate chính xác, đúng đắn
Noun accuracy sự chính xác, độ chính xác
Adverb accurately một cách chính xác
Adjective inaccurate không chính xác
Noun inaccuracy sự không chính xác, điều sai sót
Verb understand hiểu, thấu hiểu
Noun understanding sự hiểu biết, sự thấu hiểu
Verb misunderstand hiểu lầm, hiểu sai
Noun misunderstanding sự hiểu lầm, sự bất đồng
Adjective understandable có thể hiểu được, dễ hiểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accuratus ('done with care')
English
accurate
Old English
understandan ('to stand among')
English
understanding

Sự Chính Xác từ Sự Chăm Sóc

Từ 'accurate' (chính xác) bắt nguồn từ tiếng Latin 'accuratus', nghĩa là 'được làm một cách cẩn thận'. Gốc của nó là 'cura', có nghĩa là 'sự chăm sóc'. Vì vậy, để có một sự hiểu biết chính xác, bạn cần phải 'chăm sóc' cho các chi tiết và sự thật, xem xét chúng một cách kỹ lưỡng.

Đứng Giữa để Thấu Hiểu

Từ 'understanding' (sự thấu hiểu) có nguồn gốc rất thú vị từ tiếng Anh cổ 'understandan', nghĩa đen là 'đứng giữa' hoặc 'đứng vào trong'. Điều này gợi lên hình ảnh rằng để thực sự hiểu một điều gì đó, bạn phải đặt mình vào giữa vấn đề, nhìn nhận nó từ nhiều phía.

Usage Note

"Accurate" nhấn mạnh sự chính xác, không có lỗi sai. Nó thường được dùng để mô tả thông tin, số liệu, hoặc kết quả. Nó khác với "correct" ở chỗ "accurate" chú trọng đến độ chính xác chi tiết, trong khi "correct" chỉ đơn giản là đúng.
"Understanding" đề cập đến khả năng nắm bắt ý nghĩa, tầm quan trọng hoặc bản chất của một điều gì đó. Nó bao hàm sự nhận thức và sự hiểu biết sâu sắc. Nó khác với "knowledge" ở chỗ "understanding" bao gồm cả việc hiểu lý do và mối quan hệ, trong khi "knowledge" chỉ đơn thuần là biết thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + accurate understanding
  • gain an accurate understanding
    (có được sự hiểu biết chính xác)
  • develop an accurate understanding
    (phát triển một sự hiểu biết chính xác)
  • ensure an accurate understanding
    (đảm bảo có sự hiểu biết chính xác)
  • provide an accurate understanding
    (cung cấp một sự hiểu biết chính xác)
Adjective + accurate understanding
  • a clear and accurate understanding
    (một sự hiểu biết rõ ràng và chính xác)
  • a full and accurate understanding
    (một sự hiểu biết đầy đủ và chính xác)
  • a more accurate understanding
    (một sự hiểu biết chính xác hơn)
Prepositional Phrase
  • based on an accurate understanding of the facts
    (dựa trên sự hiểu biết chính xác về các sự thật)
  • with an accurate understanding of the situation
    (với sự hiểu biết chính xác về tình hình)

Idioms

  • get an accurate understanding of the lay of the land

    Hiểu rõ tình hình, bối cảnh hoặc cách thức hoạt động của một nơi hay một tình huống.

    "Before investing, we must get an accurate understanding of the lay of the land in the local market."

    (Trước khi đầu tư, chúng ta phải hiểu rõ tình hình thực tế của thị trường địa phương.)

  • come to an accurate understanding

    Đi đến một sự thống nhất/hiểu biết chung và chính xác về một vấn đề, thường là sau một quá trình thảo luận hoặc nghiên cứu.

    "After hours of discussion, the committee finally came to an accurate understanding of the project's requirements."

    (Sau nhiều giờ thảo luận, cuối cùng ủy ban đã đi đến một sự hiểu biết chính xác về các yêu cầu của dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accurate understanding

Tính từ
Lật mặt

Chính xác về mọi chi tiết; đúng đắn.

"The report provides an accurate assessment of the situation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accurate understanding".

Fact-Checking: Kiểm chứng sự thật trong Truyền thông

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là báo chí và học thuật, việc 'kiểm chứng sự thật' (fact-checking) rất được coi trọng. Đây là quá trình xác minh thông tin để đảm bảo công chúng có được 'sự hiểu biết chính xác' về các sự kiện, nhằm chống lại tin giả (fake news). Điều này phản ánh giá trị văn hóa đề cao sự thật khách quan.

Informed Consent: Hiểu biết chính xác là một Quyền

Trong y học và luật pháp ở phương Tây, nguyên tắc 'sự đồng thuận sau khi được thông báo đầy đủ' (informed consent) là nền tảng. Điều này có nghĩa là một người phải được cung cấp mọi thông tin để có 'sự hiểu biết chính xác' về một thủ thuật y tế hoặc hợp đồng trước khi đồng ý. Đây không chỉ là thông lệ tốt mà còn là một quyền lợi cơ bản của công dân.