(Top Banner Ad)
preeminent role
C1
Tính từ (preeminent) C1 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

preeminent role

UK: /priːˈemɪnənt rəʊl/ • US: /priˈemɪnənt roʊl/

Nghĩa tiếng Việt

vai trò hàng đầu vai trò chủ đạo vai trò quan trọng bậc nhất vị trí tiên phong
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Surpassing all others; very distinguished in some way.

Vietnamese Meaning

Vượt trội hơn tất cả những người khác; rất xuất sắc, nổi bật theo một cách nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company plays a preeminent role in the development of new technologies."

    "Công ty đóng một vai trò hàng đầu trong sự phát triển của các công nghệ mới."

  • "Education plays a preeminent role in the development of a nation."

    "Giáo dục đóng một vai trò hàng đầu trong sự phát triển của một quốc gia."

  • "The United States has a preeminent role in global politics."

    "Hoa Kỳ có một vai trò hàng đầu trong chính trị toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun preeminence sự nổi bật, sự ưu việt, vị trí đứng đầu
Adverb preeminently một cách nổi bật, xuất sắc, ưu việt

Synonyms

Antonyms

minor role (vai trò thứ yếu)insignificant role (vai trò không đáng kể)

Related Words

pivotal role (vai trò then chốt)crucial role (vai trò quan trọng)

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae- (before) + eminere (to stand out)
Latin
praeeminens (present participle)
English
preeminent

Nguồn gốc 'Preeminent'

Từ 'preeminent' có nguồn gốc từ tiếng Latin, kết hợp 'prae-' (trước, hơn) và 'eminere' (nổi bật). Nghĩa đen là 'nổi bật hơn hẳn những cái khác', thể hiện sự vượt trội, đứng đầu.

Nguồn gốc 'Role'

Từ 'role' ban đầu trong tiếng Pháp ('rôle') chỉ cuộn giấy ghi lời thoại của diễn viên. Sau này nó phát triển nghĩa rộng hơn để chỉ vai trò hay phần việc của một người trong một tình huống hoặc xã hội.

Usage Note

Tính từ 'preeminent' nhấn mạnh vị trí hàng đầu, sự vượt trội về chất lượng, thành tích hoặc ảnh hưởng. Nó thường được sử dụng để mô tả một cá nhân, tổ chức hoặc ý tưởng có tầm quan trọng đặc biệt. Nó mạnh hơn 'prominent' (nổi bật) và 'important' (quan trọng).
Trong cụm 'preeminent role', 'role' chỉ chức năng, tầm quan trọng, hoặc tác động chính yếu của một chủ thể trong một ngữ cảnh nào đó. Nó kết hợp với tính từ 'preeminent' để nhấn mạnh tính chất quan trọng hàng đầu của vai trò này.

Prepositions

in among

'Preeminent in' được dùng để chỉ sự vượt trội trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: preeminent in the field of medicine). 'Preeminent among' được dùng để chỉ sự vượt trội so với một nhóm đối tượng khác (ví dụ: preeminent among its competitors).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + preeminent role
  • play play a preeminent role
    (đóng một vai trò nổi bật, xuất sắc)
  • assume assume a preeminent role
    (đảm nhận một vai trò nổi bật)
  • hold hold a preeminent role
    (nắm giữ một vai trò nổi bật)
  • maintain maintain a preeminent role
    (duy trì một vai trò nổi bật)
  • establish establish a preeminent role
    (thiết lập một vai trò nổi bật)
Adjective + preeminent role
  • a truly a truly preeminent role
    (một vai trò thực sự nổi bật)
  • a globally a globally preeminent role
    (một vai trò nổi bật trên phạm vi toàn cầu)

Idioms

  • play a preeminent role in something

    Đóng một vai trò then chốt, nổi bật trong việc gì đó

    "The company played a preeminent role in the development of new technology."

    (Công ty đã đóng một vai trò nổi bật trong việc phát triển công nghệ mới.)

  • assume a preeminent role

    Đảm nhận/chiếm giữ một vai trò hàng đầu

    "After the merger, the new entity assumed a preeminent role in the market."

    (Sau sáp nhập, thực thể mới đã đảm nhận một vai trò hàng đầu trên thị trường.)

  • hold a preeminent role in society

    Giữ một vai trò ưu việt/nổi bật trong xã hội

    "Educators often hold a preeminent role in shaping the minds of future generations."

    (Các nhà giáo dục thường giữ một vai trò ưu việt trong việc định hình tư duy của các thế hệ tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preeminent role

Tính từ (preeminent)
Lật mặt

Vượt trội hơn tất cả những người khác; rất xuất sắc, nổi bật theo một cách nào đó.

"The company plays a preeminent role in the development of new technologies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should play a preeminent role in the negotiations.
Cô ấy nên đóng một vai trò quan trọng trong các cuộc đàm phán.
Phủ định
He cannot play a preeminent role because of his inexperience.
Anh ấy không thể đóng một vai trò quan trọng vì thiếu kinh nghiệm.
Nghi vấn
Could this strategy play a preeminent role in achieving our goals?
Liệu chiến lược này có thể đóng một vai trò quan trọng trong việc đạt được mục tiêu của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preeminent role".

Khát vọng dẫn đầu và sự công nhận

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và khoa học, việc đạt được 'preeminent role' (vai trò nổi bật, ưu việt) thường được coi là dấu hiệu của thành công, đổi mới và sự xuất sắc. Điều này phản ánh giá trị của sự cạnh tranh lành mạnh và sự khao khát vượt trội.

Ảnh hưởng toàn cầu và trách nhiệm

Khái niệm 'preeminent role' thường được dùng để mô tả vị thế của các quốc gia hoặc tổ chức có ảnh hưởng lớn trên trường quốc tế. Ví dụ, một quốc gia có thể đóng vai trò nổi bật trong chính trị, kinh tế hoặc văn hóa toàn cầu, đi kèm với đó là những trách nhiệm lớn trong việc duy trì hòa bình và ổn định.