preeminent role
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Surpassing all others; very distinguished in some way.
Vietnamese Meaning
Vượt trội hơn tất cả những người khác; rất xuất sắc, nổi bật theo một cách nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company plays a preeminent role in the development of new technologies."
"Công ty đóng một vai trò hàng đầu trong sự phát triển của các công nghệ mới."
-
"Education plays a preeminent role in the development of a nation."
"Giáo dục đóng một vai trò hàng đầu trong sự phát triển của một quốc gia."
-
"The United States has a preeminent role in global politics."
"Hoa Kỳ có một vai trò hàng đầu trong chính trị toàn cầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | preeminence | sự nổi bật, sự ưu việt, vị trí đứng đầu |
| Adverb | preeminently | một cách nổi bật, xuất sắc, ưu việt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'preeminent' nhấn mạnh vị trí hàng đầu, sự vượt trội về chất lượng, thành tích hoặc ảnh hưởng. Nó thường được sử dụng để mô tả một cá nhân, tổ chức hoặc ý tưởng có tầm quan trọng đặc biệt. Nó mạnh hơn 'prominent' (nổi bật) và 'important' (quan trọng).
Trong cụm 'preeminent role', 'role' chỉ chức năng, tầm quan trọng, hoặc tác động chính yếu của một chủ thể trong một ngữ cảnh nào đó. Nó kết hợp với tính từ 'preeminent' để nhấn mạnh tính chất quan trọng hàng đầu của vai trò này.
Prepositions
'Preeminent in' được dùng để chỉ sự vượt trội trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: preeminent in the field of medicine). 'Preeminent among' được dùng để chỉ sự vượt trội so với một nhóm đối tượng khác (ví dụ: preeminent among its competitors).
Collocations (Từ đi kèm)
-
play play a preeminent role (đóng một vai trò nổi bật, xuất sắc)
-
assume assume a preeminent role (đảm nhận một vai trò nổi bật)
-
hold hold a preeminent role (nắm giữ một vai trò nổi bật)
-
maintain maintain a preeminent role (duy trì một vai trò nổi bật)
-
establish establish a preeminent role (thiết lập một vai trò nổi bật)
-
a truly a truly preeminent role (một vai trò thực sự nổi bật)
-
a globally a globally preeminent role (một vai trò nổi bật trên phạm vi toàn cầu)
Idioms
-
play a preeminent role in something
Đóng một vai trò then chốt, nổi bật trong việc gì đó
"The company played a preeminent role in the development of new technology."
(Công ty đã đóng một vai trò nổi bật trong việc phát triển công nghệ mới.)
-
assume a preeminent role
Đảm nhận/chiếm giữ một vai trò hàng đầu
"After the merger, the new entity assumed a preeminent role in the market."
(Sau sáp nhập, thực thể mới đã đảm nhận một vai trò hàng đầu trên thị trường.)
-
hold a preeminent role in society
Giữ một vai trò ưu việt/nổi bật trong xã hội
"Educators often hold a preeminent role in shaping the minds of future generations."
(Các nhà giáo dục thường giữ một vai trò ưu việt trong việc định hình tư duy của các thế hệ tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
preeminent role
Tính từ (preeminent)Vượt trội hơn tất cả những người khác; rất xuất sắc, nổi bật theo một cách nào đó.
"The company plays a preeminent role in the development of new technologies."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She should play a preeminent role in the negotiations. |
Cô ấy nên đóng một vai trò quan trọng trong các cuộc đàm phán. |
| Phủ định | He cannot play a preeminent role because of his inexperience. |
Anh ấy không thể đóng một vai trò quan trọng vì thiếu kinh nghiệm. |
| Nghi vấn | Could this strategy play a preeminent role in achieving our goals? |
Liệu chiến lược này có thể đóng một vai trò quan trọng trong việc đạt được mục tiêu của chúng ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preeminent role".
