(Top Banner Ad)
thorough understanding
C1
Tính từ + Danh từ C1 Tổng quát

thorough understanding

UK: /ˈθʌrə ˌʌndəˈstændɪŋ/ • US: /ˈθɜːroʊ ˌʌndərˈstændɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự hiểu biết thấu đáo sự hiểu biết sâu sắc sự hiểu biết toàn diện sự nắm vững kiến thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A complete and detailed comprehension of a subject or topic.

Vietnamese Meaning

Một sự hiểu biết đầy đủ và chi tiết về một chủ đề hoặc lĩnh vực nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a thorough understanding of the subject matter."

    "Cô ấy có một sự hiểu biết sâu sắc về vấn đề."

  • "A thorough understanding of the regulations is essential."

    "Sự hiểu biết thấu đáo về các quy định là rất cần thiết."

  • "The course provides a thorough understanding of the principles of accounting."

    "Khóa học cung cấp một sự hiểu biết toàn diện về các nguyên tắc kế toán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective thorough kỹ lưỡng, hoàn toàn, thấu đáo
Adverb thoroughly một cách kỹ lưỡng, hoàn toàn
Noun thoroughness sự kỹ lưỡng, sự thấu đáo

Synonyms

comprehensive understanding (sự hiểu biết toàn diện)complete grasp (sự nắm bắt hoàn toàn)in-depth knowledge (kiến thức chuyên sâu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
þurh
Middle English
thorugh
Modern English
thorough

Nguồn gốc của 'Thorough'

Từ 'thorough' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'þurh' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'xuyên qua'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'thorugh' và cuối cùng là 'thorough' như chúng ta biết ngày nay. Ban đầu, nó mang ý nghĩa về sự hoàn thành và thấu đáo, một sự hiểu biết trọn vẹn.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh mức độ sâu sắc và toàn diện của sự hiểu biết. 'Thorough' ám chỉ sự tỉ mỉ, kỹ lưỡng và không bỏ sót chi tiết nào. Khác với 'basic understanding' (hiểu biết cơ bản) hoặc 'general understanding' (hiểu biết chung chung), 'thorough understanding' đòi hỏi sự nắm bắt vững chắc các khía cạnh khác nhau của vấn đề.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ đối tượng của sự hiểu biết. Ví dụ: 'a thorough understanding of mathematics' (một sự hiểu biết đầy đủ về toán học).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thorough understanding
  • deep deep thorough understanding
    (sự hiểu biết sâu sắc và thấu đáo)
  • complete complete thorough understanding
    (sự hiểu biết đầy đủ và toàn diện)
  • good good thorough understanding
    (sự hiểu biết tốt và thấu đáo)
Verb + thorough understanding
  • gain gain a thorough understanding
    (đạt được sự hiểu biết thấu đáo)
  • develop develop a thorough understanding
    (phát triển sự hiểu biết thấu đáo)
  • demonstrate demonstrate a thorough understanding
    (chứng minh sự hiểu biết thấu đáo)

Idioms

  • get to the bottom of something

    tìm hiểu ngọn ngành, hiểu rõ vấn đề (tương tự như đạt được thorough understanding)

    "We need to get to the bottom of this issue before we can move forward."

    (Chúng ta cần tìm hiểu ngọn ngành vấn đề này trước khi có thể tiến lên.)

  • know something inside out

    biết rõ như lòng bàn tay, hiểu biết rất sâu về cái gì đó (tương tự như thorough understanding)

    "She knows that subject inside out."

    (Cô ấy biết rõ môn học đó như lòng bàn tay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thorough understanding

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một sự hiểu biết đầy đủ và chi tiết về một chủ đề hoặc lĩnh vực nào đó.

"She has a thorough understanding of the subject matter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had studied diligently, she would have had a thorough understanding of the subject.
Nếu cô ấy đã học hành chăm chỉ, cô ấy đã có một sự hiểu biết thấu đáo về môn học.
Phủ định
If he hadn't asked so many questions, he wouldn't have had a thorough understanding of the process.
Nếu anh ấy đã không hỏi nhiều câu hỏi như vậy, anh ấy đã không có được sự hiểu biết thấu đáo về quy trình.
Nghi vấn
Would you have completed the project on time if you had a thorough understanding of the initial requirements?
Bạn có hoàn thành dự án đúng thời hạn nếu bạn đã có sự hiểu biết thấu đáo về các yêu cầu ban đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thorough understanding".

Tầm quan trọng của sự hiểu biết thấu đáo trong học tập

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật, sự hiểu biết thấu đáo một vấn đề được đánh giá rất cao. Nó không chỉ đơn thuần là ghi nhớ thông tin mà còn là khả năng phân tích, đánh giá và áp dụng kiến thức vào thực tế.