proclivity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A natural inclination or tendency to do something.
Vietnamese Meaning
Xu hướng tự nhiên hoặc khuynh hướng làm điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He had a proclivity for exaggeration."
"Anh ta có khuynh hướng phóng đại."
-
"She has a proclivity for taking risks."
"Cô ấy có khuynh hướng thích mạo hiểm."
-
"His proclivity towards procrastination hindered his progress."
"Khuynh hướng trì hoãn của anh ấy cản trở sự tiến bộ của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | proclivity | khuynh hướng, xu hướng tự nhiên |
| Adjective | proclive | có xu hướng, thiên về (thường dùng trong văn phong học thuật hoặc cũ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'proclivity' thường được sử dụng để mô tả một xu hướng mạnh mẽ, bẩm sinh hoặc đã được phát triển theo thời gian. Nó thường mang nghĩa trung tính hoặc hơi tích cực, nhưng cũng có thể được sử dụng để chỉ những khuynh hướng tiêu cực. Sự khác biệt với 'tendency' là 'proclivity' ám chỉ một xu hướng mạnh mẽ và thường khó cưỡng hơn. So với 'predilection', 'proclivity' ít mang tính chủ quan và lựa chọn cá nhân hơn, mà nghiêng về bản năng hoặc tính cách.
Prepositions
Khi sử dụng 'proclivity' với giới từ 'for', nó biểu thị khuynh hướng tự nhiên hoặc bẩm sinh đối với một cái gì đó. Ví dụ: 'a proclivity for violence' (khuynh hướng bạo lực). Khi sử dụng 'towards', nó chỉ một xu hướng phát triển theo hướng một cái gì đó. Ví dụ: 'a proclivity towards laziness' (khuynh hướng lười biếng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have a proclivity for something (có khuynh hướng với cái gì)
-
show show a proclivity towards something (bộc lộ khuynh hướng thiên về cái gì)
-
develop develop a proclivity (phát triển một khuynh hướng)
-
suppress suppress a proclivity (kiềm chế một khuynh hướng)
Idioms
-
a natural proclivity for something
một khuynh hướng tự nhiên dành cho cái gì đó
"She has a natural proclivity for music."
(Cô ấy có một khuynh hướng tự nhiên dành cho âm nhạc.)
-
a strong proclivity towards something
một khuynh hướng mạnh mẽ thiên về cái gì đó
"The child showed a strong proclivity towards mischievous behavior."
(Đứa trẻ bộc lộ một khuynh hướng mạnh mẽ thiên về hành vi nghịch ngợm.)
-
curb one's proclivities
kiềm chế những khuynh hướng của bản thân
"He tries to curb his proclivities for junk food."
(Anh ấy cố gắng kiềm chế những khuynh hướng thèm đồ ăn vặt của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
proclivity
danh từXu hướng tự nhiên hoặc khuynh hướng làm điều gì đó.
"He had a proclivity for exaggeration."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many people have a natural proclivity: They are drawn to activities that align with their inherent talents. |
Nhiều người có một khuynh hướng tự nhiên: Họ bị thu hút bởi những hoạt động phù hợp với tài năng vốn có của họ. |
| Phủ định | She doesn't have a proclivity for outdoor adventures: she prefers indoor activities such as reading and painting. |
Cô ấy không có khuynh hướng thích những cuộc phiêu lưu ngoài trời: cô ấy thích các hoạt động trong nhà như đọc sách và vẽ tranh. |
| Nghi vấn | Does he have a proclivity for mathematics: Is he naturally gifted at solving complex equations? |
Anh ấy có khuynh hướng với toán học không: Anh ấy có năng khiếu bẩm sinh trong việc giải các phương trình phức tạp không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If students have a proclivity for science, they will likely excel in STEM fields. |
Nếu học sinh có khuynh hướng về khoa học, họ có khả năng sẽ xuất sắc trong các lĩnh vực STEM. |
| Phủ định | If you don't control your proclivity for spending, you won't save enough money. |
Nếu bạn không kiểm soát khuynh hướng tiêu xài của mình, bạn sẽ không tiết kiệm đủ tiền. |
| Nghi vấn | Will she succeed in art if she has a strong proclivity for drawing? |
Liệu cô ấy có thành công trong nghệ thuật nếu cô ấy có một khuynh hướng mạnh mẽ đối với việc vẽ không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will have a proclivity for languages when she travels to Europe. |
Cô ấy sẽ có xu hướng yêu thích các ngôn ngữ khi cô ấy đi du lịch châu Âu. |
| Phủ định | They are not going to show a proclivity for violence, despite the difficult circumstances. |
Họ sẽ không thể hiện xu hướng bạo lực, bất chấp những hoàn cảnh khó khăn. |
| Nghi vấn | Will he have a proclivity for art after visiting the museum? |
Liệu anh ấy có xu hướng yêu thích nghệ thuật sau khi tham quan bảo tàng không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's proclivity for innovation has led to several groundbreaking products. |
Xu hướng đổi mới của công ty đã dẫn đến một số sản phẩm đột phá. |
| Phủ định | The student's proclivity for procrastination didn't help with meeting deadlines. |
Xu hướng trì hoãn của sinh viên không giúp ích gì cho việc đáp ứng thời hạn. |
| Nghi vấn | Is John's proclivity for gambling causing him financial problems? |
Phải chăng xu hướng cờ bạc của John đang gây ra cho anh ta những vấn đề tài chính? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proclivity".
