(Top Banner Ad)
proclivity
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Hành vi học, Ngôn ngữ học

proclivity

UK: /prəˈklɪv.ə.ti/ • US: /proʊˈklɪv.ə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

khuynh hướng thiên hướng xu hướng tính hướng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A natural inclination or tendency to do something.

Vietnamese Meaning

Xu hướng tự nhiên hoặc khuynh hướng làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had a proclivity for exaggeration."

    "Anh ta có khuynh hướng phóng đại."

  • "She has a proclivity for taking risks."

    "Cô ấy có khuynh hướng thích mạo hiểm."

  • "His proclivity towards procrastination hindered his progress."

    "Khuynh hướng trì hoãn của anh ấy cản trở sự tiến bộ của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun proclivity khuynh hướng, xu hướng tự nhiên
Adjective proclive có xu hướng, thiên về (thường dùng trong văn phong học thuật hoặc cũ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*klei-
Latin
clīvus
Latin
prōclīvis
Late Latin
prōclīvitās
English
proclivity

Gốc rễ từ độ dốc

Từ 'proclivity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'prōclīvitās', có nghĩa là 'khuynh hướng' hoặc 'độ dốc'. Nó được hình thành từ 'prōclīvis', nghĩa là 'nghiêng xuống' hoặc 'có xu hướng'. Hình ảnh một thứ gì đó tự nhiên nghiêng xuống một con dốc gợi lên ý nghĩa về một khuynh hướng bẩm sinh hoặc một xu hướng mạnh mẽ khó cưỡng lại. Vì vậy, khi bạn có một 'proclivity', bạn có một khuynh hướng tự nhiên, giống như một con đường dốc dẫn bạn đi theo một hướng nhất định.

Usage Note

Từ 'proclivity' thường được sử dụng để mô tả một xu hướng mạnh mẽ, bẩm sinh hoặc đã được phát triển theo thời gian. Nó thường mang nghĩa trung tính hoặc hơi tích cực, nhưng cũng có thể được sử dụng để chỉ những khuynh hướng tiêu cực. Sự khác biệt với 'tendency' là 'proclivity' ám chỉ một xu hướng mạnh mẽ và thường khó cưỡng hơn. So với 'predilection', 'proclivity' ít mang tính chủ quan và lựa chọn cá nhân hơn, mà nghiêng về bản năng hoặc tính cách.

Prepositions

for towards

Khi sử dụng 'proclivity' với giới từ 'for', nó biểu thị khuynh hướng tự nhiên hoặc bẩm sinh đối với một cái gì đó. Ví dụ: 'a proclivity for violence' (khuynh hướng bạo lực). Khi sử dụng 'towards', nó chỉ một xu hướng phát triển theo hướng một cái gì đó. Ví dụ: 'a proclivity towards laziness' (khuynh hướng lười biếng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + proclivity
  • have have a proclivity for something
    (có khuynh hướng với cái gì)
  • show show a proclivity towards something
    (bộc lộ khuynh hướng thiên về cái gì)
  • develop develop a proclivity
    (phát triển một khuynh hướng)
  • suppress suppress a proclivity
    (kiềm chế một khuynh hướng)

Idioms

  • a natural proclivity for something

    một khuynh hướng tự nhiên dành cho cái gì đó

    "She has a natural proclivity for music."

    (Cô ấy có một khuynh hướng tự nhiên dành cho âm nhạc.)

  • a strong proclivity towards something

    một khuynh hướng mạnh mẽ thiên về cái gì đó

    "The child showed a strong proclivity towards mischievous behavior."

    (Đứa trẻ bộc lộ một khuynh hướng mạnh mẽ thiên về hành vi nghịch ngợm.)

  • curb one's proclivities

    kiềm chế những khuynh hướng của bản thân

    "He tries to curb his proclivities for junk food."

    (Anh ấy cố gắng kiềm chế những khuynh hướng thèm đồ ăn vặt của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proclivity

danh từ
Lật mặt

Xu hướng tự nhiên hoặc khuynh hướng làm điều gì đó.

"He had a proclivity for exaggeration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people have a natural proclivity: They are drawn to activities that align with their inherent talents.
Nhiều người có một khuynh hướng tự nhiên: Họ bị thu hút bởi những hoạt động phù hợp với tài năng vốn có của họ.
Phủ định
She doesn't have a proclivity for outdoor adventures: she prefers indoor activities such as reading and painting.
Cô ấy không có khuynh hướng thích những cuộc phiêu lưu ngoài trời: cô ấy thích các hoạt động trong nhà như đọc sách và vẽ tranh.
Nghi vấn
Does he have a proclivity for mathematics: Is he naturally gifted at solving complex equations?
Anh ấy có khuynh hướng với toán học không: Anh ấy có năng khiếu bẩm sinh trong việc giải các phương trình phức tạp không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If students have a proclivity for science, they will likely excel in STEM fields.
Nếu học sinh có khuynh hướng về khoa học, họ có khả năng sẽ xuất sắc trong các lĩnh vực STEM.
Phủ định
If you don't control your proclivity for spending, you won't save enough money.
Nếu bạn không kiểm soát khuynh hướng tiêu xài của mình, bạn sẽ không tiết kiệm đủ tiền.
Nghi vấn
Will she succeed in art if she has a strong proclivity for drawing?
Liệu cô ấy có thành công trong nghệ thuật nếu cô ấy có một khuynh hướng mạnh mẽ đối với việc vẽ không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will have a proclivity for languages when she travels to Europe.
Cô ấy sẽ có xu hướng yêu thích các ngôn ngữ khi cô ấy đi du lịch châu Âu.
Phủ định
They are not going to show a proclivity for violence, despite the difficult circumstances.
Họ sẽ không thể hiện xu hướng bạo lực, bất chấp những hoàn cảnh khó khăn.
Nghi vấn
Will he have a proclivity for art after visiting the museum?
Liệu anh ấy có xu hướng yêu thích nghệ thuật sau khi tham quan bảo tàng không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's proclivity for innovation has led to several groundbreaking products.
Xu hướng đổi mới của công ty đã dẫn đến một số sản phẩm đột phá.
Phủ định
The student's proclivity for procrastination didn't help with meeting deadlines.
Xu hướng trì hoãn của sinh viên không giúp ích gì cho việc đáp ứng thời hạn.
Nghi vấn
Is John's proclivity for gambling causing him financial problems?
Phải chăng xu hướng cờ bạc của John đang gây ra cho anh ta những vấn đề tài chính?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proclivity".

Bản chất và giáo dục

Khái niệm 'proclivity' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về bản chất con người và sự hình thành tính cách. Nó đề cập đến những xu hướng bẩm sinh (do 'bản chất' - nature) mà một người có thể có, chẳng hạn như năng khiếu nghệ thuật bẩm sinh hoặc khuynh hướng hung hăng, đối lập với những đặc điểm được hình thành bởi môi trường và giáo dục ('giáo dục' - nurture).

Ý nghĩa trong đạo đức và luật pháp

Trong một số ngữ cảnh đạo đức và pháp lý, đặc biệt là khi nói về 'criminal proclivity' (khuynh hướng phạm tội), thuật ngữ này có thể gợi lên ý nghĩa về trách nhiệm cá nhân. Câu hỏi đặt ra là liệu một người có nên bị quy kết trách nhiệm hoàn toàn cho những hành vi xuất phát từ một 'proclivity' bẩm sinh hay không, và xã hội có vai trò gì trong việc định hướng những khuynh hướng đó.