(Top Banner Ad)
prefigure
C1
động từ C1 Văn học, Lịch sử, Ngôn ngữ học

prefigure

UK: /priːˈfɪɡə(r)/ • US: /priˈfɪɡjər/

Nghĩa tiếng Việt

báo hiệu trước là dấu hiệu báo trước dự báo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To foreshadow or represent something in advance; to be an early indication or version of something.

Vietnamese Meaning

Báo hiệu trước, là dấu hiệu báo trước, hoặc đại diện cho điều gì đó xảy ra sau này; là một phiên bản hoặc dấu hiệu ban đầu của một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The French Revolution prefigured many of the political upheavals of the 20th century."

    "Cách mạng Pháp đã báo hiệu trước nhiều biến động chính trị của thế kỷ 20."

  • "His early poems prefigured the themes he would explore in his later novels."

    "Những bài thơ đầu tiên của ông đã báo hiệu trước những chủ đề mà ông sẽ khám phá trong những tiểu thuyết sau này."

  • "The economic crisis of 1929 prefigured the global depression of the 1930s."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế năm 1929 đã báo hiệu trước cuộc đại suy thoái toàn cầu của những năm 1930."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prefigure báo hiệu, dự báo, hình dung trước
Noun prefiguration sự báo hiệu, sự dự báo, hình ảnh báo trước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Lịch sử, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praefigurare
French
préfigurer
English
prefigure

Nguồn gốc của 'Prefigure'

Từ 'prefigure' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'praefigurare', có nghĩa là 'hình dung trước' hoặc 'phác thảo trước'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp 'préfigurer'. Giống như việc một nghệ sĩ phác thảo trước khi vẽ một bức tranh lớn, 'prefigure' có nghĩa là chỉ ra hoặc dự đoán điều gì đó trong tương lai.

Usage Note

Từ 'prefigure' thường được dùng trong văn học, lịch sử và phân tích xã hội để chỉ ra những sự kiện, nhân vật hoặc ý tưởng trong quá khứ có sự tương đồng hoặc báo trước những điều sẽ xảy ra trong tương lai. Nó nhấn mạnh mối liên hệ nhân quả hoặc biểu tượng giữa hai sự kiện/thực thể khác nhau về thời gian. Khác với 'foreshadow', 'prefigure' thường mang tính trang trọng hơn và nhấn mạnh sự tương đồng hoặc liên hệ mật thiết hơn.

Prepositions

in

'prefigure in': được sử dụng để chỉ ra điều gì đó trong hiện tại hoặc quá khứ dự báo cho một điều gì đó trong tương lai. Ví dụ: 'The early signs of the rebellion prefigured in the widespread discontent among the populace.' (Những dấu hiệu ban đầu của cuộc nổi dậy đã được báo hiệu trước trong sự bất mãn lan rộng trong dân chúng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prefigure
  • Clearly clearly prefigure
    (báo hiệu một cách rõ ràng)
  • Largely largely prefigure
    (phần lớn báo hiệu)
Verb + prefigure
  • Might might prefigure
    (có thể báo hiệu)
  • Seem to seem to prefigure
    (dường như báo hiệu)

Idioms

  • The early signs prefigure success.

    Những dấu hiệu ban đầu báo hiệu thành công.

    "The consistently high test scores early on prefigure success in the national exams."

    (Điểm số kiểm tra cao liên tục từ đầu báo hiệu thành công trong các kỳ thi quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prefigure

động từ
Lật mặt

Báo hiệu trước, là dấu hiệu báo trước, hoặc đại diện cho điều gì đó xảy ra sau này; là một phiên bản hoặc dấu hiệu ban đầu của một điều gì đó.

"The French Revolution prefigured many of the political upheavals of the 20th century."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prefigure".

Hình ảnh báo trước trong tôn giáo

Trong nhiều tôn giáo, các sự kiện hoặc nhân vật trong Kinh Cựu Ước được xem là 'prefigure' (báo trước) những sự kiện hoặc nhân vật quan trọng hơn trong Kinh Tân Ước. Ví dụ, một số người tin rằng câu chuyện về Isaac báo trước về sự hy sinh của Chúa Giêsu.