(Top Banner Ad)
exact understanding
C1
noun phrase C1 Chung

exact understanding

UK: /ɪɡˈzækt ˌʌndəˈstændɪŋ/ • US: /ɪɡˈzækt ˌʌndərˈstændɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự hiểu biết chính xác sự nắm bắt tường tận kiến thức thấu đáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A complete and accurate comprehension of something.

Vietnamese Meaning

Sự hiểu biết đầy đủ và chính xác về một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An exact understanding of the rules is crucial for playing the game correctly."

    "Sự hiểu biết chính xác về các quy tắc là rất quan trọng để chơi trò chơi một cách chính xác."

  • "The scientist needs an exact understanding of quantum physics to conduct this experiment."

    "Nhà khoa học cần một sự hiểu biết chính xác về vật lý lượng tử để thực hiện thí nghiệm này."

  • "Before making a decision, ensure you have an exact understanding of all the risks involved."

    "Trước khi đưa ra quyết định, hãy đảm bảo bạn có một sự hiểu biết chính xác về tất cả các rủi ro liên quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective exact chính xác, đúng đắn
Adverb exactly một cách chính xác, đúng vậy
Noun exactness sự chính xác, tính chính xác
Noun exactitude sự tỉ mỉ, tính chuẩn xác cao
Verb exact đòi hỏi, yêu cầu (thường là cái gì đó khó khăn hoặc bắt buộc)
Verb understand hiểu, nắm rõ, thấu hiểu
Noun understanding sự hiểu biết, sự thấu hiểu; sự thông cảm
Adjective understandable có thể hiểu được, dễ hiểu
Adjective understanding thấu hiểu, thông cảm (dùng để mô tả người)

Synonyms

precise comprehension (sự thấu hiểu chính xác)accurate knowledge (kiến thức chính xác)thorough grasp (sự nắm bắt kỹ lưỡng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*h₂eǵ- (to drive, to do)
Latin
agere (to drive, do)
Latin
exigere (to drive out, demand, weigh, measure)
Latin
exactus (past participle of exigere, hence 'precise', 'accurate')
Old French
exact
Middle English
exact
Proto-Germanic
*understandaną (to stand under, perceive)
Old English
understandan (to stand among, comprehend)
Middle English
understanden
Modern English
understanding

Nguồn gốc của 'Exact'

Từ 'exact' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exactus', là phân từ quá khứ của động từ 'exigere'. 'Exigere' ban đầu có nghĩa là 'đẩy ra ngoài', 'đòi hỏi', nhưng cũng mang ý nghĩa 'đo lường chính xác', 'kiểm tra cẩn thận'. Điều này đã phát triển thành ý nghĩa 'đúng đắn', 'tỉ mỉ' mà chúng ta thấy trong tiếng Anh hiện đại.

Nguồn gốc của 'Understanding'

Từ 'understanding' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'understandan', một từ ghép từ 'under-' (giữa, trong số, bên dưới) và 'standan' (đứng). Hình ảnh ẩn dụ ban đầu có thể là 'đứng giữa' hoặc 'đứng vững dưới' một sự việc để có thể nắm bắt và thấu hiểu trọn vẹn. Nó đã phát triển để mô tả khả năng nhận thức và nắm bắt thông tin một cách sâu sắc.

Ý nghĩa của 'Exact Understanding'

Khi kết hợp 'exact' (chính xác, tỉ mỉ) với 'understanding' (sự hiểu biết, sự thấu hiểu), cụm từ 'exact understanding' nhấn mạnh một sự hiểu biết không chỉ đầy đủ mà còn hoàn toàn chính xác, không có bất kỳ sai lệch hay mơ hồ nào. Nó là trạng thái hiểu rõ đến từng chi tiết một cách không thể bàn cãi, giống như một phép đo hoàn hảo.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh mức độ chính xác và chi tiết trong sự hiểu biết. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh đòi hỏi sự rõ ràng và không có sự mơ hồ. Không giống như 'basic understanding' (hiểu biết cơ bản) hoặc 'general understanding' (hiểu biết chung), 'exact understanding' đòi hỏi một kiến thức sâu rộng và tỉ mỉ.

