(Top Banner Ad)
minor role
B2
Noun B2 Sân khấu, Điện ảnh, Kinh doanh

minor role

UK: /ˈmaɪnər rəʊl/ • US: /ˈmaɪnər roʊl/

Nghĩa tiếng Việt

vai phụ vai thứ vai không quan trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A role or part in a play, movie, or other performance that is not a leading or major role.

Vietnamese Meaning

Một vai hoặc phần trong một vở kịch, phim hoặc buổi biểu diễn khác không phải là vai chính hoặc vai quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He played a minor role in the play, but he still enjoyed the experience."

    "Anh ấy đóng một vai phụ trong vở kịch, nhưng anh ấy vẫn rất thích trải nghiệm này."

  • "Although she only had a minor role, she made a big impact on the audience."

    "Mặc dù cô ấy chỉ có một vai phụ, cô ấy đã tạo ra một ấn tượng lớn đối với khán giả."

  • "He started his acting career in minor roles before landing a leading role."

    "Anh ấy bắt đầu sự nghiệp diễn xuất của mình với những vai phụ trước khi có được một vai chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective minor nhỏ, không quan trọng, thứ yếu
Noun minority thiểu số
Verb minor học chuyên ngành phụ (ở đại học)
Noun role vai trò
Verb enrole tuyển, ghi danh

Synonyms

Antonyms

Related Words

cameo appearance (vai khách mời)extra (diễn viên quần chúng)

Subject Area

Sân khấu, Điện ảnh, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minor
Old French
menor
English
minor
English
role

Nguồn gốc của 'minor'

Từ 'minor' bắt nguồn từ tiếng Latin 'minor', có nghĩa là 'nhỏ hơn'. Nó được du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'menor'. Ban đầu, nó dùng để chỉ sự nhỏ bé về kích thước, số lượng hoặc tầm quan trọng. Qua thời gian, nó được dùng để chỉ những vai trò, vấn đề ít quan trọng hơn.

Nguồn gốc của 'role'

Từ 'role' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'rôle', bản thân nó lại bắt nguồn từ từ 'rotulus' trong tiếng Latin trung đại, có nghĩa là 'cuộn giấy'. Trong nhà hát, 'rotulus' là cuộn giấy có chứa phần thoại của diễn viên. Từ đó, 'role' được dùng để chỉ vai trò của một người trong vở kịch, và sau đó mở rộng ra các lĩnh vực khác.

Usage Note

Cụm từ 'minor role' thường được sử dụng để chỉ một vai diễn có ít thời gian xuất hiện trên sân khấu hoặc màn ảnh, ít lời thoại, và ít ảnh hưởng đến cốt truyện chính. Nó khác với 'supporting role' (vai phụ), vai phụ có thể quan trọng đối với câu chuyện nhưng không phải là vai chính. 'Bit part' có nghĩa là một vai rất nhỏ, thường chỉ xuất hiện thoáng qua.

Prepositions

in as

Khi sử dụng 'in', nó thường đi kèm với ngữ cảnh rộng hơn: 'He played a minor role *in* the film'. Khi sử dụng 'as', nó nhấn mạnh vai trò cụ thể: 'She was cast *as* a minor role'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minor role
  • supporting a supporting minor role
    (một vai phụ hỗ trợ)
  • small a small minor role
    (một vai phụ nhỏ)
  • insignificant an insignificant minor role
    (một vai phụ không đáng kể)
Verb + minor role
  • play play a minor role
    (đóng một vai phụ)
  • have have a minor role
    (có một vai phụ)
  • take on take on a minor role
    (đảm nhận một vai phụ)
Preposition + minor role
  • in in a minor role
    (trong một vai trò nhỏ)
  • as as a minor role
    (với tư cách là một vai phụ)

Idioms

  • play a minor role

    đóng một vai trò không quan trọng, ít ảnh hưởng

    "He played a minor role in the project, but he was still a valuable team member."

    (Anh ấy đóng một vai trò nhỏ trong dự án, nhưng anh ấy vẫn là một thành viên có giá trị của nhóm.)

  • have a minor role to play

    có một vai trò nhỏ cần thực hiện, có trách nhiệm nhưng không lớn

    "The government has a minor role to play in regulating the industry."

    (Chính phủ có một vai trò nhỏ cần thực hiện trong việc điều tiết ngành công nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minor role

Noun
Lật mặt

Một vai hoặc phần trong một vở kịch, phim hoặc buổi biểu diễn khác không phải là vai chính hoặc vai quan trọng.

"He played a minor role in the play, but he still enjoyed the experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor role".

Tầm quan trọng của tất cả các vai trò

Trong các tác phẩm nghệ thuật hoặc dự án lớn, mặc dù có những vai phụ (minor role), nhưng tất cả các vai trò đều quan trọng để tạo nên một tổng thể hoàn chỉnh. Một vai phụ được thể hiện tốt có thể làm nổi bật và hỗ trợ vai chính, góp phần vào thành công chung.

Sự khiêm tốn và vai trò nhỏ

Trong nhiều nền văn hóa, việc chấp nhận và hoàn thành tốt một vai trò nhỏ được coi là một đức tính tốt, thể hiện sự khiêm tốn và tinh thần đồng đội. Điều này đặc biệt quan trọng trong các môi trường làm việc hoặc cộng đồng, nơi sự hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau là yếu tố then chốt.