Prepositions

of about

* **of:** Thường dùng để chỉ đối tượng cụ thể được hiểu rõ. Ví dụ: 'exact understanding of the problem' (hiểu biết chính xác về vấn đề).
* **about:** Cũng có thể dùng để chỉ đối tượng được hiểu, nhưng có thể mang ý nghĩa rộng hơn một chút. Ví dụ: 'exact understanding about the company's finances' (hiểu biết chính xác về tình hình tài chính của công ty).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + exact understanding
  • achieve achieve an exact understanding
    (đạt được sự hiểu biết chính xác)
  • gain gain an exact understanding
    (có được sự hiểu biết chính xác)
  • reach reach an exact understanding
    (đi đến sự hiểu biết chính xác)
  • have have an exact understanding
    (có sự hiểu biết chính xác)
  • require require an exact understanding
    (đòi hỏi sự hiểu biết chính xác)
  • seek seek an exact understanding
    (tìm kiếm sự hiểu biết chính xác)
Adjective + exact understanding
  • full full exact understanding
    (sự hiểu biết chính xác hoàn toàn)
  • complete complete exact understanding
    (sự hiểu biết chính xác toàn diện)
  • clear clear exact understanding
    (sự hiểu biết chính xác rõ ràng)
Prepositional Phrase + exact understanding
  • without without an exact understanding
    (mà không có sự hiểu biết chính xác)
  • with with an exact understanding
    (với sự hiểu biết chính xác)

Idioms

  • come to an exact understanding

    đi đến một sự hiểu biết hoàn toàn chính xác (về vấn đề gì đó, thường là sau khi thảo luận)

    "After hours of negotiation, they finally came to an exact understanding of the terms of the agreement."

    (Sau nhiều giờ đàm phán, cuối cùng họ đã đi đến sự hiểu biết hoàn toàn chính xác về các điều khoản của thỏa thuận.)

  • have an exact understanding of something

    có một sự hiểu biết hoàn toàn chính xác về điều gì đó

    "It's crucial for the team leader to have an exact understanding of each member's responsibilities."

    (Điều quan trọng là trưởng nhóm phải có sự hiểu biết chính xác về trách nhiệm của từng thành viên.)

  • require an exact understanding

    đòi hỏi sự hiểu biết chính xác (về một điều gì đó)

    "This complex mathematical problem requires an exact understanding of advanced calculus."

    (Vấn đề toán học phức tạp này đòi hỏi sự hiểu biết chính xác về giải tích nâng cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exact understanding

noun phrase
Lật mặt

Sự hiểu biết đầy đủ và chính xác về một điều gì đó.

"An exact understanding of the rules is crucial for playing the game correctly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder, I would have an exact understanding of this complex topic now.
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, bây giờ tôi đã có sự hiểu biết chính xác về chủ đề phức tạp này.
Phủ định
If she hadn't explained it so clearly, I wouldn't have an exact understanding of the theorem.
Nếu cô ấy không giải thích rõ ràng như vậy, tôi đã không có sự hiểu biết chính xác về định lý.
Nghi vấn
If you had attended the lecture, would you have an exact understanding of quantum physics now?
Nếu bạn đã tham dự bài giảng, bây giờ bạn có sự hiểu biết chính xác về vật lý lượng tử không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exact understanding".

Tầm quan trọng của sự chính xác trong lĩnh vực chuyên môn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực như luật pháp, khoa học, kỹ thuật và y tế, việc có một 'exact understanding' (sự hiểu biết chính xác) là vô cùng quan trọng. Sai lệch nhỏ nhất có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, từ việc hủy bỏ một hợp đồng đến sai sót trong phẫu thuật hoặc kết quả nghiên cứu khoa học không đáng tin cậy. Giá trị của sự rõ ràng và chính xác được đặt lên hàng đầu và được khuyến khích trong giáo dục.

Ngăn ngừa hiểu lầm trong giao tiếp

Trong giao tiếp hàng ngày và đặc biệt là trong các mối quan hệ quốc tế hoặc đa văn hóa, việc cố gắng đạt được 'exact understanding' là một nỗ lực nhằm tránh hiểu lầm. Các nền văn hóa phương Tây thường khuyến khích giao tiếp trực tiếp và rõ ràng để đảm bảo rằng thông điệp được truyền tải và tiếp nhận đúng như ý định, giảm thiểu khả năng xảy ra xung đột hoặc thất bại do sự mơ hồ. Sự thiếu vắng 'exact understanding' thường được xem là nguồn gốc của nhiều vấn đề.